foreseeable system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be foreseen or predicted; predictable.
Vietnamese Meaning
Có thể thấy trước hoặc dự đoán được; có thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project's success within the foreseeable future depends on securing additional funding."
"Sự thành công của dự án trong tương lai có thể dự đoán được phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn vốn bổ sung."
-
"The risks associated with this investment are foreseeable."
"Những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này có thể lường trước được."
-
"We need a more foreseeable system for managing our resources."
"Chúng ta cần một hệ thống có thể dự đoán được hơn để quản lý nguồn lực của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foresee | dự đoán, thấy trước |
| Noun | foresight | sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn |
| Adverb | foreseeably | có thể dự đoán được |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'foreseeable' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, hậu quả, hoặc tình huống có thể được dự đoán dựa trên thông tin hiện có hoặc kinh nghiệm trước đây. Nó nhấn mạnh khả năng dự đoán một điều gì đó một cách hợp lý. So với 'predictable', 'foreseeable' thường mang tính chất khách quan và dựa trên bằng chứng hơn.
Khi 'foreseeable' kết hợp với 'system', nó tạo thành một cụm từ mô tả một hệ thống mà các trạng thái hoặc kết quả trong tương lai của nó có thể được dự đoán ở một mức độ nào đó. Điều này ngụ ý rằng hệ thống có các quy tắc hoặc mẫu có thể quan sát được.
Prepositions
'in the foreseeable future' nghĩa là trong tương lai có thể dự đoán được (không quá xa). 'within foreseeable limits' có nghĩa là trong giới hạn có thể dự đoán được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
design design a foreseeable system (thiết kế một hệ thống có thể dự đoán được)
-
develop develop a foreseeable system (phát triển một hệ thống có thể dự đoán được)
-
manage manage a foreseeable system (quản lý một hệ thống có thể dự đoán được)
-
establish establish a foreseeable system (thiết lập một hệ thống có thể dự đoán được)
-
implement implement a foreseeable system (triển khai một hệ thống có thể dự đoán được)
-
within within a foreseeable system (trong một hệ thống có thể dự đoán được)
-
impact on impact on a foreseeable system (tác động lên một hệ thống có thể dự đoán được)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreseeable system
tính từCó thể thấy trước hoặc dự đoán được; có thể đoán trước.
"The project's success within the foreseeable future depends on securing additional funding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable system".
