(Top Banner Ad)
low probability
B2
Cụm tính từ + danh từ B2 Thống kê, Toán học, Khoa học

low probability

UK: /ləʊ ˌprɒbəˈbɪləti/ • US: /loʊ ˌprɑːbəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấp xác suất thấp cơ hội mong manh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small chance of something happening.

Vietnamese Meaning

Khả năng xảy ra điều gì đó là rất nhỏ; cơ hội thấp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a low probability of rain tomorrow."

    "Có khả năng mưa thấp vào ngày mai."

  • "Despite the low probability of winning, I still bought a lottery ticket."

    "Mặc dù khả năng trúng thưởng thấp, tôi vẫn mua một vé số."

  • "The doctor said there's a low probability of the disease recurring."

    "Bác sĩ nói rằng khả năng bệnh tái phát là thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low
Adverb low
Verb lower
Noun lowness
Adjective lowly
Noun probability
Adjective probable
Adverb probably
Noun improbability
Adjective improbable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagwaz
Old English
lāg
Middle English
lowe
Latin
probabilitas
Old French
probabilité
Middle English
probabilite

Nguồn gốc của 'low' (thấp)

Từ 'low' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *lagwaz, mang ý nghĩa 'thấp, bằng phẳng'. Từ này đã phát triển qua tiếng Old English thành 'lāg' và Middle English thành 'lowe', luôn giữ nghĩa cơ bản là 'không cao' hoặc 'ở vị trí thấp'. Khi chúng ta nói 'low probability', nó gợi lên ý tưởng về một khả năng rất nhỏ bé, gần như không đáng kể.

Nguồn gốc của 'probability' (xác suất)

Từ 'probability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilitas', có nghĩa là 'sự đáng tin cậy' hoặc 'khả năng xảy ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Old French là 'probabilité' và tiếng Middle English là 'probabilite'. Ban đầu, nó gắn liền với ý tưởng về điều gì đó có thể chứng minh hoặc chấp nhận được. Ngày nay, 'probability' dùng để chỉ mức độ chắc chắn một sự kiện sẽ xảy ra, thường được đo bằng toán học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến rủi ro, dự đoán và đánh giá khả năng một sự kiện có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và thường được sử dụng để giảm bớt lo ngại hoặc chuẩn bị cho các tình huống có khả năng xảy ra thấp. Cần phân biệt với 'high probability', nghĩa là khả năng xảy ra rất cao.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện có khả năng xảy ra thấp. Ví dụ: 'low probability of success', 'low probability of rain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + low probability
  • extremely extremely low probability
    (xác suất cực kỳ thấp)
  • very very low probability
    (xác suất rất thấp)
  • statistically statistically low probability
    (xác suất thấp về mặt thống kê)
Verb + low probability
  • have have a low probability
    (có xác suất thấp)
  • indicate indicate a low probability
    (chỉ ra xác suất thấp)
  • suggest suggest a low probability
    (gợi ý xác suất thấp)
low probability + of + Noun/Gerund
  • of success low probability of success
    (xác suất thành công thấp)
  • of recurrence low probability of recurrence
    (xác suất tái phát thấp)
  • of occurrence low probability of occurrence
    (xác suất xảy ra thấp)

Idioms

  • a low probability of success

    một khả năng thành công thấp, rất ít cơ hội thành công

    "Given the fierce competition, there's a low probability of success for our new startup."

    (Với sự cạnh tranh khốc liệt, có một khả năng thành công thấp cho công ty khởi nghiệp mới của chúng tôi.)

  • there's a low probability that...

    có một xác suất thấp rằng/khó có khả năng rằng...

    "The meteorologists say there's a low probability that it will snow tomorrow."

    (Các nhà khí tượng học nói rằng có một xác suất thấp rằng ngày mai trời sẽ có tuyết.)

  • given the low probability

    xét đến xác suất thấp, vì khả năng thấp

    "Given the low probability of finding survivors, the search mission was called off."

    (Xét đến xác suất thấp có thể tìm thấy người sống sót, nhiệm vụ tìm kiếm đã bị hủy bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low probability

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Khả năng xảy ra điều gì đó là rất nhỏ; cơ hội thấp xảy ra.

"There is a low probability of rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chance of rain yesterday was low.
Cơ hội mưa ngày hôm qua là thấp.
Phủ định
The probability of finding survivors after the earthquake wasn't low, rescue teams remained hopeful.
Xác suất tìm thấy người sống sót sau trận động đất không thấp, các đội cứu hộ vẫn tràn đầy hy vọng.
Nghi vấn
Was the probability of winning the lottery low?
Xác suất trúng xổ số có thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low probability".

Nhận thức rủi ro của con người

Con người thường có xu hướng đánh giá sai các sự kiện có xác suất thấp. Chúng ta có thể lo sợ những rủi ro hiếm gặp như tai nạn máy bay (có xác suất rất thấp) hơn là những rủi ro phổ biến hơn như tai nạn giao thông (có xác suất cao hơn), hoặc bị thu hút bởi xổ số với giải thưởng khổng lồ dù xác suất trúng giải là cực kỳ thấp. Điều này cho thấy sự phức tạp trong cách bộ não chúng ta xử lý và phản ứng với 'low probability' trong cuộc sống hàng ngày.

Hiện tượng 'Thiên nga đen' (Black Swan Event)

Thuật ngữ 'Thiên nga đen' (Black Swan Event) dùng để chỉ những sự kiện có xác suất xảy ra cực kỳ thấp nhưng khi xảy ra lại mang lại tác động rất lớn và không thể dự đoán được. Ví dụ như các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, sự bùng phát của một đại dịch, hoặc các phát minh công nghệ đột phá. Các sự kiện này thường thay đổi cục diện thế giới và cho thấy ngay cả những xác suất thấp nhất cũng có thể định hình tương lai của chúng ta.