(Top Banner Ad)
hidden meaning
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Tâm lý học

hidden meaning

UK: /ˈhɪdn ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈhɪdn ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa ẩn giấu ẩn ý ý nghĩa sâu xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meaning that is not obvious or easily perceived; an underlying significance.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩa không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy; một ý nghĩa tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem has a hidden meaning that only becomes clear after careful reading."

    "Bài thơ có một ý nghĩa ẩn giấu mà chỉ trở nên rõ ràng sau khi đọc kỹ."

  • "Decoding the hidden meaning in the artist's work requires understanding the historical context."

    "Giải mã ý nghĩa ẩn giấu trong tác phẩm của nghệ sĩ đòi hỏi phải hiểu bối cảnh lịch sử."

  • "Sometimes, there's a hidden meaning behind a seemingly simple gesture."

    "Đôi khi, có một ý nghĩa ẩn giấu đằng sau một cử chỉ có vẻ đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Adjective hidden ẩn, bị giấu
Noun hiding sự che giấu, chỗ ẩn nấp
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hȳdan
Middle English
hidden
Middle English
mening
English
hidden meaning

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' bắt nguồn từ động từ 'hȳdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là che giấu hoặc giấu kín. Ý tưởng về một điều gì đó được che giấu đã tồn tại từ rất lâu rồi!

Usage Note

Cụm từ 'hidden meaning' ám chỉ một thông điệp hoặc ý nghĩa sâu xa hơn so với những gì thể hiện trên bề mặt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc giao tiếp hàng ngày khi người nói hoặc tác giả muốn truyền tải một điều gì đó không trực tiếp. So với 'underlying meaning', 'hidden meaning' có thể mang sắc thái về sự cố ý che giấu hoặc khó tìm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden meaning
  • deeper hidden meaning
    (ý nghĩa ẩn sâu hơn)
  • true hidden meaning
    (ý nghĩa thực sự bị ẩn giấu)
  • symbolic hidden meaning
    (ý nghĩa ẩn dụ)
Verb + hidden meaning
  • uncover the hidden meaning
    (khám phá ý nghĩa ẩn giấu)
  • find the hidden meaning
    (tìm thấy ý nghĩa ẩn giấu)
  • interpret the hidden meaning
    (giải thích ý nghĩa ẩn giấu)

Idioms

  • Read between the lines

    Hiểu ý tại ngôn ngoại, đọc được ý nghĩa sâu xa, ẩn ý

    "You need to read between the lines to understand what he really meant."

    (Bạn cần phải hiểu ý tại ngôn ngoại để hiểu anh ấy thực sự muốn nói gì.)

  • There's more than meets the eye

    Ẩn sau vẻ ngoài là một điều gì đó phức tạp hơn, có uẩn khúc

    "This situation is strange. There's more than meets the eye."

    (Tình huống này thật kỳ lạ. Chắc chắn có uẩn khúc gì đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden meaning

Danh từ
Lật mặt

Một ý nghĩa không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy; một ý nghĩa tiềm ẩn.

"The poem has a hidden meaning that only becomes clear after careful reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should analyze the poem to find its hidden meaning.
Chúng ta nên phân tích bài thơ để tìm ra ý nghĩa ẩn giấu của nó.
Phủ định
You cannot ignore the hidden meaning behind his words.
Bạn không thể bỏ qua ý nghĩa ẩn giấu đằng sau lời nói của anh ấy.
Nghi vấn
Could there be a hidden meaning in her smile?
Có thể có một ý nghĩa ẩn giấu trong nụ cười của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden meaning".

Ẩn dụ và biểu tượng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng ẩn dụ và biểu tượng để truyền đạt 'hidden meaning' rất phổ biến. Ví dụ, trong văn học, các nhà văn thường sử dụng các biểu tượng để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn mà không cần phải diễn đạt trực tiếp.