low probability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small chance of something happening.
Vietnamese Meaning
Khả năng xảy ra điều gì đó là rất nhỏ; cơ hội thấp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a low probability of rain tomorrow."
"Có khả năng mưa thấp vào ngày mai."
-
"Despite the low probability of winning, I still bought a lottery ticket."
"Mặc dù khả năng trúng thưởng thấp, tôi vẫn mua một vé số."
-
"The doctor said there's a low probability of the disease recurring."
"Bác sĩ nói rằng khả năng bệnh tái phát là thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | |
| Adverb | low | |
| Verb | lower | |
| Noun | lowness | |
| Adjective | lowly | |
| Noun | probability | |
| Adjective | probable | |
| Adverb | probably | |
| Noun | improbability | |
| Adjective | improbable |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến rủi ro, dự đoán và đánh giá khả năng một sự kiện có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và thường được sử dụng để giảm bớt lo ngại hoặc chuẩn bị cho các tình huống có khả năng xảy ra thấp. Cần phân biệt với 'high probability', nghĩa là khả năng xảy ra rất cao.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện có khả năng xảy ra thấp. Ví dụ: 'low probability of success', 'low probability of rain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely low probability (xác suất cực kỳ thấp)
-
very very low probability (xác suất rất thấp)
-
statistically statistically low probability (xác suất thấp về mặt thống kê)
-
have have a low probability (có xác suất thấp)
-
indicate indicate a low probability (chỉ ra xác suất thấp)
-
suggest suggest a low probability (gợi ý xác suất thấp)
-
of success low probability of success (xác suất thành công thấp)
-
of recurrence low probability of recurrence (xác suất tái phát thấp)
-
of occurrence low probability of occurrence (xác suất xảy ra thấp)
Idioms
-
a low probability of success
một khả năng thành công thấp, rất ít cơ hội thành công
"Given the fierce competition, there's a low probability of success for our new startup."
(Với sự cạnh tranh khốc liệt, có một khả năng thành công thấp cho công ty khởi nghiệp mới của chúng tôi.)
-
there's a low probability that...
có một xác suất thấp rằng/khó có khả năng rằng...
"The meteorologists say there's a low probability that it will snow tomorrow."
(Các nhà khí tượng học nói rằng có một xác suất thấp rằng ngày mai trời sẽ có tuyết.)
-
given the low probability
xét đến xác suất thấp, vì khả năng thấp
"Given the low probability of finding survivors, the search mission was called off."
(Xét đến xác suất thấp có thể tìm thấy người sống sót, nhiệm vụ tìm kiếm đã bị hủy bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low probability
Cụm tính từ + danh từKhả năng xảy ra điều gì đó là rất nhỏ; cơ hội thấp xảy ra.
"There is a low probability of rain tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chance of rain yesterday was low. |
Cơ hội mưa ngày hôm qua là thấp. |
| Phủ định | The probability of finding survivors after the earthquake wasn't low, rescue teams remained hopeful. |
Xác suất tìm thấy người sống sót sau trận động đất không thấp, các đội cứu hộ vẫn tràn đầy hy vọng. |
| Nghi vấn | Was the probability of winning the lottery low? |
Xác suất trúng xổ số có thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low probability".
