(Top Banner Ad)
soft wind
A2
Tính từ A2 Khí tượng học/Mô tả tự nhiên

soft wind

UK: /sɒft wɪnd/ • US: /sɔft wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ gió hiu hiu làn gió nhẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gentle and quiet, not strong or rough.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng và êm dịu, không mạnh hoặc thô ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A soft wind was blowing through the trees."

    "Một làn gió nhẹ thổi qua những hàng cây."

  • "The soft wind felt good on my skin."

    "Làn gió nhẹ thật dễ chịu trên da tôi."

  • "The soft wind rustled the leaves."

    "Gió nhẹ làm xào xạc lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, êm ái
Verb soften làm mềm, làm dịu đi
Noun softness sự mềm mại, sự dịu dàng
Adjective windy có gió, nhiều gió
Verb unwind thư giãn, xả hơi (nghĩa bóng); tháo cuộn, mở ra (nghĩa đen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Mô tả tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*somh₂tos
Proto-Germanic
*samftijaz
Old English
sōfte
Modern English
soft
PIE
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Modern English
wind

Nguồn gốc của 'Soft'

Từ 'soft' (nhẹ nhàng, mềm mại) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt đầu từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*somh₂tos) rồi qua tiếng German cổ (*samftijaz) và tiếng Anh cổ (sōfte), đều mang nghĩa là êm ái, dễ chịu. Sự liên kết với cảm giác không mạnh mẽ hay cứng nhắc đã có từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Wind'

Từ 'wind' (gió) cũng có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₂wéh₁ntos) mang nghĩa 'thổi', qua tiếng German cổ (*windaz) và tiếng Anh cổ (wind). Khi kết hợp 'soft' và 'wind', chúng ta có 'soft wind' để mô tả một luồng gió dịu nhẹ, mơn man, trái ngược với gió mạnh.

Usage Note

Từ 'soft' trong ngữ cảnh 'soft wind' mang nghĩa dịu dàng, dễ chịu, không gây khó chịu hay nguy hiểm. Khác với 'strong wind' (gió mạnh) hoặc 'harsh wind' (gió khắc nghiệt). Nó thường gợi cảm giác thoải mái và thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft wind
  • blew A soft wind blew through the trees.
    (Một làn gió nhẹ thổi qua kẽ lá.)
  • whispered The soft wind whispered secrets.
    (Làn gió nhẹ thì thầm những bí mật.)
  • caressed The soft wind caressed her face.
    (Làn gió nhẹ mơn man gương mặt cô ấy.)
  • felt We felt a soft wind.
    (Chúng tôi cảm nhận một làn gió nhẹ.)
Prepositional Phrase + soft wind
  • in the Leaves rustled in the soft wind.
    (Lá xào xạc trong gió nhẹ.)
  • on the The scent was carried on the soft wind.
    (Mùi hương được gió nhẹ mang đi.)

Idioms

  • A soft wind of change

    Một làn gió thay đổi nhẹ nhàng, từ tốn; sự chuyển biến tinh tế nhưng tích cực.

    "There's a soft wind of change blowing through the company's culture."

    (Có một làn gió thay đổi nhẹ nhàng đang thổi qua văn hóa của công ty.)

  • To sail on a soft wind

    Thuận buồm xuôi gió; thực hiện một việc gì đó một cách dễ dàng, không gặp trở ngại lớn (thường dùng ẩn dụ).

    "With careful planning, their project should sail on a soft wind to success."

    (Với kế hoạch cẩn thận, dự án của họ sẽ thuận buồm xuôi gió tiến tới thành công.)

  • Carried by a soft wind

    Được mang đi hoặc lan tỏa nhẹ nhàng (thường ám chỉ âm thanh, mùi hương, tin tức); được truyền bá một cách không phô trương.

    "Her gentle melody was carried by a soft wind across the valley."

    (Giai điệu du dương của cô ấy được làn gió nhẹ mang đi khắp thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft wind

Tính từ
Lật mặt

Nhẹ nhàng và êm dịu, không mạnh hoặc thô ráp.

"A soft wind was blowing through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft wind".

Biểu tượng của sự thanh bình và lãng mạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'soft wind' (gió nhẹ) thường được liên tưởng đến sự thanh bình, yên tĩnh và những khoảnh khắc lãng mạn. Nó gợi lên hình ảnh một buổi tối mùa hè êm dịu, một khu vườn thơ mộng hoặc một bãi biển vắng lặng, nơi con người có thể tìm thấy sự thư thái và kết nối với thiên nhiên.

Dấu hiệu của sự khởi đầu mới êm đềm

Đôi khi, làn gió nhẹ còn mang ý nghĩa biểu tượng của một sự thay đổi tinh tế, một khởi đầu mới không quá đột ngột hay dữ dội, mà diễn ra một cách êm đềm, từ tốn và đầy hy vọng. Nó có thể ám chỉ những biến chuyển tích cực đang âm thầm diễn ra trong cuộc sống hoặc xã hội.