friendly atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasant and helpful; characterized by friendliness.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, thân thiện và hữu ích; được đặc trưng bởi sự thân thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee shop has a very friendly atmosphere."
"Quán cà phê có một bầu không khí rất thân thiện."
-
"The new office has a very friendly atmosphere which helps new employees settle in quickly."
"Văn phòng mới có một bầu không khí rất thân thiện, giúp nhân viên mới nhanh chóng ổn định."
-
"We try to create a friendly atmosphere in our store so that customers feel comfortable browsing."
"Chúng tôi cố gắng tạo ra một bầu không khí thân thiện trong cửa hàng để khách hàng cảm thấy thoải mái khi xem hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | người bạn |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện, khó gần |
| Adverb | amicably | một cách thân ái, hòa nhã |
| Noun | atmosphere | bầu không khí (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển, tạo cảm giác đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'friendly' trong cụm này nhấn mạnh sự ấm áp, cởi mở và mến khách. Nó vượt xa nghĩa trung lập của 'nice' hoặc 'pleasant' bằng cách gợi ý sự tương tác tích cực và thoải mái. 'Friendly' atmosphere thường được dùng để mô tả các địa điểm làm cho mọi người cảm thấy được chào đón và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm friendly atmosphere (bầu không khí thân thiện ấm áp)
-
welcoming welcoming friendly atmosphere (bầu không khí thân thiện và chào đón)
-
relaxed relaxed friendly atmosphere (bầu không khí thân thiện thoải mái)
-
pleasant pleasant friendly atmosphere (bầu không khí thân thiện dễ chịu)
-
lively lively friendly atmosphere (bầu không khí thân thiện sôi động)
-
create create a friendly atmosphere (tạo ra một bầu không khí thân thiện)
-
foster foster a friendly atmosphere (nuôi dưỡng/thúc đẩy một bầu không khí thân thiện)
-
enjoy enjoy a friendly atmosphere (tận hưởng một bầu không khí thân thiện)
-
maintain maintain a friendly atmosphere (duy trì một bầu không khí thân thiện)
-
contribute to contribute to a friendly atmosphere (đóng góp vào một bầu không khí thân thiện)
Idioms
-
To create a welcoming and friendly atmosphere
Tạo ra một môi trường cởi mở, dễ chịu và thân thiện (thường là có chủ đích)
"The event organizers aimed to create a welcoming and friendly atmosphere for all participants."
(Các nhà tổ chức sự kiện đặt mục tiêu tạo ra một bầu không khí chào đón và thân thiện cho tất cả những người tham gia.)
-
A sense of a friendly atmosphere
Một cảm giác về sự hiện diện của một bầu không khí thân thiện, ấm cúng.
"Even with a large crowd, there was a palpable sense of a friendly atmosphere in the stadium."
(Ngay cả với một đám đông lớn, vẫn có một cảm giác rõ rệt về một bầu không khí thân thiện trong sân vận động.)
-
To foster a friendly atmosphere
Nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển của một bầu không khí thân thiện.
"Good leadership is essential to foster a friendly atmosphere in the workplace."
(Khả năng lãnh đạo tốt là điều cần thiết để nuôi dưỡng một bầu không khí thân thiện tại nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friendly atmosphere
adjectiveDễ chịu, thân thiện và hữu ích; được đặc trưng bởi sự thân thiện.
"The coffee shop has a very friendly atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly atmosphere".
