(Top Banner Ad)
hold it together
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

hold it together

UK: /həʊld ɪt təˈɡeðə/ • US: /hoʊld ɪt təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần kiềm chế cảm xúc giữ bình tĩnh cố gắng vượt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and in control of your emotions; to not become overwhelmed by stress or sadness.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn; không bị choáng ngợp bởi căng thẳng hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was trying hard to hold it together after hearing the bad news."

    "Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để giữ bình tĩnh sau khi nghe tin xấu."

  • "I don't know how she managed to hold it together during the funeral."

    "Tôi không biết làm thế nào cô ấy có thể giữ bình tĩnh trong đám tang."

  • "He's finding it difficult to hold it together after losing his job."

    "Anh ấy cảm thấy khó khăn để giữ bình tĩnh sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người giữ, vật giữ
Noun holding sự nắm giữ; cổ phần, tài sản (thường số nhiều)
Verb maintain duy trì, giữ vững (một trạng thái, một tình huống)
Noun composure sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Noun stability sự ổn định, sự vững vàng

Synonyms

keep it together (giữ bình tĩnh)stay strong (mạnh mẽ lên)keep a stiff upper lip (cắn răng chịu đựng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
haldan (hold)
Old English
tōgædere (together)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'hold it together' bắt nguồn từ nghĩa đen là 'giữ cho mọi thứ không bị đổ vỡ hoặc phân tách'. Ví dụ, giữ cho một cấu trúc không sụp đổ hay các mảnh vỡ dính lại với nhau. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng thành nghĩa ẩn dụ, mô tả việc giữ cho bản thân, cảm xúc hoặc một tình huống không bị mất kiểm soát hay sụp đổ, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc áp lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đang trải qua một tình huống khó khăn và cố gắng không để cảm xúc lấn át. Nó nhấn mạnh nỗ lực duy trì sự ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc. Khác với 'keep calm' (giữ bình tĩnh) ở chỗ 'hold it together' nhấn mạnh sự nỗ lực trong việc giữ, kiểm soát, trong khi 'keep calm' mang tính chất chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hold it together
  • barely barely hold it together
    (gần như không thể giữ được bình tĩnh/kiểm soát (suýt nữa thì sụp đổ))
  • struggle to struggle to hold it together
    (vật lộn/cố gắng lắm mới giữ được bình tĩnh/kiểm soát)
  • try to try to hold it together
    (cố gắng giữ bình tĩnh/kiểm soát)
Verb + hold it together
  • manage to manage to hold it together
    (xoay sở để giữ được bình tĩnh/kiểm soát)
  • help (someone) help (someone) hold it together
    (giúp (ai đó) giữ được bình tĩnh/kiểm soát)
Contexts for hold it together
  • under pressure hold it together under pressure
    (giữ được bình tĩnh dưới áp lực)
  • during a crisis hold it together during a crisis
    (giữ được bình tĩnh trong khủng hoảng)

Idioms

  • hold yourself together

    giữ vững bình tĩnh, không để lộ cảm xúc tiêu cực; tự chủ, tự kiểm soát bản thân

    "She told herself to hold herself together and not cry in front of everyone."

    (Cô ấy tự nhủ phải giữ vững bình tĩnh và không được khóc trước mặt mọi người.)

  • keep it together

    giữ bình tĩnh, không để mất kiểm soát (tương đương với 'hold it together')

    "No matter how bad things get, you have to keep it together for your children."

    (Dù mọi việc có tệ đến đâu, bạn cũng phải giữ bình tĩnh vì các con của mình.)

  • pull yourself together

    lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại sau khi đã mất bình tĩnh hoặc suy sụp

    "Stop crying and pull yourself together; we need to find a solution."

    (Đừng khóc nữa và hãy trấn tĩnh lại; chúng ta cần tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold it together

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn; không bị choáng ngợp bởi căng thẳng hoặc buồn bã.

"She was trying hard to hold it together after hearing the bad news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was really holding it together when she heard the news, trying not to cry.
Cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh khi nghe tin, cố gắng không khóc.
Phủ định
He wasn't holding it together well at all; he was visibly shaken by the incident.
Anh ấy hoàn toàn không giữ được bình tĩnh; anh ấy rõ ràng bị sốc bởi sự cố.
Nghi vấn
Were they holding it together despite the pressure they were under?
Họ có đang giữ được bình tĩnh bất chấp áp lực mà họ phải chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold it together".

Giá trị của sự kiên cường và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh, khả năng giữ vững bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong những tình huống khó khăn được đánh giá cao, coi đó là dấu hiệu của sức mạnh và sự kiên cường. Khái niệm 'stiff upper lip' (giữ vẻ mặt bình thản, không để lộ cảm xúc) là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh việc giữ thể diện và không bộc lộ cảm xúc tiêu cực ra bên ngoài.

Áp lực và Sức khỏe tinh thần

Mặc dù 'giữ bình tĩnh' thường được xem là một phẩm chất tích cực, nhưng áp lực phải luôn 'hold it together' có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần. Trong xã hội hiện đại, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của việc cho phép bản thân thể hiện cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần, thay vì cố gắng chịu đựng và gồng mình một mình.