healthy hearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái có các giác quan thính giác hoạt động bình thường; sức khỏe thính giác tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular check-ups are important for maintaining healthy hearing."
"Kiểm tra định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe thính giác."
-
"Protecting your ears is crucial for healthy hearing throughout your life."
"Bảo vệ đôi tai của bạn là rất quan trọng để có thính giác khỏe mạnh trong suốt cuộc đời."
-
"Exposure to loud noises can damage your hearing and prevent healthy hearing."
"Tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể làm hỏng thính giác của bạn và ngăn cản thính giác khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Healthy hearing" nhấn mạnh đến tình trạng hoạt động tốt của tai và khả năng nghe. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe thính giác hoặc phòng ngừa các vấn đề về thính giác. Khác với "good hearing", "healthy hearing" mang sắc thái về sức khỏe tổng thể của hệ thống thính giác hơn là chỉ khả năng nghe rõ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good healthy hearing (thính giác tốt và khỏe mạnh)
-
excellent excellent healthy hearing (thính giác khỏe mạnh tuyệt vời)
-
normal normal healthy hearing (thính giác khỏe mạnh bình thường)
-
maintain maintain healthy hearing (duy trì thính giác khỏe mạnh)
-
preserve preserve healthy hearing (bảo tồn/bảo vệ thính giác khỏe mạnh)
-
protect protect healthy hearing (bảo vệ thính giác khỏe mạnh)
-
promote promote healthy hearing (thúc đẩy thính giác khỏe mạnh)
-
ensure ensure healthy hearing (đảm bảo thính giác khỏe mạnh)
Idioms
-
maintain healthy hearing
duy trì thính giác khỏe mạnh
"Regular check-ups and avoiding loud noises are key to maintaining healthy hearing."
(Kiểm tra định kỳ và tránh tiếng ồn lớn là yếu tố then chốt để duy trì thính giác khỏe mạnh.)
-
the importance of healthy hearing
tầm quan trọng của thính giác khỏe mạnh
"Educating children about the importance of healthy hearing should start early."
(Việc giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của thính giác khỏe mạnh nên bắt đầu sớm.)
-
tips for healthy hearing
mẹo/lời khuyên để có thính giác khỏe mạnh
"Our brochure offers useful tips for healthy hearing in all age groups."
(Tờ rơi của chúng tôi cung cấp các mẹo hữu ích để có thính giác khỏe mạnh ở mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy hearing
Tính từ + Danh từTrạng thái có các giác quan thính giác hoạt động bình thường; sức khỏe thính giác tốt.
"Regular check-ups are important for maintaining healthy hearing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy hearing".
