(Top Banner Ad)
i imagine
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i imagine

UK: /ɪˈmædʒɪn/ • US: /ɪˈmædʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tôi hình dung tôi tưởng tượng tôi nghĩ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a mental image or concept of something.

Vietnamese Meaning

Hình dung, tưởng tượng ra một cái gì đó trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I imagine it must be difficult to learn a new language."

    "Tôi hình dung rằng việc học một ngôn ngữ mới chắc hẳn là khó khăn."

  • "I imagine you're tired after your long trip."

    "Tôi hình dung là bạn mệt sau chuyến đi dài."

  • "I can't imagine life without the internet."

    "Tôi không thể hình dung cuộc sống mà không có internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, có tính sáng tạo
Noun imagery hình ảnh (ẩn dụ), ảnh tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginari
Old French
imaginer
English
imagine

Nguồn gốc của 'Imagine'

Từ 'imagine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imaginari', có nghĩa là 'tạo ra một hình ảnh'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'imaginer'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn thuần là tạo ra hình ảnh trong tâm trí, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm việc phỏng đoán và ước lượng.

Usage Note

Khi sử dụng 'I imagine', thường thể hiện một ý kiến, giả định hoặc suy đoán nhẹ nhàng, không chắc chắn bằng 'I think' hoặc 'I believe'. Nó có thể được dùng để đưa ra một đề xuất hoặc bày tỏ sự nghi ngờ. So sánh với 'suppose' hoặc 'guess', 'imagine' thường liên quan đến việc tạo ra hình ảnh hoặc kịch bản trong đầu.

Prepositions

to of

'Imagine to' hiếm khi được sử dụng. 'Imagine of' thường được sử dụng để diễn tả việc hình dung về một cái gì đó (ví dụ: 'I can't imagine of living anywhere else'). Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến hơn là dùng trực tiếp đối tượng theo sau 'imagine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I imagine
  • Probably Probably I imagine that's the reason.
    (Có lẽ tôi hình dung đó là lý do.)
Clause + I imagine
  • Because Because, I imagine, it's really interesting.
    (Bởi vì, theo tôi hình dung, nó thực sự thú vị.)
Adverb + I imagine
  • Surely Surely I imagine you are tired.
    (Chắc chắn tôi đoán bạn mệt rồi.)

Idioms

  • I imagine so

    Tôi nghĩ vậy

    "Will it rain tomorrow? I imagine so."

    (Ngày mai có mưa không? Tôi nghĩ vậy.)

  • Just imagine!

    Hãy thử tưởng tượng mà xem!

    "Just imagine! We could be living on a tropical island."

    (Hãy thử tưởng tượng mà xem! Chúng ta có thể đang sống trên một hòn đảo nhiệt đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i imagine

Động từ
Lật mặt

Hình dung, tưởng tượng ra một cái gì đó trong tâm trí.

"I imagine it must be difficult to learn a new language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I imagine that he will be late.
Tôi hình dung rằng anh ấy sẽ đến muộn.
Phủ định
I can't imagine her doing that.
Tôi không thể tưởng tượng cô ấy làm điều đó.
Nghi vấn
Can you imagine what it's like to live on Mars?
Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống trên sao Hỏa như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i imagine".

Sức mạnh của trí tưởng tượng

Trong văn hóa phương Tây, trí tưởng tượng thường được coi là một yếu tố quan trọng của sự sáng tạo và đổi mới. Nó được khuyến khích trong giáo dục và nghệ thuật như một phương tiện để khám phá những ý tưởng mới và giải quyết vấn đề.