(Top Banner Ad)
ignoring neighbors
B1
Động từ (ở dạng V-ing) B1 Xã hội

ignoring neighbors

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ ˈneɪbəz/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ ˈneɪbərz/

Nghĩa tiếng Việt

lờ đi hàng xóm phớt lờ hàng xóm không quan tâm đến hàng xóm mặc kệ hàng xóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately paying no attention to neighbors; choosing to disregard or avoid interaction with people living nearby.

Vietnamese Meaning

Cố ý không chú ý đến hàng xóm; lựa chọn bỏ qua hoặc tránh tương tác với những người sống gần đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring neighbors can lead to a feeling of isolation within a community."

    "Việc phớt lờ hàng xóm có thể dẫn đến cảm giác cô lập trong cộng đồng."

  • "She started ignoring her neighbors after they complained about her dog barking."

    "Cô ấy bắt đầu phớt lờ hàng xóm sau khi họ phàn nàn về việc con chó của cô ấy sủa."

  • "The new family is ignoring all the neighbors, never saying hello or waving."

    "Gia đình mới đang phớt lờ tất cả những người hàng xóm, không bao giờ chào hỏi hay vẫy tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Noun neighbor hàng xóm
Noun neighborhood khu phố, vùng lân cận
Adjective neighborly thân thiện, tốt bụng (với hàng xóm)

Synonyms

shunning neighbors (xa lánh hàng xóm)avoiding neighbors (tránh mặt hàng xóm)disregarding neighbors (bỏ qua hàng xóm)

Antonyms

befriending neighbors (kết bạn với hàng xóm)helping neighbors (giúp đỡ hàng xóm)interacting with neighbors (tương tác với hàng xóm)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
ignore
English
neighbor

Nguồn gốc của 'Ignore'

Từ 'ignore' xuất phát từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết đến' hoặc 'bỏ qua'. Nó mang ý nghĩa chủ động không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'lờ đi', 'bỏ mặc'.

Nguồn gốc của 'Neighbor'

Từ 'neighbor' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', kết hợp từ 'nēah' (gần) và 'gebūr' (người dân). Do đó, 'neighbor' chỉ người sống gần nhà bạn. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'hàng xóm'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, thậm chí là thái độ thù địch hoặc xa lánh đối với những người xung quanh. So với việc 'avoiding neighbors' (tránh mặt hàng xóm), 'ignoring' mạnh hơn, thể hiện sự chủ động phớt lờ, không để tâm đến sự hiện diện của họ. 'Neglecting neighbors' (xao nhãng hàng xóm) chỉ sự thiếu quan tâm do bận rộn hoặc quên lãng, không mang ý nghĩa cố ý như 'ignoring'.

Prepositions

by

Sử dụng 'by' để diễn tả hành động bỏ qua được thực hiện bởi ai đó. Ví dụ: 'He is ignoring his neighbors by playing loud music late at night.' (Anh ta đang phớt lờ hàng xóm bằng cách bật nhạc lớn vào đêm khuya.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignoring neighbors
  • blatant ignoring neighbors
    (thờ ơ ra mặt với hàng xóm)
  • willful ignoring neighbors
    (cố ý lờ đi hàng xóm)
Verb + ignoring neighbors
  • start ignoring neighbors
    (bắt đầu lờ đi hàng xóm)
  • continue ignoring neighbors
    (tiếp tục lờ đi hàng xóm)
  • end up ignoring neighbors
    (kết cục là lờ đi hàng xóm)

Idioms

  • Love thy neighbour

    Yêu người lân cận như chính mình (thường được hiểu là hãy đối xử tốt với những người xung quanh)

    "The bible says 'Love thy neighbour'."

    (Kinh thánh nói 'Yêu người lân cận như chính mình'.)

  • Good fences make good neighbors

    Hàng rào tốt tạo nên những người hàng xóm tốt (nghĩa là sự riêng tư và ranh giới rõ ràng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp)

    "We should build a fence to mark our property line. Good fences make good neighbors, after all."

    (Chúng ta nên xây hàng rào để đánh dấu ranh giới đất. Rốt cuộc thì hàng rào tốt tạo nên những người hàng xóm tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring neighbors

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Cố ý không chú ý đến hàng xóm; lựa chọn bỏ qua hoặc tránh tương tác với những người sống gần đó.

"Ignoring neighbors can lead to a feeling of isolation within a community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring neighbors".

Cá nhân chủ nghĩa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa cá nhân được đề cao. Điều này có thể dẫn đến việc mọi người ít tương tác với hàng xóm hơn so với các nền văn hóa khác, nơi cộng đồng được coi trọng hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là họ không thân thiện; chỉ là họ tôn trọng sự riêng tư của nhau.

Sự riêng tư

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng sự riêng tư. Việc 'ignoring neighbors' đôi khi không mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ là một cách tôn trọng không gian cá nhân của người khác. Người ta có thể không muốn làm phiền hoặc can thiệp vào cuộc sống của hàng xóm.