(Top Banner Ad)
former era
B2
Tính từ + Danh từ B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

former era

UK: /ˈfɔːmə(r) ˈɪərə/ • US: /ˈfɔːrmər ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại trước thời kỳ trước kia giai đoạn trước đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Former" meaning previous or earlier, combined with "era" meaning a long and distinct period of history with a particular feature or characteristic.

Vietnamese Meaning

"Former" nghĩa là trước đây, trước kia, kết hợp với "era" nghĩa là một giai đoạn lịch sử dài và riêng biệt với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life was simpler in a former era."

    "Cuộc sống đơn giản hơn trong một thời đại trước đây."

  • "The fashion trends of a former era are now making a comeback."

    "Xu hướng thời trang của một thời đại trước đây giờ đang quay trở lại."

  • "Many traditions from a former era have been lost over time."

    "Nhiều truyền thống từ một thời đại trước đây đã bị mất theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, thể loại, mẫu đơn
Verb form hình thành, tạo nên
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb formerly trước đây, xưa kia
Noun formation sự hình thành, đội hình
Noun reformer người cải cách

Synonyms

previous period (thời kỳ trước)earlier time (thời gian trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forma
English
former
Latin
aera
English
era

Nguồn gốc của 'former'

Từ 'former' bắt nguồn từ 'forma' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước nhất'. Nó là dạng so sánh hơn của 'fore' (trước). Do đó, 'former' mang ý nghĩa 'cái trước đó' hoặc 'cái đã từng có'.

Nguồn gốc của 'era'

Từ 'era' đến từ 'aera' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kỷ nguyên, thời đại, niên đại'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến hệ thống số học hoặc các mốc thời gian quan trọng, đánh dấu một giai đoạn lịch sử đặc biệt.

Sự kết hợp của 'former era'

Khi kết hợp, 'former era' miêu tả một khoảng thời gian trong quá khứ, khác biệt hoặc đi trước thời điểm hiện tại. Nó gợi lên hình ảnh về một giai đoạn lịch sử đã qua, thường mang nét hoài cổ hoặc sự so sánh với hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời kỳ lịch sử đã qua, có thể so sánh với "past era", nhưng "former" nhấn mạnh sự kết thúc của giai đoạn đó hơn. Khác với "ancient era" (thời đại cổ đại), "former era" không nhất thiết phải rất xa xưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + former era
  • bygone a bygone former era
    (một thời đại đã qua, một thời đại xa xưa)
  • glorious a glorious former era
    (một thời đại vinh quang trước đây)
  • distant a distant former era
    (một thời đại xa xăm trước đây)
  • simpler a simpler former era
    (một thời đại giản dị hơn trước đây)
Verb + former era
  • evoke evoke a former era
    (gợi nhớ về một thời đại trước đây)
  • recall recall a former era
    (nhớ lại một thời đại trước đây)
Noun + former era
  • relics of relics of a former era
    (những di vật/tàn tích của một thời đại trước đây)
  • echoes of echoes of a former era
    (những dư âm của một thời đại trước đây)

Idioms

  • A glimpse into a former era

    Một cái nhìn thoáng qua về một thời đại trước đây (nhìn thấy điều gì đó gợi nhớ về quá khứ)

    "The old photographs offered a fascinating glimpse into a former era."

    (Những bức ảnh cũ đã mang đến một cái nhìn thú vị về một thời đại trước đây.)

  • Hark back to a former era

    Hoài niệm/quay về một thời đại đã qua (nói về hoặc khao khát quá khứ)

    "Some fashion trends often hark back to a former era for inspiration."

    (Một số xu hướng thời trang thường hoài niệm về một thời đại đã qua để tìm cảm hứng.)

  • Relics of a former era

    Những di vật/tàn tích của một thời đại trước đây (vật còn sót lại từ thời cổ)

    "These ancient ruins are truly relics of a former era."

    (Những tàn tích cổ đại này thực sự là di vật của một thời đại trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

former era

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Former" nghĩa là trước đây, trước kia, kết hợp với "era" nghĩa là một giai đoạn lịch sử dài và riêng biệt với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

"Life was simpler in a former era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former era".

Sự hoài niệm về quá khứ (Nostalgia)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'former era' thường gắn liền với sự hoài niệm (nostalgia) – một cảm giác nhớ nhung, khao khát về những điều đã qua, thường là những giai đoạn được lý tưởng hóa là giản dị, tốt đẹp hơn. Nhiều người thường nói về 'a simpler former era' (một thời đại trước đây giản dị hơn).

Bảo tồn lịch sử

Nhiều quốc gia và cộng đồng rất chú trọng đến việc bảo tồn các công trình kiến trúc, di vật, và phong tục từ các 'former era' (thời đại trước đây). Điều này giúp giữ gìn bản sắc văn hóa và cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử cho thế hệ mai sau.