(Top Banner Ad)
hair care product
B1
Noun B1 Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

hair care product

UK: /ˈheə keə ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈher ker ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chăm sóc tóc dưỡng phẩm cho tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or preparation used to clean, condition, style, or otherwise enhance the hair.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc chế phẩm được sử dụng để làm sạch, dưỡng, tạo kiểu hoặc cải thiện vẻ đẹp của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a variety of hair care products to keep her hair healthy and shiny."

    "Cô ấy sử dụng nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt."

  • "The store sells a wide range of hair care products."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc."

  • "It is important to choose hair care products that are suitable for your hair type."

    "Điều quan trọng là chọn các sản phẩm chăm sóc tóc phù hợp với loại tóc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairbrush lược chải tóc
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective caring chu đáo, quan tâm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Proto-Germanic
*hēran
Proto-Indo-European
*ker-
Latin
prōductum
English
product

Nguồn gốc cụm từ "hair care product"

Cụm từ "hair care product" là một tổ hợp hiện đại được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. "Hair" (tóc) xuất phát từ tiếng Anh cổ "hær", sau đó là tiếng Proto-Germanic "*hēran", và cuối cùng có thể truy nguyên từ gốc Proto-Indo-European "*ker-" (nghĩa là cắt, xén). Từ "care" (chăm sóc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "caru" (nghĩa là lo lắng, quan tâm), phát triển để mang ý nghĩa chăm sóc và bảo vệ. "Product" (sản phẩm) bắt nguồn từ tiếng Latin "prōductum", có nghĩa là "thứ được tạo ra" hoặc "sản phẩm". Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả rõ ràng một loại vật phẩm được sản xuất với mục đích cụ thể là chăm sóc tóc.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để chăm sóc tóc. Nó bao gồm dầu gội, dầu xả, mặt nạ ủ tóc, gel tạo kiểu, keo xịt tóc, v.v. Điểm nhấn là sản phẩm đó có mục đích chính là chăm sóc tóc, không đơn thuần chỉ là làm sạch hay tạo kiểu tạm thời.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm: 'This hair care product is for dry hair.' (Sản phẩm chăm sóc tóc này dành cho tóc khô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair care product
  • organic organic hair care product
    (sản phẩm chăm sóc tóc hữu cơ)
  • specialized specialized hair care product
    (sản phẩm chăm sóc tóc chuyên dụng)
  • luxurious luxurious hair care product
    (sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp/sang trọng)
Verb + hair care product
  • apply apply hair care product
    (thoa/sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc)
  • develop develop new hair care products
    (phát triển sản phẩm chăm sóc tóc mới)
  • recommend recommend a hair care product
    (giới thiệu một sản phẩm chăm sóc tóc)
hair care product + Noun
  • routine hair care product routine
    (quy trình chăm sóc tóc (sử dụng sản phẩm))
  • market hair care product market
    (thị trường sản phẩm chăm sóc tóc)
  • brand hair care product brand
    (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)

Idioms

  • a full range of hair care products

    một dòng/loạt đầy đủ các sản phẩm chăm sóc tóc

    "Our salon offers a full range of hair care products for all hair types."

    (Salon của chúng tôi cung cấp một dòng sản phẩm chăm sóc tóc đầy đủ cho mọi loại tóc.)

  • essential hair care products

    các sản phẩm chăm sóc tóc thiết yếu

    "Shampoo and conditioner are essential hair care products for daily use."

    (Dầu gội và dầu xả là những sản phẩm chăm sóc tóc thiết yếu để sử dụng hàng ngày.)

  • invest in quality hair care products

    đầu tư vào các sản phẩm chăm sóc tóc chất lượng

    "Many people are willing to invest in quality hair care products for healthier hair."

    (Nhiều người sẵn lòng đầu tư vào các sản phẩm chăm sóc tóc chất lượng để có mái tóc khỏe mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair care product

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc chế phẩm được sử dụng để làm sạch, dưỡng, tạo kiểu hoặc cải thiện vẻ đẹp của tóc.

"She uses a variety of hair care products to keep her hair healthy and shiny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a hair care product to protect your hair from the sun.
Bạn nên sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
You shouldn't neglect using a hair care product if you want healthy hair.
Bạn không nên bỏ bê việc sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc nếu bạn muốn có mái tóc khỏe mạnh.
Nghi vấn
Should I buy a hair care product specifically for color-treated hair?
Tôi có nên mua sản phẩm chăm sóc tóc dành riêng cho tóc nhuộm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair care product".

Thị trường chăm sóc tóc toàn cầu

Thị trường sản phẩm chăm sóc tóc toàn cầu là một ngành công nghiệp tỷ đô, phản ánh sự quan tâm sâu sắc của con người trên khắp thế giới đối với vẻ đẹp và sức khỏe của mái tóc. Từ dầu gội và dầu xả cơ bản đến các sản phẩm tạo kiểu chuyên dụng, mặt nạ dưỡng tóc và các liệu pháp điều trị đặc biệt, thị trường này không ngừng đổi mới để đáp ứng nhu cầu đa dạng và xu hướng làm đẹp thay đổi của người tiêu dùng.

Xu hướng sản phẩm tự nhiên và hữu cơ

Trong những năm gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới các sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên và hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng ý thức hơn về các thành phần hóa học và tác động của chúng đến sức khỏe cũng như môi trường. Điều này thúc đẩy các thương hiệu phát triển các công thức sạch hơn, sử dụng chiết xuất từ thực vật và các thành phần bền vững, đáp ứng mong muốn về một quy trình chăm sóc tóc an toàn và thân thiện hơn.