(Top Banner Ad)
general content
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (tổng quát)

general content

UK: /ˈdʒenrəl ˈkɒntent/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung chung nội dung tổng quát nội dung đại cương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that is broad in scope and not specific to a particular topic or area.

Vietnamese Meaning

Nội dung mang tính chất chung chung, có phạm vi rộng và không cụ thể về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website provides general content on a variety of health topics."

    "Trang web cung cấp nội dung chung về nhiều chủ đề sức khỏe khác nhau."

  • "The company's blog focuses on general content marketing strategies."

    "Blog của công ty tập trung vào các chiến lược tiếp thị nội dung chung."

  • "We need to create general content that appeals to a wide audience."

    "Chúng ta cần tạo ra nội dung chung thu hút đông đảo khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb generally thường, nhìn chung, nói chung
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generality tính tổng quát, điểm chung
Noun generalization sự khái quát hóa
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, thùng chứa
Noun contents (plural) nội dung (thường dùng số nhiều để chỉ các thành phần bên trong)

Synonyms

broad content (nội dung rộng)generic content (nội dung chung chung)non-specific content (nội dung không cụ thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tổng quát)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (pertaining to a genus or kind, source of 'general')
Old French
general (for 'general')
Middle English
general (for 'general')
Latin
contentus (past participle of continere 'to hold together, comprise', source of 'content')
Old French
content (for 'content')
Modern English
general content (combination of 'general' and 'content')

Nguồn gốc của 'general content'

Cụm từ 'general content' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'General' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', mang ý nghĩa 'thuộc về một loại, một giống', sau đó phát triển thành 'tổng quát, chung chung'. Từ 'content' (nội dung) xuất phát từ tiếng Latin 'contentus', là quá khứ phân từ của 'continere' (có nghĩa là 'chứa đựng, bao gồm'). Khi ghép lại, 'general content' diễn tả 'nội dung chung, tổng thể' – những thông tin không đi sâu vào chi tiết mà chỉ bao quát các điểm chính, phù hợp cho nhiều đối tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nội dung mà bất kỳ ai cũng có thể hiểu hoặc liên quan đến, không đòi hỏi kiến thức chuyên môn. Nó khác với 'specialized content' (nội dung chuyên biệt) hoặc 'niche content' (nội dung ngách) là những nội dung nhắm đến một đối tượng cụ thể với kiến thức hoặc sở thích riêng.

Prepositions

about on

Khi dùng với 'about', nó chỉ ra rằng nội dung chung chung *về* một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'general content about history'. Khi dùng với 'on', nó cũng chỉ ra nội dung chung chung *về* một chủ đề nào đó, nhưng có thể nhấn mạnh việc trình bày thông tin một cách tổng quan. Ví dụ: 'general content on environmental issues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general content
  • provide provide general content
    (cung cấp nội dung chung)
  • cover cover the general content
    (bao quát nội dung tổng thể)
  • discuss discuss the general content
    (thảo luận về nội dung chính)
  • present present the general content
    (trình bày nội dung tổng quát)
  • create create general content
    (tạo ra nội dung chung)
Adjective + general content
  • broad broad general content
    (nội dung tổng quát rộng)
  • useful useful general content
    (nội dung chung hữu ích)
  • relevant relevant general content
    (nội dung tổng quát có liên quan)

Idioms

  • keep to general content

    Giới hạn/chỉ đề cập đến những điểm chính, không đi sâu vào chi tiết.

    "During the meeting, we decided to keep to general content and save the specifics for a follow-up discussion."

    (Trong cuộc họp, chúng tôi quyết định chỉ nói về nội dung chung và để dành các chi tiết cụ thể cho buổi thảo luận tiếp theo.)

  • focus on general content

    Tập trung vào những điểm chính, ý tưởng tổng quát.

    "The introductory course tends to focus on general content before diving into specialized topics."

    (Khóa học nhập môn thường tập trung vào nội dung tổng quát trước khi đi sâu vào các chủ đề chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nội dung mang tính chất chung chung, có phạm vi rộng và không cụ thể về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.

"The website provides general content on a variety of health topics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general content".

Sự Phù Hợp với Nhiều Đối Tượng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'general content' thường ám chỉ thông tin được thiết kế để dễ hiểu và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, từ người mới bắt đầu đến những người chỉ cần nắm bắt ý chính. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực giáo dục, truyền thông đại chúng và các tài liệu hướng dẫn công cộng, nơi mục tiêu là tiếp cận một lượng lớn người đọc hoặc người xem mà không gây quá tải thông tin.

Vai trò trong Truyền thông và Giáo dục

'General content' đóng vai trò nền tảng trong cách chúng ta truyền đạt và tiếp nhận kiến thức. Nó giúp giới thiệu một chủ đề mới, cung cấp cái nhìn tổng quan ban đầu, và là bước đệm cho việc tìm hiểu sâu hơn. Trong nhiều trường hợp, việc nắm vững 'general content' trước khi đi vào chi tiết được coi là một phương pháp học tập và truyền đạt hiệu quả, tránh tình trạng người tiếp nhận bị choáng ngợp bởi thông tin phức tạp.