humble oneself (in a negative way)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that diminishes one's own importance, often to an excessive or insincere degree, typically to gain favor or avoid conflict.
Vietnamese Meaning
Tự hạ thấp bản thân một cách tiêu cực, thường quá mức hoặc không chân thành, nhằm mục đích lấy lòng hoặc tránh xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He humbled himself before the committee, hoping to get the contract."
"Anh ta hạ mình trước ủy ban, hy vọng có được hợp đồng."
-
"He had to humble himself and apologize, even though he was right."
"Anh ta đã phải hạ mình và xin lỗi, mặc dù anh ta đúng."
-
"She humbled herself to ask her ex for help."
"Cô ấy đã hạ mình để nhờ sự giúp đỡ từ người yêu cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'humble oneself' mang nghĩa tiêu cực, nó thường ám chỉ sự giả tạo, xu nịnh, hoặc đánh mất lòng tự trọng. Sự hạ mình này không xuất phát từ sự khiêm tốn thực sự mà là một hành động có tính toán để đạt được lợi ích cá nhân. Nó khác với 'humble' theo nghĩa khiêm nhường, giản dị, hoặc 'to humble someone' (làm ai đó bẽ mặt).
Prepositions
Khi dùng với 'before', nó nhấn mạnh sự hạ mình trước một người hoặc quyền lực nào đó. Ví dụ: 'He humbled himself before the boss.' (Anh ta hạ mình trước ông chủ). Khi dùng với 'to', nó chỉ sự hạ mình đối với một người hoặc một tình huống. Ví dụ: 'She humbled herself to ask for forgiveness.' (Cô ấy hạ mình để xin tha thứ). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiêu cực, các giới từ này thường được ngụ ý chứ không nhất thiết phải đi kèm trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pathetic humble oneself (in a negative way) (tự hạ mình một cách thảm hại)
-
groveling humble oneself (in a negative way) (tự hạ mình luồn cúi)
-
make someone humble oneself (in a negative way) (khiến ai đó phải tự hạ mình (một cách tiêu cực))
-
see someone humble oneself (in a negative way) (chứng kiến ai đó tự hạ mình (một cách tiêu cực))
Idioms
-
eat humble pie
nhận lỗi và xin lỗi một cách nhún nhường (thường sau khi bị chứng minh là sai)
"After boasting about his skills, he had to eat humble pie when he failed the test."
(Sau khi khoe khoang về kỹ năng của mình, anh ta phải nhận lỗi và xin lỗi khi trượt bài kiểm tra.)
-
bring someone to their knees
hạ nhục ai đó, khiến ai đó phải khuất phục
"The scandal brought the CEO to his knees."
(Vụ bê bối đã hạ nhục vị CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humble oneself (in a negative way)
Verb (Động từ)Tự hạ thấp bản thân một cách tiêu cực, thường quá mức hoặc không chân thành, nhằm mục đích lấy lòng hoặc tránh xung đột.
"He humbled himself before the committee, hoping to get the contract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humble oneself (in a negative way)".
