(Top Banner Ad)
image expansion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh, Marketing

image expansion

UK: /ˈɪmɪdʒ ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng hình ảnh phóng to hình ảnh tăng kích thước hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of increasing the size or dimensions of an image, often while maintaining or enhancing its quality.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc tăng kích thước hoặc chiều của một hình ảnh, thường là trong khi duy trì hoặc nâng cao chất lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used image expansion techniques to enlarge their product photos for the website."

    "Công ty đã sử dụng các kỹ thuật mở rộng hình ảnh để phóng to ảnh sản phẩm của họ cho trang web."

  • "This software provides advanced image expansion options."

    "Phần mềm này cung cấp các tùy chọn mở rộng hình ảnh nâng cao."

  • "Careful image expansion is crucial for maintaining visual appeal."

    "Việc mở rộng hình ảnh cẩn thận là rất quan trọng để duy trì sự hấp dẫn thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Noun expansion sự mở rộng
Verb expand mở rộng
Adjective expansive có tính mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Latin
expandere
English
image expansion

Nguồn gốc của 'Image Expansion'

Cụm từ 'image expansion' kết hợp giữa 'image' (hình ảnh, bắt nguồn từ 'imago' trong tiếng Latin, có nghĩa là bản sao hoặc sự mô phỏng) và 'expansion' (sự mở rộng, bắt nguồn từ 'expandere' trong tiếng Latin, có nghĩa là trải rộng ra). Ý tưởng cơ bản là sự phát triển hoặc khuếch đại của một hình ảnh, có thể là theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Usage Note

Thuật ngữ 'image expansion' thường được sử dụng trong các lĩnh vực xử lý ảnh, thiết kế đồ họa và marketing để mô tả việc tăng kích thước hình ảnh mà không làm giảm đáng kể độ phân giải hoặc chất lượng hình ảnh. Nó khác với 'image enlargement' ở chỗ nhấn mạnh vào việc duy trì hoặc cải thiện chất lượng hình ảnh.

Prepositions

of for

'Image expansion of': đề cập đến việc mở rộng của hình ảnh nào đó. Ví dụ: 'the image expansion of the logo'. 'Image expansion for': đề cập đến việc mở rộng hình ảnh cho mục đích nào đó. Ví dụ: 'image expansion for print'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image expansion
  • significant image expansion
    (sự mở rộng hình ảnh đáng kể)
  • rapid image expansion
    (sự mở rộng hình ảnh nhanh chóng)
  • successful image expansion
    (sự mở rộng hình ảnh thành công)
Verb + image expansion
  • achieve image expansion
    (đạt được sự mở rộng hình ảnh)
  • support image expansion
    (hỗ trợ sự mở rộng hình ảnh)
  • drive image expansion
    (thúc đẩy sự mở rộng hình ảnh)

Idioms

  • To paint a picture (image expansion)

    Vẽ nên một bức tranh (mở rộng hình ảnh) - Diễn tả một cách chi tiết và sinh động để người nghe dễ hình dung.

    "The speaker painted a vivid picture of the future."

    (Diễn giả đã vẽ nên một bức tranh sống động về tương lai.)

  • Big picture (image expansion)

    Bức tranh toàn cảnh (mở rộng hình ảnh) - Cái nhìn tổng quan về một vấn đề.

    "We need to focus on the big picture and not get bogged down in the details."

    (Chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh và không sa lầy vào chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc tăng kích thước hoặc chiều của một hình ảnh, thường là trong khi duy trì hoặc nâng cao chất lượng của nó.

"The company used image expansion techniques to enlarge their product photos for the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image expansion".

Tầm quan trọng của hình ảnh trong marketing

Trong marketing hiện đại, 'image expansion' thường đề cập đến việc xây dựng và phát triển hình ảnh thương hiệu. Các công ty cố gắng mở rộng phạm vi nhận diện thương hiệu của họ thông qua quảng cáo, PR và các chiến dịch truyền thông khác để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn.