hair care product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or preparation used to clean, condition, style, or otherwise enhance the hair.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc chế phẩm được sử dụng để làm sạch, dưỡng, tạo kiểu hoặc cải thiện vẻ đẹp của tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a variety of hair care products to keep her hair healthy and shiny."
"Cô ấy sử dụng nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt."
-
"The store sells a wide range of hair care products."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc."
-
"It is important to choose hair care products that are suitable for your hair type."
"Điều quan trọng là chọn các sản phẩm chăm sóc tóc phù hợp với loại tóc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để chăm sóc tóc. Nó bao gồm dầu gội, dầu xả, mặt nạ ủ tóc, gel tạo kiểu, keo xịt tóc, v.v. Điểm nhấn là sản phẩm đó có mục đích chính là chăm sóc tóc, không đơn thuần chỉ là làm sạch hay tạo kiểu tạm thời.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm: 'This hair care product is for dry hair.' (Sản phẩm chăm sóc tóc này dành cho tóc khô.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic hair care product (sản phẩm chăm sóc tóc hữu cơ)
-
specialized specialized hair care product (sản phẩm chăm sóc tóc chuyên dụng)
-
luxurious luxurious hair care product (sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp/sang trọng)
-
apply apply hair care product (thoa/sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc)
-
develop develop new hair care products (phát triển sản phẩm chăm sóc tóc mới)
-
recommend recommend a hair care product (giới thiệu một sản phẩm chăm sóc tóc)
-
routine hair care product routine (quy trình chăm sóc tóc (sử dụng sản phẩm))
-
market hair care product market (thị trường sản phẩm chăm sóc tóc)
-
brand hair care product brand (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)
Idioms
-
a full range of hair care products
một dòng/loạt đầy đủ các sản phẩm chăm sóc tóc
"Our salon offers a full range of hair care products for all hair types."
(Salon của chúng tôi cung cấp một dòng sản phẩm chăm sóc tóc đầy đủ cho mọi loại tóc.)
-
essential hair care products
các sản phẩm chăm sóc tóc thiết yếu
"Shampoo and conditioner are essential hair care products for daily use."
(Dầu gội và dầu xả là những sản phẩm chăm sóc tóc thiết yếu để sử dụng hàng ngày.)
-
invest in quality hair care products
đầu tư vào các sản phẩm chăm sóc tóc chất lượng
"Many people are willing to invest in quality hair care products for healthier hair."
(Nhiều người sẵn lòng đầu tư vào các sản phẩm chăm sóc tóc chất lượng để có mái tóc khỏe mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair care product
NounMột chất hoặc chế phẩm được sử dụng để làm sạch, dưỡng, tạo kiểu hoặc cải thiện vẻ đẹp của tóc.
"She uses a variety of hair care products to keep her hair healthy and shiny."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use a hair care product to protect your hair from the sun. |
Bạn nên sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | You shouldn't neglect using a hair care product if you want healthy hair. |
Bạn không nên bỏ bê việc sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc nếu bạn muốn có mái tóc khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Should I buy a hair care product specifically for color-treated hair? |
Tôi có nên mua sản phẩm chăm sóc tóc dành riêng cho tóc nhuộm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair care product".
