(Top Banner Ad)
developed plant
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp

developed plant

UK: /dɪˈveləpt plɑːnt/ • US: /dɪˈveləpt plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây đã phát triển cây trưởng thành cây đã lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has reached a mature stage of growth, exhibiting advanced structural or functional characteristics.

Vietnamese Meaning

Một cây đã đạt đến giai đoạn trưởng thành, thể hiện các đặc điểm cấu trúc hoặc chức năng tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developed plant showed signs of disease resistance."

    "Cây đã phát triển cho thấy dấu hiệu kháng bệnh."

  • "The developed plant produced a large yield of fruit."

    "Cây đã phát triển tạo ra một năng suất quả lớn."

  • "Scientists are studying the root systems of developed plants to understand nutrient uptake."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ thống rễ của cây đã phát triển để hiểu sự hấp thụ chất dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, tăng trưởng
Noun development sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective developing đang phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển, thô sơ
Verb plant trồng, gieo
Noun planting sự trồng trọt, vườn cây
Verb replant trồng lại

Synonyms

mature plant (cây trưởng thành)grown plant (cây đã lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-volvere (gốc của 'develop', nghĩa là 'mở ra, cuộn ra')
Old French
desveloper (tiền thân của 'develop', nghĩa là 'bỏ bọc, làm lộ ra')
Latin
planta (gốc của 'plant', nghĩa là 'mầm, chồi non, lòng bàn chân')
Old English
plante (tiền thân của 'plant', nghĩa là 'cây non, thảo mộc')
English
developed plant (sự kết hợp hiện đại, dùng để chỉ cây đã trải qua quá trình phát triển)

Nguồn Gốc Của 'Develop'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-volvere' (mở ra, cuộn ra) và tiếng Pháp cổ 'desveloper' (bỏ bọc, làm lộ ra). Ban đầu nó mang ý nghĩa của việc làm cho một thứ gì đó bộc lộ hoặc phơi bày. Dần dần, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự tăng trưởng, tiến hóa hoặc phát triển qua các giai đoạn.

Nguồn Gốc Của 'Plant'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta' có nghĩa là 'mầm, chồi non' hoặc thậm chí là 'lòng bàn chân' (ý chỉ việc giẫm chân xuống đất để gieo hạt). Qua tiếng Anh cổ 'plante', nó đã phát triển thành từ 'plant' hiện đại, dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào mọc lên từ đất và có thân, lá, rễ.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi 'developed' (đã phát triển) kết hợp với 'plant' (cây), chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cây đã trải qua quá trình tăng trưởng và đạt đến một giai đoạn trưởng thành hoặc hình thành nhất định, không còn là cây non hay chồi mầm nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, sinh học hoặc nghiên cứu thực vật để chỉ những cây đã trải qua quá trình sinh trưởng và phát triển đầy đủ. Nó có thể ám chỉ một cây đã đạt đến khả năng sinh sản, hoặc một cây có các đặc điểm hình thái và sinh lý phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developed plant
  • well well-developed plant
    (cây phát triển tốt)
  • fully fully-developed plant
    (cây phát triển hoàn chỉnh)
  • healthy healthy developed plant
    (cây phát triển khỏe mạnh)
Verb + (a) developed plant (hành động lên cây)
  • examine examine a developed plant
    (kiểm tra một cây đã phát triển)
  • study study a developed plant
    (nghiên cứu một cây đã phát triển)
Developed plant + Verb (cây làm chủ thể)
  • thrives A developed plant thrives in sunlight.
    (Một cây đã phát triển phát triển mạnh trong ánh nắng mặt trời.)
  • produces A developed plant produces fruit.
    (Một cây đã phát triển cho ra quả.)

Idioms

  • a fully developed plant

    một cây đã phát triển hoàn chỉnh

    "Farmers aim for a fully developed plant before harvesting to maximize yield."

    (Nông dân hướng tới một cây đã phát triển hoàn chỉnh trước khi thu hoạch để tối đa hóa năng suất.)

  • from seedling to a developed plant

    từ cây con đến một cây đã trưởng thành

    "The documentary showed the entire life cycle, from seedling to a developed plant."

    (Bộ phim tài liệu đã chiếu toàn bộ vòng đời, từ cây con đến một cây đã trưởng thành.)

  • a well-developed plant needs proper care

    một cây phát triển tốt cần được chăm sóc đúng cách

    "Even a well-developed plant needs proper care to continue thriving and producing."

    (Ngay cả một cây phát triển tốt cũng cần được chăm sóc đúng cách để tiếp tục sinh trưởng mạnh mẽ và cho ra sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developed plant

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cây đã đạt đến giai đoạn trưởng thành, thể hiện các đặc điểm cấu trúc hoặc chức năng tiên tiến.

"The developed plant showed signs of disease resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developed plant".

Biểu Tượng Của Sự Trưởng Thành và Sinh Sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cây đã phát triển (developed plant) tượng trưng cho việc hoàn thành thành công một chu kỳ sống. Nó thường gắn liền với sự trưởng thành, khả năng sinh sản, và năng suất, như việc ra hoa kết trái, đại diện cho sự tiếp nối của sự sống và thành quả của quá trình chăm sóc.

Ẩn Dụ Cho Sự Nuôi Dưỡng và Kiên Nhẫn

Quá trình chăm sóc một cái cây từ hạt giống cho đến khi nó trở thành một 'developed plant' thường được xem là một phép ẩn dụ cho sự phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, sự chăm sóc nhất quán và nỗ lực không ngừng để đạt được tiềm năng tối đa, cũng như thành quả của sự lao động cần mẫn.