(Top Banner Ad)
friendly atmosphere
B1
adjective B1 General

friendly atmosphere

UK: /ˈfrendli ˈætməsˌfɪə/ • US: /ˈfrendli ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí thân thiện không khí thân thiện môi trường thân thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant and helpful; characterized by friendliness.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu, thân thiện và hữu ích; được đặc trưng bởi sự thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee shop has a very friendly atmosphere."

    "Quán cà phê có một bầu không khí rất thân thiện."

  • "The new office has a very friendly atmosphere which helps new employees settle in quickly."

    "Văn phòng mới có một bầu không khí rất thân thiện, giúp nhân viên mới nhanh chóng ổn định."

  • "We try to create a friendly atmosphere in our store so that customers feel comfortable browsing."

    "Chúng tôi cố gắng tạo ra một bầu không khí thân thiện trong cửa hàng để khách hàng cảm thấy thoải mái khi xem hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend người bạn
Noun friendship tình bạn
Adjective unfriendly không thân thiện, khó gần
Adverb amicably một cách thân ái, hòa nhã
Noun atmosphere bầu không khí (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển, tạo cảm giác đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prih₃- ('yêu thương')
Proto-Germanic
*frijōnan ('yêu mến')
Old English
frēond ('người bạn')
Old English
frēondlīċ ('thân thiện')
Middle English
frendly
Modern English
friendly

Nguồn gốc của 'Friendly'

Từ 'friendly' (thân thiện) có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ, nơi từ '*frijōnan' có nghĩa là 'yêu mến'. Nó phát triển thành 'frēond' (người bạn) trong tiếng Anh cổ và sau đó là tính từ 'frēondlīċ', mang ý nghĩa 'giống như một người bạn' hoặc 'có thiện chí'.

Sự kết hợp của 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' (bầu không khí) được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmos' (hơi, khói) và 'sphaira' (quả cầu). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất. Khi kết hợp với 'friendly', cụm từ 'friendly atmosphere' miêu tả một môi trường hoặc không gian nơi mọi người cảm thấy thoải mái, được chào đón và dễ dàng hòa nhập, mang lại cảm giác tích cực và thân thiện thay vì chỉ là nghĩa đen của không khí.

Usage Note

Tính từ 'friendly' trong cụm này nhấn mạnh sự ấm áp, cởi mở và mến khách. Nó vượt xa nghĩa trung lập của 'nice' hoặc 'pleasant' bằng cách gợi ý sự tương tác tích cực và thoải mái. 'Friendly' atmosphere thường được dùng để mô tả các địa điểm làm cho mọi người cảm thấy được chào đón và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friendly atmosphere
  • warm warm friendly atmosphere
    (bầu không khí thân thiện ấm áp)
  • welcoming welcoming friendly atmosphere
    (bầu không khí thân thiện và chào đón)
  • relaxed relaxed friendly atmosphere
    (bầu không khí thân thiện thoải mái)
  • pleasant pleasant friendly atmosphere
    (bầu không khí thân thiện dễ chịu)
  • lively lively friendly atmosphere
    (bầu không khí thân thiện sôi động)
Verb + friendly atmosphere
  • create create a friendly atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí thân thiện)
  • foster foster a friendly atmosphere
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một bầu không khí thân thiện)
  • enjoy enjoy a friendly atmosphere
    (tận hưởng một bầu không khí thân thiện)
  • maintain maintain a friendly atmosphere
    (duy trì một bầu không khí thân thiện)
  • contribute to contribute to a friendly atmosphere
    (đóng góp vào một bầu không khí thân thiện)

Idioms

  • To create a welcoming and friendly atmosphere

    Tạo ra một môi trường cởi mở, dễ chịu và thân thiện (thường là có chủ đích)

    "The event organizers aimed to create a welcoming and friendly atmosphere for all participants."

    (Các nhà tổ chức sự kiện đặt mục tiêu tạo ra một bầu không khí chào đón và thân thiện cho tất cả những người tham gia.)

  • A sense of a friendly atmosphere

    Một cảm giác về sự hiện diện của một bầu không khí thân thiện, ấm cúng.

    "Even with a large crowd, there was a palpable sense of a friendly atmosphere in the stadium."

    (Ngay cả với một đám đông lớn, vẫn có một cảm giác rõ rệt về một bầu không khí thân thiện trong sân vận động.)

  • To foster a friendly atmosphere

    Nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển của một bầu không khí thân thiện.

    "Good leadership is essential to foster a friendly atmosphere in the workplace."

    (Khả năng lãnh đạo tốt là điều cần thiết để nuôi dưỡng một bầu không khí thân thiện tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly atmosphere

adjective
Lật mặt

Dễ chịu, thân thiện và hữu ích; được đặc trưng bởi sự thân thiện.

"The coffee shop has a very friendly atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly atmosphere".

Hiếu khách (Hospitality)

Hiếu khách là một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Tây. Việc tạo ra một 'friendly atmosphere' (bầu không khí thân thiện) thể hiện sự chào đón, tôn trọng và mong muốn khách hoặc người mới cảm thấy thoải mái và được chấp nhận.

Xây dựng cộng đồng (Community Building)

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc tạo dựng một 'friendly atmosphere' là nền tảng cho việc xây dựng cộng đồng vững mạnh, nơi mọi người cảm thấy kết nối, tin tưởng và sẵn sàng tương tác với nhau. Điều này thường thấy trong các sự kiện cộng đồng, trường học hoặc môi trường làm việc.