give up easily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ một cách dễ dàng; Bỏ cuộc một cách dễ dàng trước khi hoàn thành việc gì đó, thường là vì nó quá khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gives up easily when faced with challenges."
"Anh ấy dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với những thử thách."
-
"Don't give up easily on your dreams."
"Đừng dễ dàng từ bỏ ước mơ của bạn."
-
"She's the kind of person who doesn't give up easily."
"Cô ấy là kiểu người không dễ dàng bỏ cuộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc thiếu kiên trì và nhanh chóng chấp nhận thất bại. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc thiếu quyết tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too give up easily (quá dễ dàng từ bỏ)
-
never never give up easily (không bao giờ dễ dàng từ bỏ)
-
so so give up easily (dễ dàng từ bỏ đến vậy)
-
tend to tend to give up easily (có xu hướng dễ dàng từ bỏ)
-
start to start to give up easily (bắt đầu dễ dàng từ bỏ)
-
learn not to learn not to give up easily (học cách không dễ dàng từ bỏ)
-
people who people who give up easily (những người dễ dàng từ bỏ)
-
someone who someone who gives up easily (ai đó dễ dàng từ bỏ)
Idioms
-
throw in the towel
Bỏ cuộc, đầu hàng (thường ám chỉ việc dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn)
"After just a few failed attempts, he threw in the towel and admitted defeat, showing he could give up easily."
(Chỉ sau vài lần thử thất bại, anh ấy đã bỏ cuộc và thừa nhận thất bại, cho thấy anh ấy có thể dễ dàng từ bỏ.)
-
have no backbone
Không có lập trường, thiếu kiên cường (thường dẫn đến việc dễ dàng từ bỏ)
"She was criticized for having no backbone when facing challenges, always ready to give up easily."
(Cô ấy bị chỉ trích vì thiếu kiên cường khi đối mặt với thử thách, luôn sẵn sàng dễ dàng từ bỏ.)
-
not have the stomach for (something)
Không đủ dũng khí hoặc nghị lực để làm gì đó (dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn)
"He didn't have the stomach for the tough training, so he gave up easily after the first week."
(Anh ấy không đủ dũng khí để chịu đựng buổi huấn luyện khắc nghiệt, nên đã dễ dàng từ bỏ sau tuần đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give up easily
Cụm động từ (Phrasal verb)Từ bỏ một cách dễ dàng; Bỏ cuộc một cách dễ dàng trước khi hoàn thành việc gì đó, thường là vì nó quá khó khăn.
"He gives up easily when faced with challenges."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gives up easily when faced with challenges. |
Anh ấy dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | Never will she give up so easily on her dreams. |
Cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Should you give up so easily, what message would you send to your children? |
Nếu bạn bỏ cuộc dễ dàng như vậy, bạn sẽ gửi thông điệp gì đến con bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up easily".
