(Top Banner Ad)
specialized design
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thiết kế, Kỹ thuật, Sản xuất

specialized design

UK: /ˈspeʃəlaɪzd dɪˈzaɪn/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế chuyên biệt thiết kế chuyên dụng thiết kế đặc biệt thiết kế tùy chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Design that is specifically created or adapted for a particular purpose, task, or field.

Vietnamese Meaning

Thiết kế được tạo ra hoặc điều chỉnh đặc biệt cho một mục đích, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers specialized design services for medical equipment."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ thiết kế chuyên biệt cho thiết bị y tế."

  • "This project requires specialized design skills."

    "Dự án này đòi hỏi kỹ năng thiết kế chuyên biệt."

  • "We need a specialized design for the new software interface."

    "Chúng ta cần một thiết kế chuyên biệt cho giao diện phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist Chuyên gia (người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể)
Noun specialization Sự chuyên môn hóa (quá trình hoặc kết quả của việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể)
Verb specialize Chuyên môn hóa (tập trung vào một lĩnh vực cụ thể)
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially Đặc biệt (theo một cách riêng biệt hoặc cho một mục đích cụ thể)
Noun design Thiết kế (bản vẽ, kế hoạch hoặc cách thức tạo ra thứ gì đó)
Verb design Thiết kế (lên kế hoạch và tạo ra thứ gì đó)
Noun designer Nhà thiết kế (người tạo ra các thiết kế)
Adjective designed Được thiết kế (đã được tạo ra theo một kế hoạch cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Greek (suffix)
-izein
Latin
designare
Old French
deseignier
Middle English
design
English (Modern)
specialized design

Nguồn gốc của 'Special'

Từ 'special' (đặc biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'thuộc về một loài cụ thể' hoặc 'riêng biệt'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'especial' và tiếng Anh Trung đại 'special', mang ý nghĩa về sự độc đáo hoặc khác biệt so với số đông. Khi kết hợp với hậu tố '-ize' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-izein', nghĩa là 'làm cho trở thành'), tạo thành động từ 'specialize' (chuyên môn hóa), từ đó dẫn đến tính từ 'specialized' (chuyên biệt), nhấn mạnh vào sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.

Sự ra đời của 'Design'

Từ 'design' (thiết kế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra', 'chỉ định', hoặc 'lên kế hoạch'. Nó được sử dụng để mô tả hành động phác thảo một ý tưởng hoặc mục đích. Qua tiếng Pháp cổ 'deseignier' và tiếng Anh Trung đại 'design', từ này đã phát triển ý nghĩa bao gồm cả việc tạo ra một bản vẽ, kế hoạch hoặc mẫu hình để hiện thực hóa một ý tưởng. 'Specialized design' do đó mang ý nghĩa của một kế hoạch hoặc mẫu hình được tạo ra với mục đích hoặc chức năng rất cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chuyên biệt và hướng mục tiêu của thiết kế. Nó khác với thiết kế chung chung hoặc tiêu chuẩn. 'Specialized' ở đây thể hiện trình độ chuyên môn và kỹ năng cần thiết để tạo ra thiết kế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + specialized design
  • requires requires specialized design
    (đòi hỏi thiết kế chuyên biệt)
  • features features specialized design
    (có tính năng thiết kế chuyên biệt)
  • implements implements specialized design
    (triển khai/áp dụng thiết kế chuyên biệt)
  • benefits from benefits from specialized design
    (hưởng lợi từ thiết kế chuyên biệt)
Noun phrase with specialized design
  • the importance of the importance of specialized design
    (tầm quan trọng của thiết kế chuyên biệt)
  • elements of elements of specialized design
    (các yếu tố của thiết kế chuyên biệt)
  • an approach to an approach to specialized design
    (một cách tiếp cận thiết kế chuyên biệt)
Specialized design + Prepositional phrase
  • specialized design for specialized design for medical devices
    (thiết kế chuyên biệt cho thiết bị y tế)
  • specialized design in specialized design in software development
    (thiết kế chuyên biệt trong phát triển phần mềm)

Idioms

  • A specialized design solution

    Một giải pháp thiết kế chuyên biệt (một giải pháp được thiết kế riêng cho một vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể)

    "Our team provided a specialized design solution for the client's unique requirements."

    (Nhóm của chúng tôi đã cung cấp một giải pháp thiết kế chuyên biệt cho các yêu cầu độc đáo của khách hàng.)

  • To focus on specialized design

    Tập trung vào thiết kế chuyên biệt (ưu tiên việc tạo ra các thiết kế được tùy chỉnh cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể)

    "The company decided to focus on specialized design to gain a competitive edge."

    (Công ty quyết định tập trung vào thiết kế chuyên biệt để giành lợi thế cạnh tranh.)

  • The need for specialized design

    Nhu cầu về thiết kế chuyên biệt (sự cần thiết phải có các thiết kế tùy chỉnh cho các tình huống hoặc người dùng cụ thể)

    "Given the complexity of the project, there was a clear need for specialized design."

    (Với sự phức tạp của dự án, có một nhu cầu rõ ràng về thiết kế chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế được tạo ra hoặc điều chỉnh đặc biệt cho một mục đích, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The company offers specialized design services for medical equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had a specialized design team for their new product line last year.
Năm ngoái, công ty đã có một đội ngũ thiết kế chuyên biệt cho dòng sản phẩm mới của họ.
Phủ định
They didn't need a specialized design for the brochure because they already had a template.
Họ không cần một thiết kế chuyên biệt cho брошурата, vì họ đã có mẫu sẵn.
Nghi vấn
Did the architect use a specialized design software for the building's blueprint?
Kiến trúc sư có sử dụng phần mềm thiết kế chuyên biệt cho bản vẽ tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized design".

Thiết kế chuyên biệt trong cuộc cách mạng công nghiệp

Khái niệm 'thiết kế chuyên biệt' phát triển mạnh mẽ từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây. Với sự ra đời của sản xuất hàng loạt và máy móc phức tạp, các công cụ, linh kiện và quy trình cần được thiết kế chính xác cho một chức năng cụ thể. Điều này khác biệt với thời kỳ trước, khi nhiều sản phẩm được làm thủ công và đa năng hơn. Sự chuyên biệt hóa trong thiết kế đã trở thành động lực quan trọng cho sự đổi mới và hiệu quả trong sản xuất công nghiệp, từ động cơ máy bay đến các thiết bị gia dụng.

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (UX) và khả năng tiếp cận

Trong bối cảnh hiện đại, 'thiết kế chuyên biệt' thường gắn liền với triết lý thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design - UCD) và khả năng tiếp cận (Accessibility). Thay vì tạo ra một sản phẩm phù hợp cho tất cả mọi người, các nhà thiết kế hiện nay tập trung vào việc tạo ra các giải pháp được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm người dùng, bao gồm cả những người có khả năng khác nhau. Ví dụ, thiết kế các ứng dụng thân thiện với người khiếm thị, hoặc nội thất xe hơi được tối ưu cho người lái xe thương mại, đều là những hình thức của thiết kế chuyên biệt nhằm nâng cao trải nghiệm và công năng.