(Top Banner Ad)
improper advantage
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

improper advantage

UK: /ɪmˈprɒpər ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ɪmˈprɑːpər ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế không chính đáng lợi thế bất chính sự trục lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unfair or illegal benefit or gain obtained through unethical or illicit means.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế hoặc lợi ích không công bằng hoặc bất hợp pháp thu được thông qua các phương tiện phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of gaining an improper advantage by bribing officials."

    "Công ty bị cáo buộc đã đạt được một lợi thế không chính đáng bằng cách hối lộ các quan chức."

  • "He used his connections to gain an improper advantage in the bidding process."

    "Anh ta đã sử dụng các mối quan hệ của mình để đạt được một lợi thế không chính đáng trong quá trình đấu thầu."

  • "The politician was criticized for using insider information to gain an improper advantage in the stock market."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì sử dụng thông tin nội bộ để đạt được một lợi thế không chính đáng trên thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj improper Không đúng đắn, không thích hợp
Adv improperly Một cách không đúng đắn, không thích hợp
N impropriety Sự không đúng đắn, điều không phù hợp
N advantage Lợi thế, ưu điểm
Adj advantageous Có lợi, thuận lợi
Adv advantageously Một cách có lợi, thuận lợi
N disadvantage Bất lợi, khuyết điểm
Adj disadvantageous Gây bất lợi, có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
im- (not) + proprius (one's own, proper)
Old French
impropre
English
improper
Vulgar Latin
abante (from before)
Old French
avantage
English
advantage
Modern English
improper advantage

Nguồn gốc của 'Improper'

Từ 'improper' (không đúng đắn, không thích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Im-' là tiền tố phủ định có nghĩa là 'không', kết hợp với 'proprius' có nghĩa là 'của riêng, đúng đắn, thích hợp'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'không đúng đắn' hoặc 'không phù hợp với quy tắc, đạo đức'.

Nguồn gốc của 'Advantage'

Từ 'advantage' (lợi thế, ưu điểm) đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'avantage', xuất phát từ 'avant' (trước). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'ở phía trước' hoặc 'có một vị trí vượt trội'. Điều này thể hiện một vị trí thuận lợi hoặc một lợi ích hơn so với người khác.

Sự kết hợp 'Improper Advantage'

'Improper advantage' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'không đúng đắn' và 'lợi thế'. Cụm từ này miêu tả hành động đạt được một lợi ích hoặc vị trí thuận lợi thông qua các phương tiện không công bằng, không đạo đức hoặc bất hợp pháp, thường là để gây hại cho người khác hoặc để đạt được thành công không chính đáng.

Usage Note

Cụm từ 'improper advantage' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị để mô tả hành vi lạm dụng quyền lực, thông tin nội bộ hoặc các phương tiện không chính đáng khác để đạt được lợi thế so với người khác. Nó nhấn mạnh tính không công bằng và phi đạo đức của việc thu lợi.

Prepositions

over in from

Ví dụ:
- 'Improper advantage *over* competitors': Lợi thế không công bằng so với các đối thủ cạnh tranh.
- 'Improper advantage *in* negotiations': Lợi thế không công bằng trong đàm phán.
- 'Gaining improper advantage *from* insider information': Thu được lợi thế không công bằng từ thông tin nội bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + improper advantage
  • take take improper advantage of
    (lợi dụng không chính đáng, chiếm đoạt lợi thế bất chính từ)
  • gain gain improper advantage
    (đạt được lợi thế không chính đáng)
  • seek seek improper advantage
    (tìm kiếm lợi thế không chính đáng)
  • obtain obtain improper advantage
    (có được lợi thế không chính đáng)
Noun + improper advantage
  • allegation of allegation of improper advantage
    (cáo buộc về việc lợi dụng không chính đáng)
  • accusation of accusation of improper advantage
    (sự buộc tội về lợi dụng không chính đáng)
  • case of case of improper advantage
    (trường hợp lợi dụng không chính đáng)

Idioms

  • To take improper advantage of someone/something

    Lợi dụng, chiếm đoạt lợi ích từ ai đó/điều gì đó một cách không công bằng hoặc không đạo đức.

    "The politician was accused of taking improper advantage of his position to enrich himself."

    (Chính trị gia bị buộc tội lợi dụng chức vụ của mình một cách bất chính để làm giàu.)

  • To gain an improper advantage over rivals/competitors

    Đạt được lợi thế không chính đáng so với đối thủ/đối thủ cạnh tranh.

    "The company was fined for gaining an improper advantage over rivals through illegal pricing strategies."

    (Công ty đã bị phạt vì đạt được lợi thế không chính đáng so với các đối thủ thông qua các chiến lược định giá bất hợp pháp.)

  • To seek improper advantage (from a situation/relationship)

    Tìm kiếm, mưu cầu lợi thế không chính đáng (từ một tình huống/mối quan hệ).

    "Employees are warned not to seek improper advantage from client relationships."

    (Nhân viên được cảnh báo không được tìm kiếm lợi thế bất chính từ các mối quan hệ với khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improper advantage

Danh từ
Lật mặt

Một lợi thế hoặc lợi ích không công bằng hoặc bất hợp pháp thu được thông qua các phương tiện phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

"The company was accused of gaining an improper advantage by bribing officials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improper advantage".

Nguyên tắc 'Chơi công bằng' (Fair Play) và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, kinh doanh và chính trị, nguyên tắc 'fair play' (chơi công bằng) và đạo đức nghề nghiệp được đề cao. 'Improper advantage' đi ngược lại những nguyên tắc này, nhấn mạnh rằng thành công nên đạt được thông qua nỗ lực, tài năng và sự cạnh tranh lành mạnh, chứ không phải bằng cách gian lận hoặc lợi dụng các lỗ hổng.

Ý nghĩa pháp lý và hậu quả

Cụm từ 'improper advantage' thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến chống tham nhũng, xung đột lợi ích, và cạnh tranh không lành mạnh. Nó chỉ hành vi sử dụng thông tin nội bộ, chức vụ, hoặc mối quan hệ để đạt được lợi ích cá nhân hoặc tổ chức một cách bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Hành vi này có thể dẫn đến các cuộc điều tra, phạt tiền và các hậu quả pháp lý nghiêm trọng khác.