ignoring neighbors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deliberately paying no attention to neighbors; choosing to disregard or avoid interaction with people living nearby.
Vietnamese Meaning
Cố ý không chú ý đến hàng xóm; lựa chọn bỏ qua hoặc tránh tương tác với những người sống gần đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring neighbors can lead to a feeling of isolation within a community."
"Việc phớt lờ hàng xóm có thể dẫn đến cảm giác cô lập trong cộng đồng."
-
"She started ignoring her neighbors after they complained about her dog barking."
"Cô ấy bắt đầu phớt lờ hàng xóm sau khi họ phàn nàn về việc con chó của cô ấy sủa."
-
"The new family is ignoring all the neighbors, never saying hello or waving."
"Gia đình mới đang phớt lờ tất cả những người hàng xóm, không bao giờ chào hỏi hay vẫy tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ignore | lờ đi, bỏ qua |
| Noun | ignorance | sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt |
| Adjective | ignorant | thiếu hiểu biết, ngu dốt |
| Noun | neighbor | hàng xóm |
| Noun | neighborhood | khu phố, vùng lân cận |
| Adjective | neighborly | thân thiện, tốt bụng (với hàng xóm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, thậm chí là thái độ thù địch hoặc xa lánh đối với những người xung quanh. So với việc 'avoiding neighbors' (tránh mặt hàng xóm), 'ignoring' mạnh hơn, thể hiện sự chủ động phớt lờ, không để tâm đến sự hiện diện của họ. 'Neglecting neighbors' (xao nhãng hàng xóm) chỉ sự thiếu quan tâm do bận rộn hoặc quên lãng, không mang ý nghĩa cố ý như 'ignoring'.
Prepositions
Sử dụng 'by' để diễn tả hành động bỏ qua được thực hiện bởi ai đó. Ví dụ: 'He is ignoring his neighbors by playing loud music late at night.' (Anh ta đang phớt lờ hàng xóm bằng cách bật nhạc lớn vào đêm khuya.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant ignoring neighbors (thờ ơ ra mặt với hàng xóm)
-
willful ignoring neighbors (cố ý lờ đi hàng xóm)
-
start ignoring neighbors (bắt đầu lờ đi hàng xóm)
-
continue ignoring neighbors (tiếp tục lờ đi hàng xóm)
-
end up ignoring neighbors (kết cục là lờ đi hàng xóm)
Idioms
-
Love thy neighbour
Yêu người lân cận như chính mình (thường được hiểu là hãy đối xử tốt với những người xung quanh)
"The bible says 'Love thy neighbour'."
(Kinh thánh nói 'Yêu người lân cận như chính mình'.)
-
Good fences make good neighbors
Hàng rào tốt tạo nên những người hàng xóm tốt (nghĩa là sự riêng tư và ranh giới rõ ràng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp)
"We should build a fence to mark our property line. Good fences make good neighbors, after all."
(Chúng ta nên xây hàng rào để đánh dấu ranh giới đất. Rốt cuộc thì hàng rào tốt tạo nên những người hàng xóm tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignoring neighbors
Động từ (ở dạng V-ing)Cố ý không chú ý đến hàng xóm; lựa chọn bỏ qua hoặc tránh tương tác với những người sống gần đó.
"Ignoring neighbors can lead to a feeling of isolation within a community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring neighbors".
