chinese barbecue sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sauce originating from Chinese cuisine, typically used for marinating or glazing meats, characterized by its sweet, savory, and slightly spicy flavor.
Vietnamese Meaning
Một loại nước sốt có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Quốc, thường được sử dụng để ướp hoặc phết lên thịt, đặc trưng bởi hương vị ngọt, mặn và hơi cay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brushed the chinese barbecue sauce on the ribs before putting them on the grill."
"Cô ấy phết sốt barbecue Trung Quốc lên sườn trước khi cho lên vỉ nướng."
-
"This recipe uses a homemade chinese barbecue sauce."
"Công thức này sử dụng sốt barbecue Trung Quốc tự làm."
-
"The chicken was marinated in chinese barbecue sauce overnight."
"Thịt gà đã được ướp trong sốt barbecue Trung Quốc qua đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sốt này thường được dùng trong các món nướng hoặc xào của Trung Quốc. Nó có thể được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau, nhưng thường bao gồm xì dầu, đường, tỏi, gừng và các loại gia vị khác. So với các loại sốt barbecue khác, sốt barbecue Trung Quốc thường có vị ngọt đậm hơn và có các hương vị đặc trưng của ẩm thực Trung Quốc.
Prepositions
‘With’ dùng để chỉ nguyên liệu hoặc món ăn đi kèm với sốt. ‘On’ dùng để chỉ việc phết sốt lên món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese barbecue sauce
Danh từMột loại nước sốt có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Quốc, thường được sử dụng để ướp hoặc phết lên thịt, đặc trưng bởi hương vị ngọt, mặn và hơi cay.
"She brushed the chinese barbecue sauce on the ribs before putting them on the grill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese barbecue sauce".
