hidden meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meaning that is not obvious or easily perceived; an underlying significance.
Vietnamese Meaning
Một ý nghĩa không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy; một ý nghĩa tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poem has a hidden meaning that only becomes clear after careful reading."
"Bài thơ có một ý nghĩa ẩn giấu mà chỉ trở nên rõ ràng sau khi đọc kỹ."
-
"Decoding the hidden meaning in the artist's work requires understanding the historical context."
"Giải mã ý nghĩa ẩn giấu trong tác phẩm của nghệ sĩ đòi hỏi phải hiểu bối cảnh lịch sử."
-
"Sometimes, there's a hidden meaning behind a seemingly simple gesture."
"Đôi khi, có một ý nghĩa ẩn giấu đằng sau một cử chỉ có vẻ đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hide | giấu, che giấu |
| Adjective | hidden | ẩn, bị giấu |
| Noun | hiding | sự che giấu, chỗ ẩn nấp |
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hidden meaning' ám chỉ một thông điệp hoặc ý nghĩa sâu xa hơn so với những gì thể hiện trên bề mặt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc giao tiếp hàng ngày khi người nói hoặc tác giả muốn truyền tải một điều gì đó không trực tiếp. So với 'underlying meaning', 'hidden meaning' có thể mang sắc thái về sự cố ý che giấu hoặc khó tìm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeper hidden meaning (ý nghĩa ẩn sâu hơn)
-
true hidden meaning (ý nghĩa thực sự bị ẩn giấu)
-
symbolic hidden meaning (ý nghĩa ẩn dụ)
-
uncover the hidden meaning (khám phá ý nghĩa ẩn giấu)
-
find the hidden meaning (tìm thấy ý nghĩa ẩn giấu)
-
interpret the hidden meaning (giải thích ý nghĩa ẩn giấu)
Idioms
-
Read between the lines
Hiểu ý tại ngôn ngoại, đọc được ý nghĩa sâu xa, ẩn ý
"You need to read between the lines to understand what he really meant."
(Bạn cần phải hiểu ý tại ngôn ngoại để hiểu anh ấy thực sự muốn nói gì.)
-
There's more than meets the eye
Ẩn sau vẻ ngoài là một điều gì đó phức tạp hơn, có uẩn khúc
"This situation is strange. There's more than meets the eye."
(Tình huống này thật kỳ lạ. Chắc chắn có uẩn khúc gì đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden meaning
Danh từMột ý nghĩa không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy; một ý nghĩa tiềm ẩn.
"The poem has a hidden meaning that only becomes clear after careful reading."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should analyze the poem to find its hidden meaning. |
Chúng ta nên phân tích bài thơ để tìm ra ý nghĩa ẩn giấu của nó. |
| Phủ định | You cannot ignore the hidden meaning behind his words. |
Bạn không thể bỏ qua ý nghĩa ẩn giấu đằng sau lời nói của anh ấy. |
| Nghi vấn | Could there be a hidden meaning in her smile? |
Có thể có một ý nghĩa ẩn giấu trong nụ cười của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden meaning".
