practical expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expectations that are realistic and achievable in a given situation.
Vietnamese Meaning
Những kỳ vọng thực tế, có thể đạt được trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to set practical expectations when starting a new business."
"Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng thực tế khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới."
-
"The manager had practical expectations of the team's performance."
"Người quản lý có những kỳ vọng thực tế về hiệu suất làm việc của nhóm."
-
"Let's adjust our expectations to be more practical given the current limitations."
"Chúng ta hãy điều chỉnh kỳ vọng của mình để thực tế hơn, xét đến những hạn chế hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, bài tập, thói quen |
| Noun | practitioner | người thực hành, người hành nghề |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập, hành nghề |
| Adverb | practically | một cách thực tế, gần như, hầu như |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng, cho là |
| Adjective | expectant | đang mong đợi, đầy hy vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến, đúng như dự đoán |
| Adverb | expectantly | một cách mong đợi, đầy hy vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm, kiến thức và điều kiện thực tế, thay vì những lý tưởng hoặc mong muốn viển vông. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và khả thi của những kỳ vọng này trong việc đưa ra quyết định, lập kế hoạch hoặc đánh giá kết quả. Khác với 'unrealistic expectations' (kỳ vọng phi thực tế) hoặc 'high expectations' (kỳ vọng cao), 'practical expectations' hướng đến sự cân bằng giữa mong muốn và khả năng thực hiện.
Prepositions
'Expectations of': Diễn tả những kỳ vọng về một điều gì đó, ví dụ 'practical expectations of success'. 'Expectations for': Diễn tả những kỳ vọng dành cho một ai đó hoặc một việc gì đó, ví dụ 'practical expectations for the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic practical expectations (những kỳ vọng thực tế và đúng đắn)
-
reasonable reasonable practical expectations (những kỳ vọng thực tế hợp lý)
-
modest modest practical expectations (những kỳ vọng thực tế khiêm tốn)
-
clear clear practical expectations (những kỳ vọng thực tế rõ ràng)
-
specific specific practical expectations (những kỳ vọng thực tế cụ thể)
-
set set practical expectations (đặt ra những kỳ vọng thực tế)
-
manage manage practical expectations (quản lý những kỳ vọng thực tế)
-
meet meet practical expectations (đáp ứng những kỳ vọng thực tế)
-
exceed exceed practical expectations (vượt quá những kỳ vọng thực tế)
-
lower lower practical expectations (hạ thấp những kỳ vọng thực tế)
-
raise raise practical expectations (nâng cao những kỳ vọng thực tế)
-
have have practical expectations (có những kỳ vọng thực tế)
Idioms
-
set practical expectations
Đặt ra những kỳ vọng thực tế; xác định những mục tiêu khả thi.
"It's crucial to set practical expectations for your team to avoid disappointment."
(Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng thực tế cho đội của bạn để tránh thất vọng.)
-
manage practical expectations
Quản lý những kỳ vọng thực tế; điều chỉnh các kỳ vọng để chúng phù hợp với khả năng và hoàn cảnh.
"You need to manage practical expectations of your clients to ensure satisfaction."
(Bạn cần quản lý những kỳ vọng thực tế của khách hàng để đảm bảo sự hài lòng.)
-
have practical expectations
Có những kỳ vọng thực tế; duy trì một cái nhìn thực tế về những gì có thể đạt được.
"She always has practical expectations, which helps her stay grounded and effective."
(Cô ấy luôn có những kỳ vọng thực tế, điều này giúp cô ấy giữ vững lập trường và làm việc hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical expectations
Tính từ + Danh từNhững kỳ vọng thực tế, có thể đạt được trong một tình huống cụ thể.
"It's important to set practical expectations when starting a new business."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team leader, who always sets practical expectations for his team, is highly respected. |
Trưởng nhóm, người luôn đặt ra những kỳ vọng thực tế cho nhóm của mình, được rất kính trọng. |
| Phủ định | Students whose practical expectations are not met often become discouraged. |
Những sinh viên có kỳ vọng thực tế không được đáp ứng thường trở nên nản lòng. |
| Nghi vấn | Are these the practical expectations that the manager outlined? |
Đây có phải là những kỳ vọng thực tế mà người quản lý đã vạch ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical expectations".
