general content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nội dung mang tính chất chung chung, có phạm vi rộng và không cụ thể về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website provides general content on a variety of health topics."
"Trang web cung cấp nội dung chung về nhiều chủ đề sức khỏe khác nhau."
-
"The company's blog focuses on general content marketing strategies."
"Blog của công ty tập trung vào các chiến lược tiếp thị nội dung chung."
-
"We need to create general content that appeals to a wide audience."
"Chúng ta cần tạo ra nội dung chung thu hút đông đảo khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | generally | thường, nhìn chung, nói chung |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | generality | tính tổng quát, điểm chung |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng chứa |
| Noun | contents (plural) | nội dung (thường dùng số nhiều để chỉ các thành phần bên trong) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nội dung mà bất kỳ ai cũng có thể hiểu hoặc liên quan đến, không đòi hỏi kiến thức chuyên môn. Nó khác với 'specialized content' (nội dung chuyên biệt) hoặc 'niche content' (nội dung ngách) là những nội dung nhắm đến một đối tượng cụ thể với kiến thức hoặc sở thích riêng.
Prepositions
Khi dùng với 'about', nó chỉ ra rằng nội dung chung chung *về* một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'general content about history'. Khi dùng với 'on', nó cũng chỉ ra nội dung chung chung *về* một chủ đề nào đó, nhưng có thể nhấn mạnh việc trình bày thông tin một cách tổng quan. Ví dụ: 'general content on environmental issues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide general content (cung cấp nội dung chung)
-
cover cover the general content (bao quát nội dung tổng thể)
-
discuss discuss the general content (thảo luận về nội dung chính)
-
present present the general content (trình bày nội dung tổng quát)
-
create create general content (tạo ra nội dung chung)
-
broad broad general content (nội dung tổng quát rộng)
-
useful useful general content (nội dung chung hữu ích)
-
relevant relevant general content (nội dung tổng quát có liên quan)
Idioms
-
keep to general content
Giới hạn/chỉ đề cập đến những điểm chính, không đi sâu vào chi tiết.
"During the meeting, we decided to keep to general content and save the specifics for a follow-up discussion."
(Trong cuộc họp, chúng tôi quyết định chỉ nói về nội dung chung và để dành các chi tiết cụ thể cho buổi thảo luận tiếp theo.)
-
focus on general content
Tập trung vào những điểm chính, ý tưởng tổng quát.
"The introductory course tends to focus on general content before diving into specialized topics."
(Khóa học nhập môn thường tập trung vào nội dung tổng quát trước khi đi sâu vào các chủ đề chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general content
Tính từ + Danh từNội dung mang tính chất chung chung, có phạm vi rộng và không cụ thể về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.
"The website provides general content on a variety of health topics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general content".
