(Top Banner Ad)
go badly
B1
Cụm động từ B1 Chung

go badly

UK: /ˌɡəʊ ˈbæd.li/ • US: /ˌɡoʊ ˈbæd.li/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra không tốt trở nên tồi tệ kết quả không tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop in an undesirable way; to turn out unsuccessfully.

Vietnamese Meaning

Diễn ra theo một cách không mong muốn; thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting went badly, and we didn't reach an agreement."

    "Cuộc họp diễn ra không tốt, và chúng tôi đã không đạt được thỏa thuận nào."

  • "The interview went badly, and I don't think I'll get the job."

    "Buổi phỏng vấn diễn ra không tốt, và tôi không nghĩ mình sẽ được nhận việc."

  • "Their relationship went badly after the argument."

    "Mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, tiến hành, diễn ra
Noun going sự đi, sự rời đi; sự tiến triển
Noun go (không trang trọng) một lần thử, một lượt
Adjective bad tệ, xấu, tồi
Adverb badly một cách tệ hại, không tốt, tồi tệ
Noun badness sự tệ hại, sự xấu xa
Adjective (comparative) worse tệ hơn
Adjective (superlative) worst tệ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gheh₁-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān

Nguồn gốc của 'Go Badly'

Cụm từ 'go badly' kết hợp động từ 'go' (di chuyển, diễn ra) với trạng từ 'badly' (một cách tồi tệ, không tốt). Từ 'go' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*gheh₁-), qua tiếng German nguyên thủy (*gān) và tiếng Anh cổ (gān). Từ 'badly' được hình thành từ tính từ 'bad' (tệ, xấu), xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (badde), và hậu tố trạng từ '-ly'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một hành động, sự kiện hay tình huống diễn biến theo chiều hướng tiêu cực, không như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, tình huống, hoặc hoạt động không thành công hoặc có kết quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến quá trình phát triển hoặc tiến triển của một điều gì đó dẫn đến một kết cục tồi tệ. Không giống như 'fail', 'go badly' tập trung nhiều hơn vào diễn biến và quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + go badly
  • Things Things go badly for them.
    (Mọi việc không suôn sẻ/tồi tệ với họ.)
  • Plans Plans often go badly.
    (Các kế hoạch thường diễn biến không tốt.)
  • Meeting The meeting went badly.
    (Cuộc họp diễn ra không tốt đẹp.)
  • Situation The situation could go badly.
    (Tình hình có thể trở nên tồi tệ.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'go badly'
  • Very It could all go very badly.
    (Mọi chuyện có thể diễn biến rất tồi tệ.)
  • Terribly Things went terribly badly.
    (Mọi việc diễn ra cực kỳ tồi tệ.)
  • Awfully The whole trip went awfully badly.
    (Cả chuyến đi diễn ra vô cùng tệ.)

Idioms

  • Things couldn't have gone more badly.

    Mọi việc không thể nào tệ hơn được nữa (đã tệ đến mức tột cùng).

    "After losing his job and then his car broke down, he said, 'Things couldn't have gone more badly today!'"

    (Sau khi mất việc rồi xe lại hỏng, anh ấy nói, 'Hôm nay mọi chuyện không thể nào tệ hơn được nữa!')

  • It could all go very badly.

    Mọi chuyện có thể diễn biến rất tồi tệ (một lời cảnh báo về hậu quả).

    "If we don't prepare properly, it could all go very badly for us."

    (Nếu chúng ta không chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi chuyện có thể diễn biến rất tồi tệ đối với chúng ta.)

  • Things often go badly for someone.

    Mọi việc thường diễn ra không suôn sẻ/tồi tệ đối với ai đó (thường do thiếu may mắn hoặc chuẩn bị kém).

    "Things often go badly for people who don't plan ahead."

    (Mọi việc thường không suôn sẻ đối với những người không lên kế hoạch trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go badly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn ra theo một cách không mong muốn; thất bại.

"The meeting went badly, and we didn't reach an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding having things go badly is a constant concern for project managers.
Tránh để mọi việc diễn ra tồi tệ là một mối quan tâm thường trực của các nhà quản lý dự án.
Phủ định
He doesn't mind his plans going badly occasionally; he learns from it.
Anh ấy không bận tâm nếu kế hoạch của mình đôi khi diễn ra tồi tệ; anh ấy học hỏi từ đó.
Nghi vấn
Is anticipating things going badly part of your risk assessment strategy?
Việc dự đoán những điều tồi tệ có thể xảy ra có phải là một phần trong chiến lược đánh giá rủi ro của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go badly".

Luật Murphy

Luật Murphy là một câu nói hài hước nhưng phổ biến ở phương Tây, cho rằng 'Bất cứ điều gì có thể xảy ra sai sót, đều sẽ xảy ra sai sót' (Anything that can go wrong, will go wrong). Nó thường được dùng khi mọi việc diễn ra không như ý muốn, như một cách chấp nhận hoặc than thở về sự trớ trêu của số phận, ám chỉ rằng mọi chuyện luôn có xu hướng 'go badly' nếu có cơ hội.

Tục lệ 'Gõ vào gỗ' (Knock on wood)

Ở các nước phương Tây, khi nói về một điều gì đó tốt đẹp đang diễn ra hoặc một kế hoạch có vẻ suôn sẻ, người ta thường 'gõ vào gỗ' (knock on wood / touch wood) để tránh 'vận rủi' (jinxing it) và cầu mong mọi việc tiếp tục tốt đẹp, không 'go badly'. Tục lệ này xuất phát từ niềm tin cổ xưa rằng thần linh hoặc linh hồn tốt sống trong cây cối có thể bảo vệ con người khỏi điều xấu.