hold it together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain calm and in control of your emotions; to not become overwhelmed by stress or sadness.
Vietnamese Meaning
Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn; không bị choáng ngợp bởi căng thẳng hoặc buồn bã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was trying hard to hold it together after hearing the bad news."
"Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để giữ bình tĩnh sau khi nghe tin xấu."
-
"I don't know how she managed to hold it together during the funeral."
"Tôi không biết làm thế nào cô ấy có thể giữ bình tĩnh trong đám tang."
-
"He's finding it difficult to hold it together after losing his job."
"Anh ấy cảm thấy khó khăn để giữ bình tĩnh sau khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đang trải qua một tình huống khó khăn và cố gắng không để cảm xúc lấn át. Nó nhấn mạnh nỗ lực duy trì sự ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc. Khác với 'keep calm' (giữ bình tĩnh) ở chỗ 'hold it together' nhấn mạnh sự nỗ lực trong việc giữ, kiểm soát, trong khi 'keep calm' mang tính chất chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely hold it together (gần như không thể giữ được bình tĩnh/kiểm soát (suýt nữa thì sụp đổ))
-
struggle to struggle to hold it together (vật lộn/cố gắng lắm mới giữ được bình tĩnh/kiểm soát)
-
try to try to hold it together (cố gắng giữ bình tĩnh/kiểm soát)
-
manage to manage to hold it together (xoay sở để giữ được bình tĩnh/kiểm soát)
-
help (someone) help (someone) hold it together (giúp (ai đó) giữ được bình tĩnh/kiểm soát)
-
under pressure hold it together under pressure (giữ được bình tĩnh dưới áp lực)
-
during a crisis hold it together during a crisis (giữ được bình tĩnh trong khủng hoảng)
Idioms
-
hold yourself together
giữ vững bình tĩnh, không để lộ cảm xúc tiêu cực; tự chủ, tự kiểm soát bản thân
"She told herself to hold herself together and not cry in front of everyone."
(Cô ấy tự nhủ phải giữ vững bình tĩnh và không được khóc trước mặt mọi người.)
-
keep it together
giữ bình tĩnh, không để mất kiểm soát (tương đương với 'hold it together')
"No matter how bad things get, you have to keep it together for your children."
(Dù mọi việc có tệ đến đâu, bạn cũng phải giữ bình tĩnh vì các con của mình.)
-
pull yourself together
lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại sau khi đã mất bình tĩnh hoặc suy sụp
"Stop crying and pull yourself together; we need to find a solution."
(Đừng khóc nữa và hãy trấn tĩnh lại; chúng ta cần tìm giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold it together
Verb (phrasal verb)Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn; không bị choáng ngợp bởi căng thẳng hoặc buồn bã.
"She was trying hard to hold it together after hearing the bad news."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was really holding it together when she heard the news, trying not to cry. |
Cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh khi nghe tin, cố gắng không khóc. |
| Phủ định | He wasn't holding it together well at all; he was visibly shaken by the incident. |
Anh ấy hoàn toàn không giữ được bình tĩnh; anh ấy rõ ràng bị sốc bởi sự cố. |
| Nghi vấn | Were they holding it together despite the pressure they were under? |
Họ có đang giữ được bình tĩnh bất chấp áp lực mà họ phải chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold it together".
