(Top Banner Ad)
governing power
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Luật pháp

governing power

UK: /ˈɡʌvənɪŋ ˈpaʊər/ • US: /ˈɡʌvərnɪŋ ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực nhà nước chính quyền quyền cai trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authority or ability to control or regulate a country, organization, or system.

Vietnamese Meaning

Quyền lực hoặc khả năng kiểm soát hoặc điều hành một quốc gia, tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governing power must be held accountable to the people."

    "Chính quyền phải chịu trách nhiệm trước nhân dân."

  • "The governing power rests with the parliament."

    "Quyền lực cai trị thuộc về quốc hội."

  • "The limits of the governing power are defined by the constitution."

    "Giới hạn của quyền lực cai trị được xác định bởi hiến pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu một khu vực
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ, hùng mạnh
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực
Verb empower trao quyền, cho phép, làm cho ai đó có quyền lực
Noun empowerment sự trao quyền, sự trao quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare
Old French
governer
Middle English
governen
English
govern
Latin
potere
Old French
pouvoir
Middle English
pouer
English
power
English
governing power

Từ 'govern': Người lái thuyền

Từ 'govern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', mang ý nghĩa 'lái thuyền' hoặc 'hướng dẫn'. Hình ảnh người lái thuyền điều khiển con tàu vượt qua sóng gió đã trở thành ẩn dụ cho việc một người hoặc một nhóm người dẫn dắt, quản lý một quốc gia hay tổ chức, điều hành mọi việc một cách có trật tự.

Từ 'power': Có khả năng

Từ 'power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere' có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'pouvoir', nó phát triển ý nghĩa 'sức mạnh' hay 'quyền lực', thể hiện khả năng thực hiện điều gì đó hoặc kiểm soát người khác, thường đi kèm với sự ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc cá nhân nắm giữ quyền lực hành chính hoặc lập pháp. Nó nhấn mạnh đến khả năng ra quyết định và thực thi các quyết định đó. 'Governing power' khác với 'political power' ở chỗ nó cụ thể hơn về khả năng cai trị, trong khi 'political power' mang tính rộng hơn, bao gồm cả ảnh hưởng và tác động đến chính trị mà không nhất thiết phải cai trị trực tiếp.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị chi phối bởi quyền lực đó (ví dụ: governing power of the state). 'in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà quyền lực được thực thi (ví dụ: governing power in the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + governing power
  • absolute absolute governing power
    (quyền lực cai trị tuyệt đối)
  • supreme supreme governing power
    (quyền lực cai trị tối cao)
  • legitimate legitimate governing power
    (quyền lực cai trị hợp pháp)
  • central central governing power
    (quyền lực cai trị trung ương)
  • effective effective governing power
    (quyền lực cai trị hiệu quả)
Verb + governing power
  • exercise exercise governing power
    (thực thi quyền lực cai trị)
  • wield wield governing power
    (nắm giữ và sử dụng quyền lực cai trị)
  • hold hold governing power
    (nắm giữ quyền lực cai trị)
  • seize seize governing power
    (chiếm đoạt quyền lực cai trị)
  • limit limit governing power
    (hạn chế quyền lực cai trị)
Governing power + Verb
  • resides Governing power resides in...
    (Quyền lực cai trị nằm ở/thuộc về...)
  • belongs Governing power belongs to...
    (Quyền lực cai trị thuộc về...)

Idioms

  • to hold governing power

    nắm giữ quyền lực cai trị

    "The new party aims to hold governing power after the next election."

    (Đảng mới đặt mục tiêu nắm giữ quyền lực cai trị sau cuộc bầu cử tiếp theo.)

  • the seat of governing power

    trung tâm/cơ quan đầu não của quyền lực cai trị

    "The capital city is often considered the seat of governing power."

    (Thủ đô thường được coi là trung tâm quyền lực cai trị.)

  • to exercise governing power

    thực thi quyền lực cai trị

    "The monarch exercises governing power through their appointed ministers."

    (Quân vương thực thi quyền lực cai trị thông qua các bộ trưởng do họ bổ nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

governing power

Noun Phrase
Lật mặt

Quyền lực hoặc khả năng kiểm soát hoặc điều hành một quốc gia, tổ chức hoặc hệ thống.

"The governing power must be held accountable to the people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governing power".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, quyền lực cai trị thường được phân chia thành ba nhánh độc lập: lập pháp (làm luật), hành pháp (thi hành luật) và tư pháp (giải thích luật). Mục đích là để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và đảm bảo sự cân bằng, kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh, bảo vệ quyền tự do của công dân.

Dân chủ và Chủ quyền nhân dân (Popular Sovereignty)

Trong các nền dân chủ, quyền lực cai trị tối cao (chủ quyền) được cho là thuộc về người dân. Người dân thực hiện quyền lực này thông qua việc bầu ra các đại diện của mình (như nghị sĩ, tổng thống), những người sau đó sẽ thành lập chính phủ và quản lý đất nước theo ý chí của công chúng, chịu trách nhiệm trước cử tri.