impractical expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not practical; not easily or realistically implemented; not likely to succeed or be effective in the real world.
Vietnamese Meaning
Không thực tế; khó hoặc không thể thực hiện một cách thực tế; không có khả năng thành công hoặc hiệu quả trong thế giới thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting such tight deadlines is impractical for our team."
"Đặt ra những thời hạn quá chặt chẽ như vậy là không thực tế cho đội của chúng ta."
-
"It's impractical to expect everyone to agree on everything."
"Thật không thực tế khi mong đợi mọi người đồng ý về mọi thứ."
-
"Setting impractical expectations for employees can harm morale."
"Đặt ra những kỳ vọng không thực tế cho nhân viên có thể gây tổn hại đến tinh thần làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | practical | thực tế, có tính ứng dụng |
| Adv | practically | trên thực tế, gần như |
| N | practicality | tính thực tế, tính khả thi |
| N | impracticality | sự phi thực tế, tính không khả thi |
| V | expect | mong đợi, hy vọng, chờ đợi |
| N | expectation | sự kỳ vọng, mong đợi |
| Adj | expectant | đang mong chờ, đang hy vọng |
| N | expectancy | sự mong chờ, thời gian sống trung bình (tuổi thọ kỳ vọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'impractical' thường được dùng để mô tả kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu không khả thi trong điều kiện thực tế. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu tính khả thi, có thể do nguồn lực hạn chế, thời gian eo hẹp, hoặc những trở ngại không thể vượt qua. Khác với 'unrealistic' (phi thực tế) mang nghĩa rộng hơn về việc không dựa trên thực tế, 'impractical' tập trung vào khả năng thực hiện.
Prepositions
Impractical 'for': Diễn tả điều gì đó không thực tế cho một mục đích cụ thể. Impractical 'in': Diễn tả điều gì đó không thực tế trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have impractical expectations (có những kỳ vọng phi thực tế)
-
set set impractical expectations (đặt ra những kỳ vọng phi thực tế)
-
harbor harbor impractical expectations (ấp ủ/nuôi dưỡng những kỳ vọng phi thực tế)
-
lower lower impractical expectations (hạ thấp những kỳ vọng phi thực tế)
-
meet meet impractical expectations (đáp ứng những kỳ vọng phi thực tế (thường là không thể))
-
manage manage impractical expectations (quản lý/điều chỉnh những kỳ vọng phi thực tế)
Idioms
-
set oneself up for disappointment with impractical expectations
tự gây ra thất vọng cho bản thân bằng những kỳ vọng phi thực tế
"If you go into a new job with impractical expectations of instant success, you're setting yourself up for disappointment."
(Nếu bạn bắt đầu một công việc mới với những kỳ vọng phi thực tế về thành công tức thì, bạn đang tự gây thất vọng cho chính mình.)
-
a reality check for impractical expectations
một sự kiểm chứng thực tế cho những kỳ vọng phi thực tế
"His first few months on the project served as a harsh reality check for his impractical expectations."
(Vài tháng đầu tiên của anh ấy trong dự án đã trở thành một sự kiểm chứng thực tế khắc nghiệt cho những kỳ vọng phi thực tế của anh ấy.)
-
be burdened by impractical expectations
bị gánh nặng bởi những kỳ vọng phi thực tế
"Many young professionals feel burdened by impractical expectations of rapid career progression."
(Nhiều chuyên gia trẻ cảm thấy bị gánh nặng bởi những kỳ vọng phi thực tế về sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impractical expectations
Tính từKhông thực tế; khó hoặc không thể thực hiện một cách thực tế; không có khả năng thành công hoặc hiệu quả trong thế giới thực.
"Setting such tight deadlines is impractical for our team."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had impractical expectations for their first business venture, which led to disappointment. |
Họ đã có những kỳ vọng phi thực tế cho dự án kinh doanh đầu tiên của mình, điều này dẫn đến sự thất vọng. |
| Phủ định | It's not that we have impractical expectations, it's that we need to adjust our strategies. |
Không phải là chúng ta có những kỳ vọng phi thực tế, mà là chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Does anyone truly believe they can achieve success overnight without facing any setbacks, or are those just impractical expectations? |
Có ai thực sự tin rằng họ có thể đạt được thành công chỉ sau một đêm mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, hay đó chỉ là những kỳ vọng phi thực tế? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being impractical by expecting everyone to agree with her plan immediately. |
Cô ấy đang trở nên thiếu thực tế khi mong đợi mọi người đồng ý với kế hoạch của cô ấy ngay lập tức. |
| Phủ định | They are not being impractical; they are simply setting ambitious goals. |
Họ không hề thiếu thực tế; họ chỉ đơn giản là đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng. |
| Nghi vấn | Are we being impractical in expecting such a quick turnaround on this project? |
Chúng ta có đang thiếu thực tế khi mong đợi một sự thay đổi nhanh chóng như vậy trong dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impractical expectations".
