holy book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book that is considered sacred or divinely inspired by a particular religion or spiritual tradition.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách được coi là thiêng liêng hoặc được linh ứng thần thánh bởi một tôn giáo hoặc truyền thống tâm linh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest read a passage from the holy book during the service."
"Vị linh mục đọc một đoạn từ cuốn sách thánh trong buổi lễ."
-
"Muslims believe the Quran is their holy book."
"Người Hồi giáo tin rằng kinh Koran là cuốn sách thánh của họ."
-
"Many people find guidance and comfort in their holy book."
"Nhiều người tìm thấy sự hướng dẫn và an ủi trong cuốn sách thánh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'holy book' được sử dụng để chỉ các văn bản trung tâm của nhiều tôn giáo khác nhau. Các ví dụ bao gồm Kinh Thánh (Christianity), Kinh Qur'an (Islam), Kinh Torah (Judaism), Kinh Veda (Hinduism), và Kinh Phật (Buddhism). Thái nghĩa của 'holy book' nhấn mạnh tính chất linh thiêng, quan trọng và có thẩm quyền của văn bản trong đời sống tôn giáo của những người theo đạo. Khác với 'sacred text' (văn bản thiêng), 'holy book' cụ thể hơn, chỉ một cuốn sách vật lý.
Prepositions
'in': được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng, ví dụ: 'passages *in* the holy book'. 'of': được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'the teachings *of* the holy book'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read a holy book (đọc một cuốn sách linh thiêng)
-
study study a holy book (nghiên cứu một cuốn sách linh thiêng)
-
refer to refer to a holy book (tham khảo một cuốn sách linh thiêng)
-
quote from quote from a holy book (trích dẫn từ một cuốn sách linh thiêng)
-
revere revere a holy book (tôn kính một cuốn sách linh thiêng)
-
interpret interpret a holy book (giải thích một cuốn sách linh thiêng)
-
swear on swear on a holy book (thề trên một cuốn sách linh thiêng)
-
sacred sacred holy book (cuốn sách linh thiêng thiêng liêng)
-
ancient ancient holy book (cuốn sách linh thiêng cổ xưa)
-
revered revered holy book (cuốn sách linh thiêng được tôn kính)
-
in in a holy book (trong một cuốn sách linh thiêng)
-
from from a holy book (từ một cuốn sách linh thiêng)
-
according to according to the holy book (theo cuốn sách linh thiêng)
Idioms
-
Swear on a holy book
Thề trên một cuốn sách linh thiêng (để cam đoan sự thật, thường là trước tòa án hoặc để khẳng định lời hứa)
"He swore on the holy book to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth."
(Anh ấy đã thề trên cuốn sách linh thiêng sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật.)
-
Live by the holy book
Sống theo giáo huấn của sách linh thiêng; tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tôn giáo
"Many devout followers try to live by the holy book every day."
(Nhiều tín đồ sùng đạo cố gắng sống theo sách linh thiêng mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy book
danh từMột cuốn sách được coi là thiêng liêng hoặc được linh ứng thần thánh bởi một tôn giáo hoặc truyền thống tâm linh cụ thể.
"The priest read a passage from the holy book during the service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy book".
