(Top Banner Ad)
practical expectations
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

practical expectations

UK: /ˈpræktɪkəl ˌɛkspekˈteɪʃənz/ • US: /ˈpræktɪkəl ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng thực tế mong đợi thực tế ước vọng thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expectations that are realistic and achievable in a given situation.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng thực tế, có thể đạt được trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to set practical expectations when starting a new business."

    "Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng thực tế khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới."

  • "The manager had practical expectations of the team's performance."

    "Người quản lý có những kỳ vọng thực tế về hiệu suất làm việc của nhóm."

  • "Let's adjust our expectations to be more practical given the current limitations."

    "Chúng ta hãy điều chỉnh kỳ vọng của mình để thực tế hơn, xét đến những hạn chế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, bài tập, thói quen
Noun practitioner người thực hành, người hành nghề
Verb practice thực hành, luyện tập, hành nghề
Adverb practically một cách thực tế, gần như, hầu như
Verb expect mong đợi, kỳ vọng, cho là
Adjective expectant đang mong đợi, đầy hy vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến, đúng như dự đoán
Adverb expectantly một cách mong đợi, đầy hy vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos (πρακτικός) - able to do, fit for action
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English
practical (c. 15th century)
Latin
expectare (to look out for, await)
Latin
expectatio (a looking for, anticipation)
Old French
expectacion
English
expectation (c. 14th century)

Nguồn gốc của 'Practical'

Từ 'practical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', mang nghĩa 'có khả năng làm, phù hợp cho hành động'. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn, về những gì có thể áp dụng được trong cuộc sống. Từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự hữu dụng và khả thi.

Nguồn gốc của 'Expectation'

Từ 'expectation' xuất phát từ động từ Latin 'expectare', có nghĩa là 'trông đợi, mong chờ'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhìn ra ngoài' hoặc 'chờ đợi', thể hiện hành động tinh thần của việc hướng tới một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Sự phát triển của từ này cho thấy cách con người luôn nhìn về phía trước và dự đoán các sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm, kiến thức và điều kiện thực tế, thay vì những lý tưởng hoặc mong muốn viển vông. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và khả thi của những kỳ vọng này trong việc đưa ra quyết định, lập kế hoạch hoặc đánh giá kết quả. Khác với 'unrealistic expectations' (kỳ vọng phi thực tế) hoặc 'high expectations' (kỳ vọng cao), 'practical expectations' hướng đến sự cân bằng giữa mong muốn và khả năng thực hiện.

Prepositions

of for

'Expectations of': Diễn tả những kỳ vọng về một điều gì đó, ví dụ 'practical expectations of success'. 'Expectations for': Diễn tả những kỳ vọng dành cho một ai đó hoặc một việc gì đó, ví dụ 'practical expectations for the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical expectations
  • realistic realistic practical expectations
    (những kỳ vọng thực tế và đúng đắn)
  • reasonable reasonable practical expectations
    (những kỳ vọng thực tế hợp lý)
  • modest modest practical expectations
    (những kỳ vọng thực tế khiêm tốn)
  • clear clear practical expectations
    (những kỳ vọng thực tế rõ ràng)
  • specific specific practical expectations
    (những kỳ vọng thực tế cụ thể)
Verb + practical expectations
  • set set practical expectations
    (đặt ra những kỳ vọng thực tế)
  • manage manage practical expectations
    (quản lý những kỳ vọng thực tế)
  • meet meet practical expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng thực tế)
  • exceed exceed practical expectations
    (vượt quá những kỳ vọng thực tế)
  • lower lower practical expectations
    (hạ thấp những kỳ vọng thực tế)
  • raise raise practical expectations
    (nâng cao những kỳ vọng thực tế)
  • have have practical expectations
    (có những kỳ vọng thực tế)

Idioms

  • set practical expectations

    Đặt ra những kỳ vọng thực tế; xác định những mục tiêu khả thi.

    "It's crucial to set practical expectations for your team to avoid disappointment."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng thực tế cho đội của bạn để tránh thất vọng.)

  • manage practical expectations

    Quản lý những kỳ vọng thực tế; điều chỉnh các kỳ vọng để chúng phù hợp với khả năng và hoàn cảnh.

    "You need to manage practical expectations of your clients to ensure satisfaction."

    (Bạn cần quản lý những kỳ vọng thực tế của khách hàng để đảm bảo sự hài lòng.)

  • have practical expectations

    Có những kỳ vọng thực tế; duy trì một cái nhìn thực tế về những gì có thể đạt được.

    "She always has practical expectations, which helps her stay grounded and effective."

    (Cô ấy luôn có những kỳ vọng thực tế, điều này giúp cô ấy giữ vững lập trường và làm việc hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical expectations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những kỳ vọng thực tế, có thể đạt được trong một tình huống cụ thể.

"It's important to set practical expectations when starting a new business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team leader, who always sets practical expectations for his team, is highly respected.
Trưởng nhóm, người luôn đặt ra những kỳ vọng thực tế cho nhóm của mình, được rất kính trọng.
Phủ định
Students whose practical expectations are not met often become discouraged.
Những sinh viên có kỳ vọng thực tế không được đáp ứng thường trở nên nản lòng.
Nghi vấn
Are these the practical expectations that the manager outlined?
Đây có phải là những kỳ vọng thực tế mà người quản lý đã vạch ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical expectations".

Nguyên tắc 'Hứa ít, làm nhiều' (Under-promise and Over-deliver)

Trong văn hóa kinh doanh và dịch vụ khách hàng phương Tây, nguyên tắc 'under-promise and over-deliver' (hứa hẹn ít hơn và thực hiện nhiều hơn) rất được coi trọng. Điều này có nghĩa là bạn nên đặt ra những kỳ vọng thực tế hoặc thậm chí hơi thấp (practical expectations) cho khách hàng hoặc đối tác, sau đó nỗ lực vượt qua chúng. Việc này giúp xây dựng lòng tin, tạo ấn tượng tích cực và gia tăng sự hài lòng.

Tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu thực tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong phát triển cá nhân và sự nghiệp, việc đặt ra 'practical expectations' (kỳ vọng thực tế) là nền tảng để đạt được thành công bền vững. Thay vì đặt ra những mục tiêu phi thực tế có thể dẫn đến thất vọng, người ta khuyến khích phân tích khả năng và nguồn lực để đặt ra những mục tiêu khả thi, từ đó dễ dàng lập kế hoạch, hành động hiệu quả và duy trì động lực.