(Top Banner Ad)
highly sensitive person (hsp)
B2
noun phrase B2 Psychology

highly sensitive person (hsp)

UK: /ˈhaɪli ˈsɛnsətɪv ˈpɜːsn/ • US: /ˈhaɪli ˈsɛnsətɪv ˈpɜrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có độ nhạy cảm cao người nhạy cảm cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a personality trait characterized by heightened sensitivity to stimuli of all kinds (physical, emotional, or social). HSPs tend to process sensory data more deeply and thoroughly and are easily overwhelmed in highly stimulating environments.

Vietnamese Meaning

Một người có đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cao đối với các kích thích thuộc mọi loại (vật lý, cảm xúc hoặc xã hội). HSPs có xu hướng xử lý dữ liệu cảm giác sâu sắc và kỹ lưỡng hơn và dễ bị choáng ngợp trong môi trường kích thích cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being an HSP, she finds large crowds overwhelming."

    "Là một người có độ nhạy cảm cao, cô ấy cảm thấy đám đông lớn thật choáng ngợp."

  • "Many HSPs are drawn to creative pursuits."

    "Nhiều người có độ nhạy cảm cao bị thu hút bởi các hoạt động sáng tạo."

  • "Understanding that I am an HSP has helped me to better manage my stress levels."

    "Hiểu rằng tôi là một người có độ nhạy cảm cao đã giúp tôi quản lý mức độ căng thẳng của mình tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Nguồn gốc của 'Highly Sensitive Person'

Thuật ngữ 'highly sensitive person' (HSP) được nhà tâm lý học Elaine Aron đưa ra vào những năm 1990. Bà nhận thấy rằng một số người nhạy cảm hơn với môi trường xung quanh và xử lý thông tin sâu sắc hơn những người khác. Từ đó, khái niệm HSP ra đời để mô tả những cá nhân có đặc điểm này. Nó không phải là một chứng rối loạn mà là một nét tính cách.

Usage Note

Thuật ngữ 'highly sensitive person' (HSP) được nhà tâm lý học Elaine Aron đặt ra. Nó không phải là một chứng rối loạn tâm lý, mà là một đặc điểm tính cách. HSPs thường có khả năng thấu cảm cao, trực giác mạnh mẽ và thích những hoạt động yên tĩnh, chiêm nghiệm. Cần phân biệt với người 'quá nhạy cảm' (oversensitive) theo nghĩa tiêu cực, người dễ bị tổn thương và phản ứng thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly sensitive person (hsp)
  • a highly sensitive person (hsp)
    (một người có độ nhạy cảm cao)
  • an extremely highly sensitive person (hsp)
    (một người có độ nhạy cảm cực kỳ cao)
Verb + highly sensitive person (hsp)
  • understand a highly sensitive person (hsp)
    (hiểu một người có độ nhạy cảm cao)
  • support a highly sensitive person (hsp)
    (hỗ trợ một người có độ nhạy cảm cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly sensitive person (hsp)

noun phrase
Lật mặt

Một người có đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cao đối với các kích thích thuộc mọi loại (vật lý, cảm xúc hoặc xã hội). HSPs có xu hướng xử lý dữ liệu cảm giác sâu sắc và kỹ lưỡng hơn và dễ bị choáng ngợp trong môi trường kích thích cao.

"Being an HSP, she finds large crowds overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a highly sensitive person before she realized the benefits of mindfulness.
Cô ấy đã trở thành một người rất nhạy cảm trước khi nhận ra những lợi ích của chánh niệm.
Phủ định
They hadn't understood how deeply he felt things until they had learned about highly sensitive people.
Họ đã không hiểu anh ấy cảm nhận mọi thứ sâu sắc đến mức nào cho đến khi họ tìm hiểu về những người rất nhạy cảm.
Nghi vấn
Had he known about the traits of a highly sensitive person before he started therapy?
Anh ấy đã biết về những đặc điểm của một người rất nhạy cảm trước khi bắt đầu trị liệu tâm lý chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly sensitive person (hsp)".

Sự chấp nhận HSP

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu và Bắc Mỹ, khái niệm 'highly sensitive person' (HSP) ngày càng được chấp nhận và hiểu rõ hơn. Có nhiều cộng đồng trực tuyến và các nguồn tài nguyên hỗ trợ cho những người có đặc điểm này. Điều quan trọng là nhận ra rằng sự nhạy cảm cao không phải là một khuyết điểm mà là một món quà tiềm ẩn, nếu được quản lý đúng cách.