come out of hiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reveal oneself after having been in a state of concealment or inactivity.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện hoặc lộ diện sau một thời gian ẩn náu, che giấu hoặc không hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truth will eventually come out of hiding."
"Sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ diện."
-
"After years of silence, the witness finally came out of hiding to testify."
"Sau nhiều năm im lặng, nhân chứng cuối cùng đã lộ diện để làm chứng."
-
"Many LGBTQ+ people come out of hiding when they feel safe and accepted."
"Nhiều người LGBTQ+ công khai giới tính của mình khi họ cảm thấy an toàn và được chấp nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người hoặc một vật gì đó mà trước đây không được biết đến hoặc nhìn thấy, nay công khai xuất hiện. Nó có thể mang nghĩa đen (trốn rồi ra) hoặc nghĩa bóng (giấu diếm rồi lộ diện). So với các từ đồng nghĩa như 'emerge', 'appear', 'come out of hiding' thường nhấn mạnh quá trình ẩn náu hoặc che giấu trước đó.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái bí mật sang trạng thái công khai, thường liên quan đến thông tin, sự thật hoặc sự kiện.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối động từ 'come out' với hành động 'hiding', chỉ trạng thái mà từ đó chủ thể đi ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally come out of hiding (cuối cùng cũng chịu xuất hiện / lộ diện)
-
slowly slowly come out of hiding (từ từ lộ diện / xuất hiện)
-
reluctantly reluctantly come out of hiding (miễn cưỡng xuất hiện / lộ diện)
-
force (someone to) force someone to come out of hiding (buộc ai đó phải lộ diện / xuất hiện)
-
lure (someone to) lure someone to come out of hiding (dụ dỗ ai đó lộ diện / xuất hiện)
-
wait for (someone to) wait for someone to come out of hiding (chờ đợi ai đó lộ diện / xuất hiện)
-
after years come out of hiding after years (xuất hiện sau nhiều năm ẩn náu)
-
from obscurity come out of hiding from obscurity (thoát khỏi sự vô danh / mờ nhạt)
Idioms
-
come out of hiding (nghĩa đen)
ra khỏi nơi ẩn nấp, chui ra khỏi chỗ trốn (nghĩa đen)
"The shy puppy finally came out of hiding from under the table to greet its new owner."
(Chú chó con nhút nhát cuối cùng cũng chui ra khỏi chỗ trốn dưới gầm bàn để chào chủ mới của nó.)
-
come out of hiding (nghĩa bóng, người)
lộ diện, xuất hiện công khai (sau một thời gian ẩn dật, im lặng hoặc trốn tránh)
"After years of living a quiet life, the former rock star decided to come out of hiding and release a new album."
(Sau nhiều năm sống cuộc đời thầm lặng, cựu ngôi sao nhạc rock đã quyết định tái xuất và phát hành album mới.)
-
come out of hiding (nghĩa bóng, sự vật/thông tin)
được tiết lộ, được phát hiện, trở nên rõ ràng (sau một thời gian bị che giấu)
"New evidence in the cold case has finally come out of hiding, offering hope for justice."
(Bằng chứng mới trong vụ án cũ cuối cùng đã được hé lộ, mang lại hy vọng về công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come out of hiding
Động từ (cụm động từ)Xuất hiện hoặc lộ diện sau một thời gian ẩn náu, che giấu hoặc không hoạt động.
"The truth will eventually come out of hiding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come out of hiding".
