go badly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop in an undesirable way; to turn out unsuccessfully.
Vietnamese Meaning
Diễn ra theo một cách không mong muốn; thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting went badly, and we didn't reach an agreement."
"Cuộc họp diễn ra không tốt, và chúng tôi đã không đạt được thỏa thuận nào."
-
"The interview went badly, and I don't think I'll get the job."
"Buổi phỏng vấn diễn ra không tốt, và tôi không nghĩ mình sẽ được nhận việc."
-
"Their relationship went badly after the argument."
"Mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ sau cuộc tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, tiến hành, diễn ra |
| Noun | going | sự đi, sự rời đi; sự tiến triển |
| Noun | go | (không trang trọng) một lần thử, một lượt |
| Adjective | bad | tệ, xấu, tồi |
| Adverb | badly | một cách tệ hại, không tốt, tồi tệ |
| Noun | badness | sự tệ hại, sự xấu xa |
| Adjective (comparative) | worse | tệ hơn |
| Adjective (superlative) | worst | tệ nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, tình huống, hoặc hoạt động không thành công hoặc có kết quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến quá trình phát triển hoặc tiến triển của một điều gì đó dẫn đến một kết cục tồi tệ. Không giống như 'fail', 'go badly' tập trung nhiều hơn vào diễn biến và quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Things Things go badly for them. (Mọi việc không suôn sẻ/tồi tệ với họ.)
-
Plans Plans often go badly. (Các kế hoạch thường diễn biến không tốt.)
-
Meeting The meeting went badly. (Cuộc họp diễn ra không tốt đẹp.)
-
Situation The situation could go badly. (Tình hình có thể trở nên tồi tệ.)
-
Very It could all go very badly. (Mọi chuyện có thể diễn biến rất tồi tệ.)
-
Terribly Things went terribly badly. (Mọi việc diễn ra cực kỳ tồi tệ.)
-
Awfully The whole trip went awfully badly. (Cả chuyến đi diễn ra vô cùng tệ.)
Idioms
-
Things couldn't have gone more badly.
Mọi việc không thể nào tệ hơn được nữa (đã tệ đến mức tột cùng).
"After losing his job and then his car broke down, he said, 'Things couldn't have gone more badly today!'"
(Sau khi mất việc rồi xe lại hỏng, anh ấy nói, 'Hôm nay mọi chuyện không thể nào tệ hơn được nữa!')
-
It could all go very badly.
Mọi chuyện có thể diễn biến rất tồi tệ (một lời cảnh báo về hậu quả).
"If we don't prepare properly, it could all go very badly for us."
(Nếu chúng ta không chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi chuyện có thể diễn biến rất tồi tệ đối với chúng ta.)
-
Things often go badly for someone.
Mọi việc thường diễn ra không suôn sẻ/tồi tệ đối với ai đó (thường do thiếu may mắn hoặc chuẩn bị kém).
"Things often go badly for people who don't plan ahead."
(Mọi việc thường không suôn sẻ đối với những người không lên kế hoạch trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go badly
Cụm động từDiễn ra theo một cách không mong muốn; thất bại.
"The meeting went badly, and we didn't reach an agreement."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding having things go badly is a constant concern for project managers. |
Tránh để mọi việc diễn ra tồi tệ là một mối quan tâm thường trực của các nhà quản lý dự án. |
| Phủ định | He doesn't mind his plans going badly occasionally; he learns from it. |
Anh ấy không bận tâm nếu kế hoạch của mình đôi khi diễn ra tồi tệ; anh ấy học hỏi từ đó. |
| Nghi vấn | Is anticipating things going badly part of your risk assessment strategy? |
Việc dự đoán những điều tồi tệ có thể xảy ra có phải là một phần trong chiến lược đánh giá rủi ro của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go badly".
