(Top Banner Ad)
remain sane
B2
Động từ + Tính từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

remain sane

UK: /rɪˈmeɪn seɪn/ • US: /rɪˈmeɪn seɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giữ được sự tỉnh táo giữ vững tinh thần duy trì sự minh mẫn không phát điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain mental health and clarity; to avoid becoming mentally unstable or irrational.

Vietnamese Meaning

Duy trì sức khỏe tinh thần và sự minh mẫn; tránh trở nên bất ổn về tinh thần hoặc mất trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the constant pressure at work, he managed to remain sane."

    "Mặc dù chịu áp lực liên tục trong công việc, anh ấy vẫn cố gắng giữ được sự tỉnh táo."

  • "It's important to remain sane during a crisis."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự tỉnh táo trong một cuộc khủng hoảng."

  • "Reading helps me remain sane when I'm feeling overwhelmed."

    "Đọc sách giúp tôi giữ được sự tỉnh táo khi tôi cảm thấy quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain giữ nguyên, còn lại, vẫn còn
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích; phần còn sót lại
Adjective remaining còn lại, vẫn chưa được giải quyết
Adjective sane tỉnh táo, minh mẫn, không điên
Noun sanity sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Adjective insane mất trí, điên rồ
Noun insanity sự mất trí, sự điên rồ
Adverb sanely một cách tỉnh táo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to stay, remain)
Latin
*manere* (to stay, abide)
Old French
*remanoir* (to stay behind)
Middle English
*remaynen*
English
remain
Latin
*sanus* (healthy, sound, sane)
Old French
*sain* (healthy)
Middle English
*sane*
English
sane

Nguồn gốc của 'Remain' và 'Sane'

Cụm từ 'remain sane' ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh cổ đại. 'Remain' xuất phát từ 'manere' (ở lại, cư trú) trong tiếng La-tinh, qua tiếng Pháp cổ. 'Sane' đến từ 'sanus' (khỏe mạnh, lành lặn, tỉnh táo) trong tiếng La-tinh. Cả hai từ đều mang ý nghĩa về sự ổn định và sức khỏe, khi kết hợp lại tạo nên ý niệm 'giữ được sự minh mẫn, tỉnh táo, không phát điên' giữa những biến động hoặc áp lực.

Usage Note

Cụm từ 'remain sane' thường được sử dụng khi đối mặt với những tình huống căng thẳng, áp lực cao hoặc những trải nghiệm tiêu cực có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Nó nhấn mạnh nỗ lực để giữ vững sự bình tĩnh và lý trí. Khác với 'stay calm' (giữ bình tĩnh), 'remain sane' nhấn mạnh đến việc bảo vệ sức khỏe tâm thần lâu dài hơn là chỉ phản ứng trước mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial modifiers (Bổ ngữ trạng từ)
  • struggle to struggle to remain sane
    (chật vật để giữ được tỉnh táo)
  • desperately try to desperately try to remain sane
    (cố gắng một cách tuyệt vọng để giữ được sự minh mẫn)
  • barely barely remain sane
    (hầu như không thể giữ được tỉnh táo)
  • manage to manage to remain sane
    (xoay sở để giữ được tỉnh táo)
Verbs and phrases describing means/effort (Động từ và cụm từ chỉ phương tiện/nỗ lực)
  • what keeps you what keeps you sane
    (điều gì giúp bạn giữ được sự tỉnh táo (trong tình huống khó khăn))
  • do something to do something to remain sane
    (làm điều gì đó để giữ được tỉnh táo)
  • fight to fight to remain sane
    (chiến đấu/nỗ lực để giữ được sự minh mẫn)

Idioms

  • struggle to remain sane

    chật vật để giữ được sự tỉnh táo hoặc bình tĩnh trong một tình huống khó khăn, căng thẳng.

    "With all the deadlines, I'm just struggling to remain sane."

    (Với tất cả các deadline, tôi chỉ đang chật vật để giữ được sự tỉnh táo.)

  • what keeps you sane

    một hoạt động, sở thích hoặc người giúp bạn thư giãn và giữ tinh thần minh mẫn, đặc biệt trong những thời điểm căng thẳng.

    "Exercising every morning is what keeps me sane in this demanding job."

    (Tập thể dục mỗi sáng là điều giúp tôi giữ được sự minh mẫn trong công việc đòi hỏi khắt khe này.)

  • a lifeline to remain sane

    điều gì đó cực kỳ quan trọng, giúp một người duy trì sự ổn định tinh thần hoặc bình tĩnh trong hoàn cảnh rất khó khăn.

    "Her weekly yoga class was a lifeline to remain sane during her divorce."

    (Lớp yoga hàng tuần của cô ấy là một 'phao cứu sinh' giúp cô giữ được sự tỉnh táo trong thời gian ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain sane

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Duy trì sức khỏe tinh thần và sự minh mẫn; tránh trở nên bất ổn về tinh thần hoặc mất trí.

"Despite the constant pressure at work, he managed to remain sane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain sane".

Áp lực cuộc sống hiện đại và Sức khỏe tinh thần

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nơi có nhịp sống nhanh, áp lực công việc, tài chính và xã hội có thể khiến nhiều người cảm thấy khó khăn để 'remain sane' (giữ được sự tỉnh táo, minh mẫn). Do đó, các khái niệm như 'self-care' (tự chăm sóc bản thân), 'mindfulness' (chánh niệm), và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ('work-life balance') trở nên rất quan trọng và được nhấn mạnh như những phương pháp để duy trì sức khỏe tinh thần.

Vai trò của Cộng đồng và Kết nối xã hội

Việc 'remain sane' thường không chỉ là nỗ lực cá nhân mà còn phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ cộng đồng và các mối quan hệ xã hội. Trong nhiều nền văn hóa, việc có một mạng lưới bạn bè, gia đình hoặc nhóm hỗ trợ vững chắc được xem là yếu tố thiết yếu giúp mọi người vượt qua khó khăn, giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần, tránh cảm giác cô lập hay suy sụp.