specialized design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Design that is specifically created or adapted for a particular purpose, task, or field.
Vietnamese Meaning
Thiết kế được tạo ra hoặc điều chỉnh đặc biệt cho một mục đích, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers specialized design services for medical equipment."
"Công ty cung cấp các dịch vụ thiết kế chuyên biệt cho thiết bị y tế."
-
"This project requires specialized design skills."
"Dự án này đòi hỏi kỹ năng thiết kế chuyên biệt."
-
"We need a specialized design for the new software interface."
"Chúng ta cần một thiết kế chuyên biệt cho giao diện phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | Chuyên gia (người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể) |
| Noun | specialization | Sự chuyên môn hóa (quá trình hoặc kết quả của việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể) |
| Verb | specialize | Chuyên môn hóa (tập trung vào một lĩnh vực cụ thể) |
| Adjective | special | Đặc biệt, riêng biệt |
| Adverb | specially | Đặc biệt (theo một cách riêng biệt hoặc cho một mục đích cụ thể) |
| Noun | design | Thiết kế (bản vẽ, kế hoạch hoặc cách thức tạo ra thứ gì đó) |
| Verb | design | Thiết kế (lên kế hoạch và tạo ra thứ gì đó) |
| Noun | designer | Nhà thiết kế (người tạo ra các thiết kế) |
| Adjective | designed | Được thiết kế (đã được tạo ra theo một kế hoạch cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chuyên biệt và hướng mục tiêu của thiết kế. Nó khác với thiết kế chung chung hoặc tiêu chuẩn. 'Specialized' ở đây thể hiện trình độ chuyên môn và kỹ năng cần thiết để tạo ra thiết kế đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
requires requires specialized design (đòi hỏi thiết kế chuyên biệt)
-
features features specialized design (có tính năng thiết kế chuyên biệt)
-
implements implements specialized design (triển khai/áp dụng thiết kế chuyên biệt)
-
benefits from benefits from specialized design (hưởng lợi từ thiết kế chuyên biệt)
-
the importance of the importance of specialized design (tầm quan trọng của thiết kế chuyên biệt)
-
elements of elements of specialized design (các yếu tố của thiết kế chuyên biệt)
-
an approach to an approach to specialized design (một cách tiếp cận thiết kế chuyên biệt)
-
specialized design for specialized design for medical devices (thiết kế chuyên biệt cho thiết bị y tế)
-
specialized design in specialized design in software development (thiết kế chuyên biệt trong phát triển phần mềm)
Idioms
-
A specialized design solution
Một giải pháp thiết kế chuyên biệt (một giải pháp được thiết kế riêng cho một vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể)
"Our team provided a specialized design solution for the client's unique requirements."
(Nhóm của chúng tôi đã cung cấp một giải pháp thiết kế chuyên biệt cho các yêu cầu độc đáo của khách hàng.)
-
To focus on specialized design
Tập trung vào thiết kế chuyên biệt (ưu tiên việc tạo ra các thiết kế được tùy chỉnh cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể)
"The company decided to focus on specialized design to gain a competitive edge."
(Công ty quyết định tập trung vào thiết kế chuyên biệt để giành lợi thế cạnh tranh.)
-
The need for specialized design
Nhu cầu về thiết kế chuyên biệt (sự cần thiết phải có các thiết kế tùy chỉnh cho các tình huống hoặc người dùng cụ thể)
"Given the complexity of the project, there was a clear need for specialized design."
(Với sự phức tạp của dự án, có một nhu cầu rõ ràng về thiết kế chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialized design
Tính từ + Danh từThiết kế được tạo ra hoặc điều chỉnh đặc biệt cho một mục đích, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The company offers specialized design services for medical equipment."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had a specialized design team for their new product line last year. |
Năm ngoái, công ty đã có một đội ngũ thiết kế chuyên biệt cho dòng sản phẩm mới của họ. |
| Phủ định | They didn't need a specialized design for the brochure because they already had a template. |
Họ không cần một thiết kế chuyên biệt cho брошурата, vì họ đã có mẫu sẵn. |
| Nghi vấn | Did the architect use a specialized design software for the building's blueprint? |
Kiến trúc sư có sử dụng phần mềm thiết kế chuyên biệt cho bản vẽ tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized design".
