(Top Banner Ad)
immature love
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Quan hệ

immature love

UK: /ˌɪməˈtjʊə lʌv/ • US: /ˌɪməˈtʊr lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu non nớt tình yêu trẻ con tình yêu chưa chín chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is characterized by a lack of emotional maturity, often involving impulsivity, selfishness, and an inability to handle conflict constructively.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được đặc trưng bởi sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc, thường liên quan đến sự bốc đồng, ích kỷ và không có khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was marked by immature love, with constant arguments and jealousy."

    "Mối quan hệ của họ được đánh dấu bởi tình yêu non nớt, với những cuộc tranh cãi và ghen tuông liên tục."

  • "Immature love is often characterized by a lack of commitment and responsibility."

    "Tình yêu non nớt thường được đặc trưng bởi sự thiếu cam kết và trách nhiệm."

  • "The movie depicted the tumultuous ups and downs of immature love."

    "Bộ phim miêu tả những thăng trầm hỗn loạn của tình yêu non nớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immature non chọc, chưa trưởng thành
Noun immaturity sự non nớt, sự chưa trưởng thành
Verb mature trưởng thành

Synonyms

Antonyms

mature love (tình yêu trưởng thành)unconditional love (tình yêu vô điều kiện)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immaturus
English
immature
English
love

Nguồn gốc của 'Immature'

Từ 'immature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immaturus', có nghĩa là 'chưa chín muồi' hoặc 'chưa trưởng thành'. Nó được ghép bởi tiền tố 'im-' (không) và 'maturus' (chín muồi). Khi dùng với 'love', nó ám chỉ một tình yêu chưa đủ chín chắn và trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ 'immature love' thường được dùng để mô tả các mối quan hệ mà trong đó một hoặc cả hai người chưa đủ chín chắn về mặt cảm xúc để duy trì một mối quan hệ lành mạnh và lâu dài. Nó khác với tình yêu trưởng thành (mature love), vốn dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau. 'Immature love' có thể biểu hiện qua những hành vi như ghen tuông vô cớ, đòi hỏi quá đáng, hoặc thiếu trách nhiệm trong mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immature love
  • classic classic immature love
    (tình yêu non nớt điển hình)
  • typical typical immature love
    (tình yêu non nớt thường thấy)
  • puppy puppy immature love
    (tình yêu gà bông non nớt)
Verb + immature love
  • experience experience immature love
    (trải qua tình yêu non nớt)
  • outgrow outgrow immature love
    (vượt qua tình yêu non nớt)
  • idealize idealize immature love
    (lý tưởng hóa tình yêu non nớt)

Idioms

  • love is blind

    tình yêu mù quáng

    "Sometimes immature love makes you think love is blind."

    (Đôi khi tình yêu non nớt khiến bạn nghĩ rằng tình yêu là mù quáng.)

  • wear your heart on your sleeve

    thật lòng, không giấu diếm cảm xúc

    "Teenagers often wear their heart on their sleeve during immature love."

    (Thanh thiếu niên thường thật lòng trong tình yêu non nớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immature love

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình yêu được đặc trưng bởi sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc, thường liên quan đến sự bốc đồng, ích kỷ và không có khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng.

"Their relationship was marked by immature love, with constant arguments and jealousy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immature love".

Tình yêu tuổi teen

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tình yêu tuổi teen được xem là một phần của quá trình trưởng thành. Dù có thể không kéo dài, nhưng nó giúp các bạn trẻ học hỏi về các mối quan hệ và bản thân.

Romeo và Juliet

Câu chuyện Romeo và Juliet thường được liên hệ với tình yêu non nớt, mãnh liệt nhưng thiếu suy nghĩ, dẫn đến kết cục bi thảm.