highly sensitive person (hsp)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with a personality trait characterized by heightened sensitivity to stimuli of all kinds (physical, emotional, or social). HSPs tend to process sensory data more deeply and thoroughly and are easily overwhelmed in highly stimulating environments.
Vietnamese Meaning
Một người có đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cao đối với các kích thích thuộc mọi loại (vật lý, cảm xúc hoặc xã hội). HSPs có xu hướng xử lý dữ liệu cảm giác sâu sắc và kỹ lưỡng hơn và dễ bị choáng ngợp trong môi trường kích thích cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being an HSP, she finds large crowds overwhelming."
"Là một người có độ nhạy cảm cao, cô ấy cảm thấy đám đông lớn thật choáng ngợp."
-
"Many HSPs are drawn to creative pursuits."
"Nhiều người có độ nhạy cảm cao bị thu hút bởi các hoạt động sáng tạo."
-
"Understanding that I am an HSP has helped me to better manage my stress levels."
"Hiểu rằng tôi là một người có độ nhạy cảm cao đã giúp tôi quản lý mức độ căng thẳng của mình tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm |
| Adverb | highly | rất, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'highly sensitive person' (HSP) được nhà tâm lý học Elaine Aron đặt ra. Nó không phải là một chứng rối loạn tâm lý, mà là một đặc điểm tính cách. HSPs thường có khả năng thấu cảm cao, trực giác mạnh mẽ và thích những hoạt động yên tĩnh, chiêm nghiệm. Cần phân biệt với người 'quá nhạy cảm' (oversensitive) theo nghĩa tiêu cực, người dễ bị tổn thương và phản ứng thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a highly sensitive person (hsp) (một người có độ nhạy cảm cao)
-
an extremely highly sensitive person (hsp) (một người có độ nhạy cảm cực kỳ cao)
-
understand a highly sensitive person (hsp) (hiểu một người có độ nhạy cảm cao)
-
support a highly sensitive person (hsp) (hỗ trợ một người có độ nhạy cảm cao)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highly sensitive person (hsp)
noun phraseMột người có đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cao đối với các kích thích thuộc mọi loại (vật lý, cảm xúc hoặc xã hội). HSPs có xu hướng xử lý dữ liệu cảm giác sâu sắc và kỹ lưỡng hơn và dễ bị choáng ngợp trong môi trường kích thích cao.
"Being an HSP, she finds large crowds overwhelming."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had become a highly sensitive person before she realized the benefits of mindfulness. |
Cô ấy đã trở thành một người rất nhạy cảm trước khi nhận ra những lợi ích của chánh niệm. |
| Phủ định | They hadn't understood how deeply he felt things until they had learned about highly sensitive people. |
Họ đã không hiểu anh ấy cảm nhận mọi thứ sâu sắc đến mức nào cho đến khi họ tìm hiểu về những người rất nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Had he known about the traits of a highly sensitive person before he started therapy? |
Anh ấy đã biết về những đặc điểm của một người rất nhạy cảm trước khi bắt đầu trị liệu tâm lý chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly sensitive person (hsp)".
