(Top Banner Ad)
future prediction
B2
noun B2 Khoa học xã hội, Thống kê, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

future prediction

UK: /ˈfjuːtʃə prɪˈdɪkʃən/ • US: /ˈfjuːtʃər prɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán tương lai tiên đoán tương lai dự báo tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement about what will happen or might happen in the future.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố, dự đoán về những gì sẽ xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making accurate future predictions is crucial for business planning."

    "Việc đưa ra những dự đoán chính xác về tương lai là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh doanh."

  • "Economists are making future predictions about the recession."

    "Các nhà kinh tế đang đưa ra những dự đoán về cuộc suy thoái trong tương lai."

  • "The accuracy of future predictions depends on the data available."

    "Độ chính xác của các dự đoán về tương lai phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Noun futurist người theo chủ nghĩa vị lai; người nghiên cứu hoặc dự đoán tương lai
Adjective futuristic thuộc về tương lai; mang tính viễn tưởng, hiện đại
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên tri
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Adjective predictable có thể đoán trước được
Noun predictability tính có thể dự đoán được
Noun predictor người dự đoán; yếu tố dự báo
Adjective unpredictable không thể đoán trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Thống kê, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
English
future
Latin
praedicere
Latin
praedictio
English
prediction

Nguồn gốc của 'Future Prediction'

Cụm từ 'future prediction' (dự đoán tương lai) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Future' (tương lai) bắt nguồn từ 'futurus' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'sắp sửa xảy ra' hoặc 'cái sẽ đến'. Trong khi đó, 'prediction' (sự dự đoán) đến từ 'praedicere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'nói trước'. Khi kết hợp lại, chúng ta có một cụm từ mô tả hành động cố gắng tìm hiểu những điều chưa xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học, thống kê, kinh tế hoặc đời sống để chỉ những dự báo có cơ sở hoặc suy đoán về tương lai. 'Prediction' nhấn mạnh vào quá trình suy luận, ước tính dựa trên thông tin hiện có, khác với 'prophecy' mang tính chất tiên tri, linh cảm.

Prepositions

about of for

* **prediction about + Noun/Gerund:** dự đoán về điều gì đó.
*Example: The prediction about the weather was wrong.* * **prediction of + Noun:** dự đoán về cái gì đó. *Example: A prediction of increased rainfall.* * **prediction for + Noun:** dự đoán cho cái gì. *Example: The prediction for next year's profits is optimistic.*

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + future prediction
  • accurate accurate future prediction
    (dự đoán tương lai chính xác)
  • reliable reliable future prediction
    (dự đoán tương lai đáng tin cậy)
  • wild wild future prediction
    (dự đoán tương lai táo bạo/hoang đường)
  • grim grim future prediction
    (dự đoán tương lai ảm đạm/nghiệt ngã)
Động từ + future prediction
  • make make a future prediction
    (đưa ra một dự đoán về tương lai)
  • offer offer a future prediction
    (đưa ra/cung cấp một dự đoán về tương lai)
  • challenge challenge a future prediction
    (thách thức/nghi ngờ một dự đoán về tương lai)
  • confirm confirm a future prediction
    (xác nhận một dự đoán về tương lai)

Idioms

  • make a future prediction

    đưa ra một dự đoán về tương lai

    "It's difficult to make an accurate future prediction about the economy."

    (Thật khó để đưa ra một dự đoán tương lai chính xác về nền kinh tế.)

  • beyond future prediction

    vượt ngoài mọi dự đoán về tương lai (quá khó để đoán trước)

    "The rapid pace of technological change is often beyond future prediction."

    (Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng thường nằm ngoài mọi dự đoán về tương lai.)

  • defy future prediction

    bất chấp/chống lại mọi dự đoán về tương lai (xảy ra khác với dự đoán)

    "The team's unexpected victory defied all future prediction."

    (Chiến thắng bất ngờ của đội đã bất chấp mọi dự đoán về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future prediction

noun
Lật mặt

Một tuyên bố, dự đoán về những gì sẽ xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

"Making accurate future predictions is crucial for business planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future prediction".

Khao khát dự đoán tương lai

Từ xa xưa, con người đã luôn có khao khát mãnh liệt muốn biết trước tương lai, từ số phận cá nhân đến vận mệnh quốc gia. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của nhiều hình thức 'future prediction' khác nhau, từ những lời tiên tri của nhà tiên tri cổ đại cho đến các phương pháp khoa học hiện đại như mô hình kinh tế, dự báo thời tiết và trí tuệ nhân tạo.

Bói toán và các phương pháp truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều phương pháp bói toán và 'future prediction' truyền thống như xem chỉ tay (palmistry), đọc bài Tarot, dùng quả cầu pha lê (crystal ball) hay chiêm tinh học (astrology). Mặc dù không được khoa học công nhận, những hình thức này vẫn tồn tại như một phần của văn hóa dân gian và niềm tin tâm linh, thể hiện mong muốn của con người về sự kiểm soát và an tâm trước những điều chưa biết.