(Top Banner Ad)
healthy hearing
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học

healthy hearing

UK: /ˈhɛlθi ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˈhɛlθi ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác khỏe mạnh sức khỏe thính giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having properly functioning auditory senses; good auditory health.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có các giác quan thính giác hoạt động bình thường; sức khỏe thính giác tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular check-ups are important for maintaining healthy hearing."

    "Kiểm tra định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe thính giác."

  • "Protecting your ears is crucial for healthy hearing throughout your life."

    "Bảo vệ đôi tai của bạn là rất quan trọng để có thính giác khỏe mạnh trong suốt cuộc đời."

  • "Exposure to loud noises can damage your hearing and prevent healthy hearing."

    "Tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể làm hỏng thính giác của bạn và ngăn cản thính giác khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health Sức khỏe
Verb heal Chữa lành, phục hồi
Adjective unhealthy Không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Verb hear Nghe
Noun hearer Người nghe
Noun hearing aid Máy trợ thính
Adjective unheard Không được nghe thấy, chưa từng nghe

Synonyms

good hearing (thính giác tốt)normal hearing (thính giác bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kailo-
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
English
healthy

Nguồn gốc của 'healthy hearing'

Cụm từ 'healthy hearing' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'healthy' (khỏe mạnh) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sức khỏe, sự toàn vẹn', và nguồn gốc xa hơn từ PIE '*kailo-' có nghĩa là 'toàn bộ, không bị tổn thương'. Điều này nhấn mạnh trạng thái hoàn chỉnh, không bệnh tật. Từ 'hearing' (thính giác) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hēran' (nghe), và cũng có nguồn gốc từ PIE '*kows-' (nghe). Khi kết hợp lại, 'healthy hearing' mô tả một trạng thái thính giác hoàn hảo, không bị tổn hại, cho phép chúng ta cảm nhận thế giới âm thanh một cách đầy đủ.

Usage Note

"Healthy hearing" nhấn mạnh đến tình trạng hoạt động tốt của tai và khả năng nghe. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe thính giác hoặc phòng ngừa các vấn đề về thính giác. Khác với "good hearing", "healthy hearing" mang sắc thái về sức khỏe tổng thể của hệ thống thính giác hơn là chỉ khả năng nghe rõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy hearing
  • good good healthy hearing
    (thính giác tốt và khỏe mạnh)
  • excellent excellent healthy hearing
    (thính giác khỏe mạnh tuyệt vời)
  • normal normal healthy hearing
    (thính giác khỏe mạnh bình thường)
Verb + healthy hearing
  • maintain maintain healthy hearing
    (duy trì thính giác khỏe mạnh)
  • preserve preserve healthy hearing
    (bảo tồn/bảo vệ thính giác khỏe mạnh)
  • protect protect healthy hearing
    (bảo vệ thính giác khỏe mạnh)
  • promote promote healthy hearing
    (thúc đẩy thính giác khỏe mạnh)
  • ensure ensure healthy hearing
    (đảm bảo thính giác khỏe mạnh)

Idioms

  • maintain healthy hearing

    duy trì thính giác khỏe mạnh

    "Regular check-ups and avoiding loud noises are key to maintaining healthy hearing."

    (Kiểm tra định kỳ và tránh tiếng ồn lớn là yếu tố then chốt để duy trì thính giác khỏe mạnh.)

  • the importance of healthy hearing

    tầm quan trọng của thính giác khỏe mạnh

    "Educating children about the importance of healthy hearing should start early."

    (Việc giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của thính giác khỏe mạnh nên bắt đầu sớm.)

  • tips for healthy hearing

    mẹo/lời khuyên để có thính giác khỏe mạnh

    "Our brochure offers useful tips for healthy hearing in all age groups."

    (Tờ rơi của chúng tôi cung cấp các mẹo hữu ích để có thính giác khỏe mạnh ở mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có các giác quan thính giác hoạt động bình thường; sức khỏe thính giác tốt.

"Regular check-ups are important for maintaining healthy hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy hearing".

Ngày Thính giác Thế giới

Ngày Thính giác Thế giới (World Hearing Day) được tổ chức hàng năm vào ngày 3 tháng 3 bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Sự kiện này nhằm nâng cao nhận thức về việc phòng ngừa mất thính lực và thúc đẩy chăm sóc thính giác trên toàn cầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của 'healthy hearing' trong cuộc sống.

Tác động của ô nhiễm tiếng ồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, nhận thức về tác động tiêu cực của ô nhiễm tiếng ồn đối với thính giác đang ngày càng tăng. Các chiến dịch công cộng thường cảnh báo về nguy cơ từ tai nghe âm lượng lớn, môi trường làm việc ồn ào và tiếng ồn đô thị, khuyến khích mọi người bảo vệ 'healthy hearing' của mình.