(Top Banner Ad)
give up easily
B1
Cụm động từ (Phrasal verb) B1 Chung

give up easily

UK: /ˈɡɪv ʌp ˈiːzɪli/ • US: /ˈɡɪv ʌp ˈiːzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bỏ cuộc dễ nản lòng thiếu kiên trì cả thèm chóng chán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ một cách dễ dàng; Bỏ cuộc một cách dễ dàng trước khi hoàn thành việc gì đó, thường là vì nó quá khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gives up easily when faced with challenges."

    "Anh ấy dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với những thử thách."

  • "Don't give up easily on your dreams."

    "Đừng dễ dàng từ bỏ ước mơ của bạn."

  • "She's the kind of person who doesn't give up easily."

    "Cô ấy là kiểu người không dễ dàng bỏ cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giver Người ban tặng, người cho
Adjective giving Hào phóng, hay cho
Noun ease Sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease Làm dịu đi, giảm bớt
Adjective easygoing Dễ tính, thoải mái
Adverb uneasily Một cách không thoải mái, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
ġiefan
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Latin
adjacens
Old French
aisier
Middle English
esie

Nguồn gốc 'Give Up'

Cụm động từ 'give up' (từ bỏ, đầu hàng) xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 16. 'Give' (cho, tặng) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với giới từ 'up', nó mang ý nghĩa của việc buông bỏ hoàn toàn, không giữ lại hoặc không tiếp tục nỗ lực nữa, đặc biệt trong ngữ cảnh của sự kháng cự hoặc đấu tranh.

Nguồn gốc 'Easily'

Từ 'easily' (một cách dễ dàng) có nguồn gốc từ 'easy'. 'Easy' ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'aisier' (nghĩa là làm dịu, làm thoải mái), mà bản thân nó lại liên quan đến tiếng Latin 'adjacens' (nằm gần, tiện lợi). Vì vậy, 'easy' mang ý nghĩa không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay khó khăn, và 'easily' mô tả một hành động được thực hiện mà không gặp trở ngại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc thiếu kiên trì và nhanh chóng chấp nhận thất bại. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc thiếu quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give up easily
  • too too give up easily
    (quá dễ dàng từ bỏ)
  • never never give up easily
    (không bao giờ dễ dàng từ bỏ)
  • so so give up easily
    (dễ dàng từ bỏ đến vậy)
Verb (describing tendency) + give up easily
  • tend to tend to give up easily
    (có xu hướng dễ dàng từ bỏ)
  • start to start to give up easily
    (bắt đầu dễ dàng từ bỏ)
  • learn not to learn not to give up easily
    (học cách không dễ dàng từ bỏ)
Noun/Pronoun (as subject) + who + give up easily
  • people who people who give up easily
    (những người dễ dàng từ bỏ)
  • someone who someone who gives up easily
    (ai đó dễ dàng từ bỏ)

Idioms

  • throw in the towel

    Bỏ cuộc, đầu hàng (thường ám chỉ việc dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn)

    "After just a few failed attempts, he threw in the towel and admitted defeat, showing he could give up easily."

    (Chỉ sau vài lần thử thất bại, anh ấy đã bỏ cuộc và thừa nhận thất bại, cho thấy anh ấy có thể dễ dàng từ bỏ.)

  • have no backbone

    Không có lập trường, thiếu kiên cường (thường dẫn đến việc dễ dàng từ bỏ)

    "She was criticized for having no backbone when facing challenges, always ready to give up easily."

    (Cô ấy bị chỉ trích vì thiếu kiên cường khi đối mặt với thử thách, luôn sẵn sàng dễ dàng từ bỏ.)

  • not have the stomach for (something)

    Không đủ dũng khí hoặc nghị lực để làm gì đó (dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn)

    "He didn't have the stomach for the tough training, so he gave up easily after the first week."

    (Anh ấy không đủ dũng khí để chịu đựng buổi huấn luyện khắc nghiệt, nên đã dễ dàng từ bỏ sau tuần đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give up easily

Cụm động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Từ bỏ một cách dễ dàng; Bỏ cuộc một cách dễ dàng trước khi hoàn thành việc gì đó, thường là vì nó quá khó khăn.

"He gives up easily when faced with challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gives up easily when faced with challenges.
Anh ấy dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách.
Phủ định
Never will she give up so easily on her dreams.
Cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should you give up so easily, what message would you send to your children?
Nếu bạn bỏ cuộc dễ dàng như vậy, bạn sẽ gửi thông điệp gì đến con bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up easily".

Giá trị của sự kiên trì và 'Grit'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự kiên trì (perseverance) và 'Grit' (sự bền bỉ, kiên định để đạt được mục tiêu dài hạn) được đánh giá rất cao. Người ta thường ca ngợi những ai 'never give up' (không bao giờ từ bỏ) và coi việc 'give up easily' là một điểm yếu, cho thấy thiếu ý chí và khả năng đối mặt với thử thách.

Giấc mơ Mỹ và tinh thần vượt khó

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) gắn liền với niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công thông qua làm việc chăm chỉ và không ngừng nỗ lực, bất kể xuất thân. Điều này ngụ ý một sự từ chối mạnh mẽ việc 'give up easily' khi đối mặt với thất bại hay khó khăn, mà thay vào đó là khuyến khích tinh thần kiên trì và tự lực.