(Top Banner Ad)
foreseeable system
C1
tính từ C1 Quản lý, Kỹ thuật, Khoa học

foreseeable system

UK: /fɔːˈsiːəbl/ • US: /fɔːrˈsiːəbl/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống có thể dự đoán được hệ thống có thể lường trước được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be foreseen or predicted; predictable.

Vietnamese Meaning

Có thể thấy trước hoặc dự đoán được; có thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's success within the foreseeable future depends on securing additional funding."

    "Sự thành công của dự án trong tương lai có thể dự đoán được phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn vốn bổ sung."

  • "The risks associated with this investment are foreseeable."

    "Những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này có thể lường trước được."

  • "We need a more foreseeable system for managing our resources."

    "Chúng ta cần một hệ thống có thể dự đoán được hơn để quản lý nguồn lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee dự đoán, thấy trước
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Adverb foreseeably có thể dự đoán được
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Old English
sēon
Proto-Germanic
*sehwanan
Latin
-abilis
Old French
-able
Ancient Greek
σύστημα (sýstēma)
Latin
systēma
Old French
système
English
foreseeable
English
system

Nguồn gốc 'Foreseeable'

Từ 'foreseeable' được ghép từ tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước, phía trước') và động từ 'see' (nghĩa là 'nhìn, thấy'), cùng với hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Do đó, 'foreseeable' có nghĩa đen là 'có thể được nhìn thấy hoặc biết trước'.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýstēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức, sự kết hợp'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các bộ phận khác nhau hoạt động cùng nhau để tạo thành một thể thống nhất, có cấu trúc.

Usage Note

Tính từ 'foreseeable' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, hậu quả, hoặc tình huống có thể được dự đoán dựa trên thông tin hiện có hoặc kinh nghiệm trước đây. Nó nhấn mạnh khả năng dự đoán một điều gì đó một cách hợp lý. So với 'predictable', 'foreseeable' thường mang tính chất khách quan và dựa trên bằng chứng hơn.
Khi 'foreseeable' kết hợp với 'system', nó tạo thành một cụm từ mô tả một hệ thống mà các trạng thái hoặc kết quả trong tương lai của nó có thể được dự đoán ở một mức độ nào đó. Điều này ngụ ý rằng hệ thống có các quy tắc hoặc mẫu có thể quan sát được.

Prepositions

in the within

'in the foreseeable future' nghĩa là trong tương lai có thể dự đoán được (không quá xa). 'within foreseeable limits' có nghĩa là trong giới hạn có thể dự đoán được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + foreseeable system
  • design design a foreseeable system
    (thiết kế một hệ thống có thể dự đoán được)
  • develop develop a foreseeable system
    (phát triển một hệ thống có thể dự đoán được)
  • manage manage a foreseeable system
    (quản lý một hệ thống có thể dự đoán được)
  • establish establish a foreseeable system
    (thiết lập một hệ thống có thể dự đoán được)
  • implement implement a foreseeable system
    (triển khai một hệ thống có thể dự đoán được)
Prepositional Phrases with foreseeable system
  • within within a foreseeable system
    (trong một hệ thống có thể dự đoán được)
  • impact on impact on a foreseeable system
    (tác động lên một hệ thống có thể dự đoán được)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeable system

tính từ
Lật mặt

Có thể thấy trước hoặc dự đoán được; có thể đoán trước.

"The project's success within the foreseeable future depends on securing additional funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable system".

Giá trị của sự dự đoán và kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng dự đoán và kiểm soát các hệ thống (từ kỹ thuật, kinh tế đến xã hội) được đánh giá cao. Điều này thúc đẩy sự phát triển của khoa học, công nghệ và các quy trình quản lý nhằm tạo ra các hệ thống hoạt động ổn định và có thể dự đoán được, giảm thiểu rủi ro và bất ổn.

Tư duy hệ thống trong quản lý và quy hoạch

Khái niệm 'foreseeable system' gắn liền với tư duy hệ thống hiện đại, nhấn mạnh việc hiểu rõ các thành phần và tương tác của chúng để có thể dự đoán và định hình tương lai. Điều này quan trọng trong các lĩnh vực như phát triển đô thị, quản lý chuỗi cung ứng và thiết kế chính sách công, giúp đưa ra quyết định sáng suốt và bền vững hơn.