(Top Banner Ad)
working order
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Tổng quát

working order

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hoạt động tốt đang hoạt động trong trạng thái hoạt động tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of a machine or piece of equipment that is able to be used in the way it was designed to be used.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của một cái máy hoặc thiết bị có thể được sử dụng theo cách mà nó được thiết kế để sử dụng; trạng thái hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer checked that all the machines were in working order."

    "Kỹ sư kiểm tra xem tất cả các máy móc đều ở trong tình trạng hoạt động tốt."

  • "The old car is still in working order, surprisingly."

    "Thật ngạc nhiên là chiếc xe cũ vẫn còn trong tình trạng hoạt động tốt."

  • "The technicians worked hard to get the system back into working order."

    "Các kỹ thuật viên đã làm việc chăm chỉ để đưa hệ thống trở lại trạng thái hoạt động tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun workplace nơi làm việc
Noun order trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder sự mất trật tự, rối loạn
Verb reorder sắp xếp lại, đặt hàng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werǵ-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Latin
ōrdō
Old French
ordre
English
working order

Nguồn gốc của 'working order'

'Working order' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Working' (hoạt động, làm việc) bắt nguồn từ từ 'work' trong tiếng Anh cổ (weorc). 'Order' (trật tự, trạng thái) có nguồn gốc từ tiếng Latin (ōrdō) thông qua tiếng Pháp cổ (ordre). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa 'trong trạng thái hoạt động tốt và đúng cách', thể hiện một sự kết nối logic giữa việc một thứ 'hoạt động' và 'có trật tự'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động bình thường và sẵn sàng sử dụng. Nó nhấn mạnh vào chức năng và khả năng sử dụng của đối tượng. Nó khác với 'in good condition' ở chỗ 'in good condition' có thể ám chỉ đến cả vẻ bề ngoài lẫn chức năng, trong khi 'working order' chỉ tập trung vào chức năng.

Prepositions

in into out of

Khi nói một thiết bị đang trong trạng thái hoạt động tốt, ta dùng 'in working order'. Ví dụ: 'The printer is in working order.' Khi nói một thiết bị được đưa vào trạng thái hoạt động tốt, ta dùng 'into working order'. Ví dụ: 'We managed to get the machine back into working order.' 'Out of working order' có nghĩa là không hoạt động. Ví dụ: 'The elevator is out of working order.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + working order
  • keep keep in working order
    (duy trì cái gì ở trạng thái hoạt động tốt)
  • maintain maintain in working order
    (bảo trì để cái gì hoạt động tốt)
  • restore restore to working order
    (khôi phục cái gì về trạng thái hoạt động)
  • get get something into working order
    (đưa cái gì vào trạng thái hoạt động)
  • be be in working order
    (ở trạng thái hoạt động tốt)
Adjective + working order
  • good good working order
    (tình trạng hoạt động tốt)
  • perfect perfect working order
    (tình trạng hoạt động hoàn hảo)
  • full full working order
    (tình trạng hoạt động đầy đủ chức năng)
  • proper proper working order
    (tình trạng hoạt động đúng cách)

Idioms

  • in working order

    ở trạng thái hoạt động tốt, không hỏng hóc

    "The old washing machine is still in perfect working order."

    (Chiếc máy giặt cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.)

  • out of working order

    bị hỏng, không hoạt động được

    "The elevator is out of working order; please use the stairs."

    (Thang máy bị hỏng; vui lòng dùng cầu thang.)

  • bring/get something into working order

    sửa chữa hoặc điều chỉnh để cái gì hoạt động trở lại

    "We need to bring the old printer into working order before the deadline."

    (Chúng ta cần sửa chiếc máy in cũ cho hoạt động lại trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working order

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng của một cái máy hoặc thiết bị có thể được sử dụng theo cách mà nó được thiết kế để sử dụng; trạng thái hoạt động tốt.

"The engineer checked that all the machines were in working order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car were in working order so I could drive to the beach.
Tôi ước gì xe của tôi ở trong tình trạng hoạt động tốt để tôi có thể lái xe đến bãi biển.
Phủ định
If only the elevator weren't out of working order; I wouldn't have to take the stairs.
Giá mà thang máy không bị hỏng; tôi đã không phải đi cầu thang bộ.
Nghi vấn
I wish the printer would be in working order soon. Is there anything I can do to help?
Tôi ước máy in sẽ sớm hoạt động trở lại. Có điều gì tôi có thể làm để giúp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working order".

Tầm quan trọng của sự vận hành và bảo trì

Trong các nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo trì thiết bị và hệ thống để đảm bảo độ tin cậy. Cụm từ 'working order' phản ánh tư duy thực dụng này, nơi mọi thứ được kỳ vọng phải hoạt động đúng như dự định, và nếu không, các nỗ lực sẽ được thực hiện để sửa chữa hoặc bảo trì chúng. Điều này gắn liền với các khái niệm về hiệu quả và giải quyết vấn đề.

Giá trị của độ tin cậy và tự chủ

Kỳ vọng rằng mọi thứ phải ở 'working order' thường gắn liền với giá trị văn hóa về sự tự lực và chủ động. Mọi người thường cố gắng giữ cho các công cụ, phương tiện và thiết bị của họ hoạt động tốt, giảm sự phụ thuộc vào người khác để sửa chữa và đảm bảo hoạt động trôi chảy trong cuộc sống hàng ngày và công việc. Một vật dụng 'in working order' là một yếu tố quan trọng cho lối sống tự chủ.