(Top Banner Ad)
hand labor
B1
noun B1 Kinh tế, Lao động

hand labor

UK: /ˈhænd ˈleɪbə/ • US: /ˈhænd ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động thủ công lao động chân tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work done by physical effort using one's hands, often unskilled or requiring little training.

Vietnamese Meaning

Lao động chân tay, công việc được thực hiện bằng sức lực cơ bắp và đôi tay, thường là những công việc không đòi hỏi kỹ năng cao hoặc ít được đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm relied heavily on hand labor during the harvest season."

    "Trang trại phụ thuộc rất nhiều vào lao động chân tay trong mùa thu hoạch."

  • "The factory replaced hand labor with automated machinery."

    "Nhà máy đã thay thế lao động chân tay bằng máy móc tự động."

  • "Hand labor is still common in many developing countries."

    "Lao động chân tay vẫn còn phổ biến ở nhiều nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laborer người lao động chân tay, công nhân
Adjective manual thủ công, bằng tay (e.g., manual work - công việc thủ công)
Adjective laborious khó nhọc, nặng nhọc, cần nhiều công sức
Adjective handmade làm bằng tay, thủ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Latin
labor
Old French
labour
English
hand labor

Nguồn gốc từ 'hand' và 'labor'

Từ 'hand labor' là một từ ghép trong tiếng Anh, mô tả công việc được thực hiện bằng tay mà không dùng máy móc. Thành phần 'hand' (tay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand' và xa hơn là từ gốc German cổ '*handuz'. Thành phần 'labor' (lao động) lại xuất phát từ tiếng Latin 'labor' (nghĩa là 'công việc khó nhọc, sự vất vả') thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này đã tạo nên một thuật ngữ rõ ràng để chỉ loại hình lao động thủ công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các loại hình lao động trí óc (mental labor) hoặc lao động sử dụng máy móc hiện đại. Nó nhấn mạnh tính chất thủ công, vất vả và đôi khi có giá trị thấp của công việc. Khác với 'manual labor', 'hand labor' có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc sử dụng tay trực tiếp, không có hoặc ít sự hỗ trợ của dụng cụ thô sơ. 'Manual labor' có thể bao gồm lái xe tải, vận hành máy móc đơn giản; trong khi 'hand labor' thường là các công việc như hái lượm thủ công, xây dựng bằng tay, đan lát...

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, lĩnh vực của lao động chân tay (e.g., 'skilled in hand labor'). Sử dụng 'on' khi nói về tác động lên một vật thể cụ thể (e.g., 'relying on hand labor').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hand labor
  • require require hand labor
    (yêu cầu lao động thủ công)
  • reduce reduce hand labor
    (giảm lao động thủ công)
  • perform perform hand labor
    (thực hiện lao động thủ công)
Adjective + hand labor
  • intensive intensive hand labor
    (lao động thủ công cường độ cao)
  • skilled skilled hand labor
    (lao động thủ công có kỹ năng/tay nghề)
  • cheap cheap hand labor
    (lao động thủ công giá rẻ)

Idioms

  • heavy reliance on hand labor

    sự phụ thuộc lớn vào lao động thủ công

    "Many developing countries still show a heavy reliance on hand labor in agriculture."

    (Nhiều nước đang phát triển vẫn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào lao động thủ công trong nông nghiệp.)

  • shift from hand labor to machinery

    chuyển đổi từ lao động thủ công sang máy móc

    "The factory's productivity increased significantly after the shift from hand labor to machinery."

    (Năng suất của nhà máy tăng đáng kể sau khi chuyển đổi từ lao động thủ công sang máy móc.)

  • avoid hand labor

    tránh lao động thủ công, tránh làm việc chân tay

    "Modern technology allows us to avoid hand labor in many tedious tasks."

    (Công nghệ hiện đại cho phép chúng ta tránh lao động thủ công trong nhiều công việc tẻ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand labor

noun
Lật mặt

Lao động chân tay, công việc được thực hiện bằng sức lực cơ bắp và đôi tay, thường là những công việc không đòi hỏi kỹ năng cao hoặc ít được đào tạo.

"The farm relied heavily on hand labor during the harvest season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand labor".

Cách mạng Công nghiệp và sự thay đổi

Trước Cách mạng Công nghiệp, 'hand labor' là hình thức lao động chủ yếu trên toàn thế giới. Tuy nhiên, với sự ra đời của máy móc và tự động hóa vào thế kỷ 18-19, vai trò của lao động thủ công đã dần bị thay thế trong nhiều ngành công nghiệp, dẫn đến những thay đổi lớn về kinh tế và xã hội.

Giá trị của hàng thủ công

Trong thời hiện đại, dù máy móc thống trị sản xuất, 'hand labor' vẫn giữ một giá trị đặc biệt, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công mỹ nghệ, nghệ thuật và sản xuất hàng hóa cao cấp. Các sản phẩm 'handmade' thường được đánh giá cao vì tính độc đáo, chất lượng tinh xảo và sự khéo léo của người thợ, mang theo một câu chuyện và tâm huyết riêng.