(Top Banner Ad)
gas pedal
A2
noun A2 Ô tô

gas pedal

UK: /ˈɡæs ˌpɛdl̩/ • US: /ˈɡæs ˌpɛdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp ga ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pedal in a motor vehicle that controls the amount of fuel entering the engine; also called accelerator, throttle.

Vietnamese Meaning

Bàn đạp ga, bàn đạp điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ trong xe cơ giới; còn được gọi là bàn đạp tăng tốc, van tiết lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stepped on the gas pedal to overtake the truck."

    "Anh ta đạp bàn đạp ga để vượt chiếc xe tải."

  • "The car accelerated quickly when I pressed the gas pedal."

    "Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng khi tôi nhấn bàn đạp ga."

  • "Be careful not to push the gas pedal too hard on icy roads."

    "Hãy cẩn thận đừng đạp bàn đạp ga quá mạnh trên đường băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí đốt, xăng, nhiên liệu
Noun gasoline xăng (nhiên liệu cho xe)
Verb pedal đạp bàn đạp (như đạp xe đạp)
Adjective gaseous có tính chất khí, dạng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Latin
pes, pedis
Old French
pedale
English
pedal
Dutch
gas
English
gas
English (compound)
gas pedal

Nguồn gốc của 'gas pedal'

'Gas pedal' là một từ ghép, ra đời cùng với sự phát triển của ô tô. Phần 'gas' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'gas', do nhà hóa học J. B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, phỏng theo từ 'chaos' (hỗn mang) trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một dạng vật chất không định hình. Sau này, từ 'gas' được dùng để chỉ nhiên liệu (xăng) cho động cơ. Phần 'pedal' có gốc từ tiếng Latin 'pes' (nghĩa là 'bàn chân') qua tiếng Pháp cổ, chỉ một bộ phận được điều khiển bằng chân. Khi ô tô ra đời, bộ phận dùng chân để điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ (ga) đã được gọi là 'gas pedal' để phản ánh chức năng của nó.

Usage Note

Bàn đạp ga là bộ phận điều khiển tốc độ của xe bằng cách điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ. Khi nhấn bàn đạp ga, van tiết lưu mở ra, cho phép nhiều không khí và nhiên liệu hơn đi vào động cơ, làm tăng tốc độ. Thuật ngữ 'accelerator' nhấn mạnh chức năng tăng tốc của bàn đạp, trong khi 'throttle' tập trung vào việc điều chỉnh luồng nhiên liệu.

Prepositions

on with

'On the gas pedal' dùng để chỉ hành động đang đạp bàn đạp ga. 'With the gas pedal' thường xuất hiện trong các mô tả về thao tác lái xe hoặc chức năng của bàn đạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gas pedal
  • press press the gas pedal
    (nhấn bàn đạp ga)
  • step on step on the gas pedal
    (đạp bàn đạp ga)
  • hit hit the gas pedal
    (đạp mạnh bàn đạp ga (để tăng tốc nhanh))
  • floor floor the gas pedal
    (đạp hết ga, đạp ga kịch sàn)
  • ease off ease off the gas pedal
    (nhả ga, giảm tốc độ từ từ)
  • release release the gas pedal
    (nhả bàn đạp ga)
Noun/Prepositional Phrase + gas pedal
  • foot on foot on the gas pedal
    (chân đặt trên bàn đạp ga)

Idioms

  • put the pedal to the metal

    tăng tốc tối đa, làm việc hết sức, hành động nhanh chóng và mạnh mẽ

    "We need to put the pedal to the metal if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần phải tăng tốc tối đa nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • hit the gas

    nhấn ga, tăng tốc, đi nhanh hơn

    "The light just turned green, hit the gas!"

    (Đèn vừa chuyển xanh, nhấn ga đi!)

  • keep your foot on the gas

    tiếp tục nỗ lực, duy trì động lực, không ngừng cố gắng

    "Sales are good, so keep your foot on the gas and don't slow down."

    (Doanh số đang tốt, vì vậy hãy tiếp tục nỗ lực và đừng chững lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas pedal

noun
Lật mặt

Bàn đạp ga, bàn đạp điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ trong xe cơ giới; còn được gọi là bàn đạp tăng tốc, van tiết lưu.

"He stepped on the gas pedal to overtake the truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas pedal".

Biểu tượng của Tốc độ và Kiểm soát

Bàn đạp ga, hay 'gas pedal', là biểu tượng trực tiếp cho khả năng kiểm soát tốc độ và sức mạnh của một chiếc xe. Hành động nhấn ga không chỉ đơn thuần là tăng tốc mà còn thể hiện sự chủ động, quyết đoán trong việc điều khiển phương tiện. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được liên tưởng đến sự tự do, năng động và khả năng di chuyển nhanh chóng.

An toàn Giao thông và Trách nhiệm

Việc sử dụng 'gas pedal' đòi hỏi người lái phải có trách nhiệm và tuân thủ luật giao thông. Kiểm soát tốc độ không chỉ giúp đảm bảo an toàn cho bản thân mà còn cho những người khác trên đường. Việc nhấn ga quá mạnh hoặc đột ngột có thể gây nguy hiểm, trong khi việc kiểm soát ga mượt mà là kỹ năng quan trọng của một người lái xe giỏi.