soft wind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhẹ nhàng và êm dịu, không mạnh hoặc thô ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A soft wind was blowing through the trees."
"Một làn gió nhẹ thổi qua những hàng cây."
-
"The soft wind felt good on my skin."
"Làn gió nhẹ thật dễ chịu trên da tôi."
-
"The soft wind rustled the leaves."
"Gió nhẹ làm xào xạc lá cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soft' trong ngữ cảnh 'soft wind' mang nghĩa dịu dàng, dễ chịu, không gây khó chịu hay nguy hiểm. Khác với 'strong wind' (gió mạnh) hoặc 'harsh wind' (gió khắc nghiệt). Nó thường gợi cảm giác thoải mái và thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blew A soft wind blew through the trees. (Một làn gió nhẹ thổi qua kẽ lá.)
-
whispered The soft wind whispered secrets. (Làn gió nhẹ thì thầm những bí mật.)
-
caressed The soft wind caressed her face. (Làn gió nhẹ mơn man gương mặt cô ấy.)
-
felt We felt a soft wind. (Chúng tôi cảm nhận một làn gió nhẹ.)
-
in the Leaves rustled in the soft wind. (Lá xào xạc trong gió nhẹ.)
-
on the The scent was carried on the soft wind. (Mùi hương được gió nhẹ mang đi.)
Idioms
-
A soft wind of change
Một làn gió thay đổi nhẹ nhàng, từ tốn; sự chuyển biến tinh tế nhưng tích cực.
"There's a soft wind of change blowing through the company's culture."
(Có một làn gió thay đổi nhẹ nhàng đang thổi qua văn hóa của công ty.)
-
To sail on a soft wind
Thuận buồm xuôi gió; thực hiện một việc gì đó một cách dễ dàng, không gặp trở ngại lớn (thường dùng ẩn dụ).
"With careful planning, their project should sail on a soft wind to success."
(Với kế hoạch cẩn thận, dự án của họ sẽ thuận buồm xuôi gió tiến tới thành công.)
-
Carried by a soft wind
Được mang đi hoặc lan tỏa nhẹ nhàng (thường ám chỉ âm thanh, mùi hương, tin tức); được truyền bá một cách không phô trương.
"Her gentle melody was carried by a soft wind across the valley."
(Giai điệu du dương của cô ấy được làn gió nhẹ mang đi khắp thung lũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft wind
Tính từNhẹ nhàng và êm dịu, không mạnh hoặc thô ráp.
"A soft wind was blowing through the trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft wind".
