(Top Banner Ad)
come out of hiding
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày

come out of hiding

UK: /kʌm aʊt ɒv ˈhaɪdɪŋ/ • US: /kʌm aʊt ʌv ˈhaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lộ diện xuất đầu lộ diện phơi bày bị phanh phui bước ra ánh sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal oneself after having been in a state of concealment or inactivity.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc lộ diện sau một thời gian ẩn náu, che giấu hoặc không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truth will eventually come out of hiding."

    "Sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ diện."

  • "After years of silence, the witness finally came out of hiding to testify."

    "Sau nhiều năm im lặng, nhân chứng cuối cùng đã lộ diện để làm chứng."

  • "Many LGBTQ+ people come out of hiding when they feel safe and accepted."

    "Nhiều người LGBTQ+ công khai giới tính của mình khi họ cảm thấy an toàn và được chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide trốn, giấu, che đậy
Noun hiding sự ẩn nấp, nơi ẩn nấp
Noun hider người ẩn nấp, người trốn
Adjective hidden bị giấu, tiềm ẩn, bí mật
Verb come đến, đi tới, xảy ra
Noun coming sự đến, sự xuất hiện
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

seek and find (tìm kiếm và phát hiện)truth (sự thật)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kwemana
Old English
cuman
Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
English
come out of hiding

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "come out of hiding" (lộ diện, xuất hiện) là sự kết hợp của các từ đã có từ lâu trong tiếng Anh. Từ "come" (đến, đi ra) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cuman". Từ "hide" (giấu, che đậy) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hȳdan". Ban đầu, cụm từ này mang nghĩa đen là rời khỏi một nơi ẩn nấp, ví dụ như một con vật chui ra khỏi hang. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc một người hoặc một sự vật ngừng lẩn trốn, xuất hiện công khai sau một thời gian bị che giấu, im lặng hoặc không được biết đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người hoặc một vật gì đó mà trước đây không được biết đến hoặc nhìn thấy, nay công khai xuất hiện. Nó có thể mang nghĩa đen (trốn rồi ra) hoặc nghĩa bóng (giấu diếm rồi lộ diện). So với các từ đồng nghĩa như 'emerge', 'appear', 'come out of hiding' thường nhấn mạnh quá trình ẩn náu hoặc che giấu trước đó.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái bí mật sang trạng thái công khai, thường liên quan đến thông tin, sự thật hoặc sự kiện.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối động từ 'come out' với hành động 'hiding', chỉ trạng thái mà từ đó chủ thể đi ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + come out of hiding
  • finally finally come out of hiding
    (cuối cùng cũng chịu xuất hiện / lộ diện)
  • slowly slowly come out of hiding
    (từ từ lộ diện / xuất hiện)
  • reluctantly reluctantly come out of hiding
    (miễn cưỡng xuất hiện / lộ diện)
Động từ + someone + to come out of hiding
  • force (someone to) force someone to come out of hiding
    (buộc ai đó phải lộ diện / xuất hiện)
  • lure (someone to) lure someone to come out of hiding
    (dụ dỗ ai đó lộ diện / xuất hiện)
  • wait for (someone to) wait for someone to come out of hiding
    (chờ đợi ai đó lộ diện / xuất hiện)
Cụm giới từ + come out of hiding
  • after years come out of hiding after years
    (xuất hiện sau nhiều năm ẩn náu)
  • from obscurity come out of hiding from obscurity
    (thoát khỏi sự vô danh / mờ nhạt)

Idioms

  • come out of hiding (nghĩa đen)

    ra khỏi nơi ẩn nấp, chui ra khỏi chỗ trốn (nghĩa đen)

    "The shy puppy finally came out of hiding from under the table to greet its new owner."

    (Chú chó con nhút nhát cuối cùng cũng chui ra khỏi chỗ trốn dưới gầm bàn để chào chủ mới của nó.)

  • come out of hiding (nghĩa bóng, người)

    lộ diện, xuất hiện công khai (sau một thời gian ẩn dật, im lặng hoặc trốn tránh)

    "After years of living a quiet life, the former rock star decided to come out of hiding and release a new album."

    (Sau nhiều năm sống cuộc đời thầm lặng, cựu ngôi sao nhạc rock đã quyết định tái xuất và phát hành album mới.)

  • come out of hiding (nghĩa bóng, sự vật/thông tin)

    được tiết lộ, được phát hiện, trở nên rõ ràng (sau một thời gian bị che giấu)

    "New evidence in the cold case has finally come out of hiding, offering hope for justice."

    (Bằng chứng mới trong vụ án cũ cuối cùng đã được hé lộ, mang lại hy vọng về công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come out of hiding

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Xuất hiện hoặc lộ diện sau một thời gian ẩn náu, che giấu hoặc không hoạt động.

"The truth will eventually come out of hiding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come out of hiding".

Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day)

Tại Bắc Mỹ, có một truyền thống thú vị gọi là Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day) vào ngày 2 tháng 2 hàng năm. Người ta tin rằng nếu một con chuột chũi chui ra khỏi hang của nó (come out of hiding) và nhìn thấy bóng của mình vì trời nắng, thì mùa đông sẽ kéo dài thêm sáu tuần. Nếu trời u ám và nó không nhìn thấy bóng, mùa xuân sẽ đến sớm. Truyền thống này là một ví dụ vui nhộn về việc chờ đợi một sinh vật 'lộ diện' để dự đoán thời tiết và sự chuyển mùa.

Sự ẩn mình và xuất hiện của những nhân vật công chúng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'come out of hiding' thường được sử dụng để mô tả hành động của những nhân vật công chúng, người nổi tiếng, hoặc thậm chí các chính trị gia. Sau một scandal, một giai đoạn khó khăn, hoặc đơn giản là để tránh sự chú ý của giới truyền thông, họ có thể chọn 'ẩn mình'. Khi họ quyết định 'come out of hiding', điều đó thường đánh dấu sự trở lại với công chúng, một tuyên bố quan trọng, hoặc việc đối mặt với một vấn đề nào đó. Nó biểu thị sự chuyển đổi từ tình trạng kín đáo sang công khai.