(Top Banner Ad)
heartache
B2
Danh từ B2 Cảm xúc, Tâm lý học

heartache

UK: /ˈhɑːteɪk/ • US: /ˈhɑːrteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi đau khổ nỗi đau lòng sự đau khổ tổn thương tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mental suffering or distress caused by disappointment, grief, or loss, especially in love.

Vietnamese Meaning

Nỗi đau tinh thần hoặc sự khổ sở do thất vọng, đau buồn hoặc mất mát, đặc biệt là trong tình yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered intense heartache after her marriage ended."

    "Cô ấy chịu đựng nỗi đau khổ tột cùng sau khi cuộc hôn nhân của cô ấy kết thúc."

  • "The film is a moving portrayal of love and heartache."

    "Bộ phim là một sự miêu tả cảm động về tình yêu và nỗi đau khổ."

  • "He tried to hide the heartache he felt."

    "Anh ấy cố gắng che giấu nỗi đau khổ mà anh ấy cảm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim
Noun ache cơn đau, sự đau nhức
Verb ache đau, nhức (liên tục và âm ỉ)
Adjective aching đau nhức, nhức nhối
Noun heartbreak sự đau lòng tột cùng, nỗi đau tan nát cõi lòng
Adjective heartbroken đau lòng, tan nát cõi lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heorte æce
Middle English
herte ache
Modern English
heartache

Nguồn gốc đơn giản nhưng sâu sắc

Từ 'heartache' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh. Nó kết hợp hai từ 'heart' (trái tim) và 'ache' (cơn đau). Ngay từ xa xưa, trái tim đã được coi là trung tâm của cảm xúc. Vì vậy, 'heartache' chính là cách diễn đạt nỗi đau đớn sâu sắc về mặt tinh thần hoặc tình cảm, như thể trái tim đang thực sự bị tổn thương.

Usage Note

Heartache thường được dùng để diễn tả nỗi đau khổ sâu sắc và kéo dài, thường liên quan đến các mối quan hệ tình cảm. Nó mạnh hơn 'sadness' (nỗi buồn) và có thể ám chỉ một sự mất mát lớn hoặc một sự thất vọng cay đắng. Heartache mang tính cá nhân và cảm xúc cao.

Prepositions

from over

* **from:** Diễn tả nguồn gốc của nỗi đau. Ví dụ: 'heartache from a broken relationship'. * **over:** Diễn tả việc vượt qua hoặc đang trải qua nỗi đau. Ví dụ: 'getting over a heartache'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartache
  • deep deep heartache
    (nỗi đau lòng sâu sắc)
  • terrible terrible heartache
    (nỗi đau lòng kinh khủng)
  • constant constant heartache
    (nỗi đau lòng không dứt, dai dẳng)
  • unbearable unbearable heartache
    (nỗi đau lòng không thể chịu đựng)
Verb + heartache
  • cause cause heartache
    (gây ra nỗi đau lòng)
  • suffer from suffer from heartache
    (chịu đựng nỗi đau lòng)
  • feel feel heartache
    (cảm thấy đau lòng)
  • ease ease heartache
    (làm dịu nỗi đau lòng)
Noun + heartache
  • source of source of heartache
    (nguồn gốc của nỗi đau lòng)
  • pang of a pang of heartache
    (một cơn đau lòng thoáng qua, nỗi nhói lòng)

Idioms

  • a world of heartache

    rất nhiều nỗi đau khổ, sự đau lòng chất chồng

    "After the breakup, she felt she was living in a world of heartache."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy cảm thấy mình đang sống trong một thế giới đầy rẫy nỗi đau khổ.)

  • heartache and sorrow

    nỗi đau lòng và buồn bã (một cách nhấn mạnh, thường đi cùng nhau)

    "Their decision brought a lot of heartache and sorrow to the family."

    (Quyết định của họ đã mang lại rất nhiều đau lòng và buồn bã cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartache

Danh từ
Lật mặt

Nỗi đau tinh thần hoặc sự khổ sở do thất vọng, đau buồn hoặc mất mát, đặc biệt là trong tình yêu.

"She suffered intense heartache after her marriage ended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartache".

Trái tim - Trung tâm cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, trái tim từ lâu đã được coi là trung tâm của cảm xúc, đặc biệt là tình yêu, nỗi buồn và sự đau khổ. Quan niệm này bắt nguồn từ thời cổ đại và vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay. Vì vậy, việc diễn tả nỗi đau tinh thần bằng từ 'heartache' là một cách tự nhiên và sâu sắc, mô tả cảm giác như thể chính trái tim đang phải chịu đựng tổn thương.

Chủ đề muôn thuở trong nghệ thuật

Nỗi đau lòng ('heartache') là một chủ đề phổ biến và mạnh mẽ trong văn học, âm nhạc, điện ảnh và các loại hình nghệ thuật khác của phương Tây. Nó thường được sử dụng để khám phá chiều sâu của tình yêu, sự mất mát, nỗi buồn, sự phản bội hoặc những khó khăn trong cuộc sống. Nhiều bài hát, thơ ca và tác phẩm kịch nổi tiếng đã lấy cảm hứng từ cảm giác 'heartache' để chạm đến trái tim khán giả.