(Top Banner Ad)
chinese barbecue sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chinese barbecue sauce

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈbɑːbɪkjuː sɔːs/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈbɑːrbɪkjuː sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

Sốt barbecue Trung Quốc Nước sốt xá xíu (đôi khi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sauce originating from Chinese cuisine, typically used for marinating or glazing meats, characterized by its sweet, savory, and slightly spicy flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Quốc, thường được sử dụng để ướp hoặc phết lên thịt, đặc trưng bởi hương vị ngọt, mặn và hơi cay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brushed the chinese barbecue sauce on the ribs before putting them on the grill."

    "Cô ấy phết sốt barbecue Trung Quốc lên sườn trước khi cho lên vỉ nướng."

  • "This recipe uses a homemade chinese barbecue sauce."

    "Công thức này sử dụng sốt barbecue Trung Quốc tự làm."

  • "The chicken was marinated in chinese barbecue sauce overnight."

    "Thịt gà đã được ướp trong sốt barbecue Trung Quốc qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sauce Nước sốt, tương
Verb barbecue Nướng thịt (theo phong cách BBQ)
Noun marinade Nước ướp, gia vị ướp
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc; tiếng Trung

Synonyms

char siu sauce (Sốt xá xíu)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino/Arawak
barbacoa
Old French
sauce

Nguồn gốc từ Barbecue

Thành phần 'barbecue' (BBQ) trong cụm từ này bắt nguồn từ ngôn ngữ Taino của người bản địa vùng Caribbean. Từ 'barbacoa' ban đầu chỉ một khung gỗ dùng để nấu thịt trên lửa, sau này phát triển thành cách nấu nướng và tên gọi của loại nước sốt đặc trưng.

Sự Kết Hợp Hương Vị Phương Đông

Nước sốt thịt nướng Trung Quốc nổi tiếng vì sự kết hợp độc đáo giữa vị ngọt, mặn và umami (vị thịt), thường sử dụng các nguyên liệu như tương đen (hoisin), mật ong, ngũ vị hương và tương đậu lên men. Đây là linh hồn của nhiều món quay/nướng truyền thống như Xá Xíu (Char Siu).

Usage Note

Sốt này thường được dùng trong các món nướng hoặc xào của Trung Quốc. Nó có thể được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau, nhưng thường bao gồm xì dầu, đường, tỏi, gừng và các loại gia vị khác. So với các loại sốt barbecue khác, sốt barbecue Trung Quốc thường có vị ngọt đậm hơn và có các hương vị đặc trưng của ẩm thực Trung Quốc.

Prepositions

with on

‘With’ dùng để chỉ nguyên liệu hoặc món ăn đi kèm với sốt. ‘On’ dùng để chỉ việc phết sốt lên món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese barbecue sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Quốc, thường được sử dụng để ướp hoặc phết lên thịt, đặc trưng bởi hương vị ngọt, mặn và hơi cay.

"She brushed the chinese barbecue sauce on the ribs before putting them on the grill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese barbecue sauce".