gas pedal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pedal in a motor vehicle that controls the amount of fuel entering the engine; also called accelerator, throttle.
Vietnamese Meaning
Bàn đạp ga, bàn đạp điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ trong xe cơ giới; còn được gọi là bàn đạp tăng tốc, van tiết lưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stepped on the gas pedal to overtake the truck."
"Anh ta đạp bàn đạp ga để vượt chiếc xe tải."
-
"The car accelerated quickly when I pressed the gas pedal."
"Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng khi tôi nhấn bàn đạp ga."
-
"Be careful not to push the gas pedal too hard on icy roads."
"Hãy cẩn thận đừng đạp bàn đạp ga quá mạnh trên đường băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn đạp ga là bộ phận điều khiển tốc độ của xe bằng cách điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ. Khi nhấn bàn đạp ga, van tiết lưu mở ra, cho phép nhiều không khí và nhiên liệu hơn đi vào động cơ, làm tăng tốc độ. Thuật ngữ 'accelerator' nhấn mạnh chức năng tăng tốc của bàn đạp, trong khi 'throttle' tập trung vào việc điều chỉnh luồng nhiên liệu.
Prepositions
'On the gas pedal' dùng để chỉ hành động đang đạp bàn đạp ga. 'With the gas pedal' thường xuất hiện trong các mô tả về thao tác lái xe hoặc chức năng của bàn đạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press the gas pedal (nhấn bàn đạp ga)
-
step on step on the gas pedal (đạp bàn đạp ga)
-
hit hit the gas pedal (đạp mạnh bàn đạp ga (để tăng tốc nhanh))
-
floor floor the gas pedal (đạp hết ga, đạp ga kịch sàn)
-
ease off ease off the gas pedal (nhả ga, giảm tốc độ từ từ)
-
release release the gas pedal (nhả bàn đạp ga)
-
foot on foot on the gas pedal (chân đặt trên bàn đạp ga)
Idioms
-
put the pedal to the metal
tăng tốc tối đa, làm việc hết sức, hành động nhanh chóng và mạnh mẽ
"We need to put the pedal to the metal if we want to finish this project on time."
(Chúng ta cần phải tăng tốc tối đa nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
hit the gas
nhấn ga, tăng tốc, đi nhanh hơn
"The light just turned green, hit the gas!"
(Đèn vừa chuyển xanh, nhấn ga đi!)
-
keep your foot on the gas
tiếp tục nỗ lực, duy trì động lực, không ngừng cố gắng
"Sales are good, so keep your foot on the gas and don't slow down."
(Doanh số đang tốt, vì vậy hãy tiếp tục nỗ lực và đừng chững lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas pedal
nounBàn đạp ga, bàn đạp điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ trong xe cơ giới; còn được gọi là bàn đạp tăng tốc, van tiết lưu.
"He stepped on the gas pedal to overtake the truck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas pedal".
