(Top Banner Ad)
impractical expectations
C1
Tính từ C1 Kinh doanh/Quản lý, Tâm lý học

impractical expectations

UK: /ɪmˈpræktɪkəl/ • US: /ɪmˈpræktɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng không thực tế kỳ vọng viển vông mong đợi hão huyền ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not practical; not easily or realistically implemented; not likely to succeed or be effective in the real world.

Vietnamese Meaning

Không thực tế; khó hoặc không thể thực hiện một cách thực tế; không có khả năng thành công hoặc hiệu quả trong thế giới thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting such tight deadlines is impractical for our team."

    "Đặt ra những thời hạn quá chặt chẽ như vậy là không thực tế cho đội của chúng ta."

  • "It's impractical to expect everyone to agree on everything."

    "Thật không thực tế khi mong đợi mọi người đồng ý về mọi thứ."

  • "Setting impractical expectations for employees can harm morale."

    "Đặt ra những kỳ vọng không thực tế cho nhân viên có thể gây tổn hại đến tinh thần làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj practical thực tế, có tính ứng dụng
Adv practically trên thực tế, gần như
N practicality tính thực tế, tính khả thi
N impracticality sự phi thực tế, tính không khả thi
V expect mong đợi, hy vọng, chờ đợi
N expectation sự kỳ vọng, mong đợi
Adj expectant đang mong chờ, đang hy vọng
N expectancy sự mong chờ, thời gian sống trung bình (tuổi thọ kỳ vọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Latin
expectare
Late Latin
practicus
Old French
practique
Old French
expectacion
English
practical
English
expectation
English
impractical
English
impractical expectations

Gốc Hy Lạp của 'Thực tế' và 'Phi thực tế'

Từ "practical" (thực tế) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "praktikos", mang ý nghĩa "liên quan đến hành động" hoặc "có khả năng thực hiện". Qua tiếng Latin muộn ("practicus") và tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh. Khi thêm tiền tố "im-" (có nghĩa là "không") vào, chúng ta có "impractical" (phi thực tế), chỉ những điều không thể thực hiện được hoặc thiếu tính ứng dụng thực tiễn.

Từ 'Chờ đợi' trong tiếng Latin

Từ "expectations" (kỳ vọng) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "expectare", có nghĩa là "nhìn ra chờ đợi" hoặc "mong chờ". Nó mô tả hành động dự đoán hoặc hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, và ngày nay, "expectations" là những điều chúng ta mong đợi hoặc dự đoán, dù cho chúng có phù hợp với thực tế hay không.

Usage Note

Tính từ 'impractical' thường được dùng để mô tả kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu không khả thi trong điều kiện thực tế. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu tính khả thi, có thể do nguồn lực hạn chế, thời gian eo hẹp, hoặc những trở ngại không thể vượt qua. Khác với 'unrealistic' (phi thực tế) mang nghĩa rộng hơn về việc không dựa trên thực tế, 'impractical' tập trung vào khả năng thực hiện.

Prepositions

for in

Impractical 'for': Diễn tả điều gì đó không thực tế cho một mục đích cụ thể. Impractical 'in': Diễn tả điều gì đó không thực tế trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs related to having/setting
  • have have impractical expectations
    (có những kỳ vọng phi thực tế)
  • set set impractical expectations
    (đặt ra những kỳ vọng phi thực tế)
  • harbor harbor impractical expectations
    (ấp ủ/nuôi dưỡng những kỳ vọng phi thực tế)
Verbs related to dealing with/adjusting
  • lower lower impractical expectations
    (hạ thấp những kỳ vọng phi thực tế)
  • meet meet impractical expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng phi thực tế (thường là không thể))
  • manage manage impractical expectations
    (quản lý/điều chỉnh những kỳ vọng phi thực tế)

Idioms

  • set oneself up for disappointment with impractical expectations

    tự gây ra thất vọng cho bản thân bằng những kỳ vọng phi thực tế

    "If you go into a new job with impractical expectations of instant success, you're setting yourself up for disappointment."

    (Nếu bạn bắt đầu một công việc mới với những kỳ vọng phi thực tế về thành công tức thì, bạn đang tự gây thất vọng cho chính mình.)

  • a reality check for impractical expectations

    một sự kiểm chứng thực tế cho những kỳ vọng phi thực tế

    "His first few months on the project served as a harsh reality check for his impractical expectations."

    (Vài tháng đầu tiên của anh ấy trong dự án đã trở thành một sự kiểm chứng thực tế khắc nghiệt cho những kỳ vọng phi thực tế của anh ấy.)

  • be burdened by impractical expectations

    bị gánh nặng bởi những kỳ vọng phi thực tế

    "Many young professionals feel burdened by impractical expectations of rapid career progression."

    (Nhiều chuyên gia trẻ cảm thấy bị gánh nặng bởi những kỳ vọng phi thực tế về sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impractical expectations

Tính từ
Lật mặt

Không thực tế; khó hoặc không thể thực hiện một cách thực tế; không có khả năng thành công hoặc hiệu quả trong thế giới thực.

"Setting such tight deadlines is impractical for our team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had impractical expectations for their first business venture, which led to disappointment.
Họ đã có những kỳ vọng phi thực tế cho dự án kinh doanh đầu tiên của mình, điều này dẫn đến sự thất vọng.
Phủ định
It's not that we have impractical expectations, it's that we need to adjust our strategies.
Không phải là chúng ta có những kỳ vọng phi thực tế, mà là chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình.
Nghi vấn
Does anyone truly believe they can achieve success overnight without facing any setbacks, or are those just impractical expectations?
Có ai thực sự tin rằng họ có thể đạt được thành công chỉ sau một đêm mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, hay đó chỉ là những kỳ vọng phi thực tế?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being impractical by expecting everyone to agree with her plan immediately.
Cô ấy đang trở nên thiếu thực tế khi mong đợi mọi người đồng ý với kế hoạch của cô ấy ngay lập tức.
Phủ định
They are not being impractical; they are simply setting ambitious goals.
Họ không hề thiếu thực tế; họ chỉ đơn giản là đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng.
Nghi vấn
Are we being impractical in expecting such a quick turnaround on this project?
Chúng ta có đang thiếu thực tế khi mong đợi một sự thay đổi nhanh chóng như vậy trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impractical expectations".

Nguy cơ của việc có kỳ vọng phi thực tế

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra hoặc nuôi dưỡng những kỳ vọng phi thực tế thường được xem là không lành mạnh. Nó có thể dẫn đến thất vọng, căng thẳng, và cảm giác thất bại khi thực tế không đáp ứng được những mong đợi đó. Các chuyên gia thường khuyên nên đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) để tránh xa những kỳ vọng phi thực tế và đạt được thành công bền vững.

Ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội

Truyền thông và mạng xã hội thường góp phần tạo ra những kỳ vọng phi thực tế trong nhiều lĩnh vực, từ hình ảnh cơ thể, lối sống cho đến thành công trong sự nghiệp. Việc liên tục tiếp xúc với những hình ảnh 'hoàn hảo' được chọn lọc và chỉnh sửa có thể khiến người trẻ đặc biệt cảm thấy áp lực và có những kỳ vọng không thực tế về cuộc sống của mình, dẫn đến sự so sánh tiêu cực và bất mãn.