i imagine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hình dung, tưởng tượng ra một cái gì đó trong tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I imagine it must be difficult to learn a new language."
"Tôi hình dung rằng việc học một ngôn ngữ mới chắc hẳn là khó khăn."
-
"I imagine you're tired after your long trip."
"Tôi hình dung là bạn mệt sau chuyến đi dài."
-
"I can't imagine life without the internet."
"Tôi không thể hình dung cuộc sống mà không có internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, có tính sáng tạo |
| Noun | imagery | hình ảnh (ẩn dụ), ảnh tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'I imagine', thường thể hiện một ý kiến, giả định hoặc suy đoán nhẹ nhàng, không chắc chắn bằng 'I think' hoặc 'I believe'. Nó có thể được dùng để đưa ra một đề xuất hoặc bày tỏ sự nghi ngờ. So sánh với 'suppose' hoặc 'guess', 'imagine' thường liên quan đến việc tạo ra hình ảnh hoặc kịch bản trong đầu.
Prepositions
'Imagine to' hiếm khi được sử dụng. 'Imagine of' thường được sử dụng để diễn tả việc hình dung về một cái gì đó (ví dụ: 'I can't imagine of living anywhere else'). Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến hơn là dùng trực tiếp đối tượng theo sau 'imagine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Probably Probably I imagine that's the reason. (Có lẽ tôi hình dung đó là lý do.)
-
Because Because, I imagine, it's really interesting. (Bởi vì, theo tôi hình dung, nó thực sự thú vị.)
-
Surely Surely I imagine you are tired. (Chắc chắn tôi đoán bạn mệt rồi.)
Idioms
-
I imagine so
Tôi nghĩ vậy
"Will it rain tomorrow? I imagine so."
(Ngày mai có mưa không? Tôi nghĩ vậy.)
-
Just imagine!
Hãy thử tưởng tượng mà xem!
"Just imagine! We could be living on a tropical island."
(Hãy thử tưởng tượng mà xem! Chúng ta có thể đang sống trên một hòn đảo nhiệt đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i imagine
Động từHình dung, tưởng tượng ra một cái gì đó trong tâm trí.
"I imagine it must be difficult to learn a new language."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I imagine that he will be late. |
Tôi hình dung rằng anh ấy sẽ đến muộn. |
| Phủ định | I can't imagine her doing that. |
Tôi không thể tưởng tượng cô ấy làm điều đó. |
| Nghi vấn | Can you imagine what it's like to live on Mars? |
Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống trên sao Hỏa như thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i imagine".
