improvised defense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defensive strategy or barrier created quickly and spontaneously, usually in response to an unexpected threat or attack, using whatever materials are available.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược hoặc hàng rào phòng thủ được tạo ra một cách nhanh chóng và tự phát, thường là để đáp trả một mối đe dọa hoặc cuộc tấn công bất ngờ, sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Facing a surprise attack, the soldiers built an improvised defense using sandbags and overturned vehicles."
"Đối mặt với một cuộc tấn công bất ngờ, những người lính đã xây dựng một hàng phòng thủ ứng biến bằng cách sử dụng bao cát và xe lật."
-
"They created an improvised defense against the rising floodwaters using furniture and sand."
"Họ đã tạo ra một hàng phòng thủ ứng biến chống lại nước lũ dâng cao bằng cách sử dụng đồ đạc và cát."
-
"The protestors set up an improvised defense using barricades made of trash cans and construction materials."
"Những người biểu tình đã dựng lên một hàng phòng thủ ứng biến bằng cách sử dụng các chướng ngại vật làm từ thùng rác và vật liệu xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improvise | ứng biến, ngẫu hứng |
| Noun | improvisation | sự ứng biến, sự ngẫu hứng |
| Adjective | improvised | ứng biến, ngẫu hứng (được tạo ra không có kế hoạch) |
| Verb | defend | bảo vệ, phòng thủ |
| Noun | defender | người bảo vệ, hậu vệ |
| Adjective | defensive | phòng thủ, mang tính phòng vệ |
| Noun | defensiveness | tính phòng thủ, thái độ phòng vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất ứng biến và thiếu sự chuẩn bị trước. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quân sự, sinh tồn hoặc các tình huống khẩn cấp khác. 'Improvised' ngụ ý rằng giải pháp phòng thủ không phải là một phần của kế hoạch đã được chuẩn bị trước, mà là một phản ứng tức thời để đối phó với tình hình. Nó khác với 'planned defense' (phòng thủ có kế hoạch) ở chỗ thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sử dụng nguồn lực có sẵn một cách sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong improvised defense (một hàng phòng ngự ứng biến vững chắc)
-
weak a weak improvised defense (một hàng phòng ngự ứng biến yếu ớt)
-
effective an effective improvised defense (một hàng phòng ngự ứng biến hiệu quả)
-
makeshift a makeshift improvised defense (một hàng phòng ngự ứng biến tạm bợ)
-
hasty a hasty improvised defense (một hàng phòng ngự ứng biến vội vàng)
-
mount mount an improvised defense (thiết lập/dựng lên một hàng phòng ngự ứng biến)
-
set up set up an improvised defense (dựng một hàng phòng ngự ứng biến)
-
create create an improvised defense (tạo ra một hàng phòng ngự ứng biến)
-
rely on rely on an improvised defense (dựa vào một hàng phòng ngự ứng biến)
-
held the improvised defense held (hàng phòng ngự ứng biến đã trụ vững)
-
failed the improvised defense failed (hàng phòng ngự ứng biến đã thất bại)
-
proved effective the improvised defense proved effective (hàng phòng ngự ứng biến đã chứng tỏ hiệu quả)
Idioms
-
To put up an improvised defense
Dựng lên/tạo ra một biện pháp phòng thủ ứng biến tạm thời
"The villagers had to put up an improvised defense using whatever they could find."
(Dân làng phải dựng lên một hàng phòng ngự ứng biến bằng bất cứ thứ gì họ có thể tìm thấy.)
-
To rely on an improvised defense
Phải dựa vào một biện pháp phòng thủ ứng biến (do không có sự chuẩn bị)
"With no proper fortifications, the soldiers had to rely on an improvised defense."
(Không có công sự kiên cố, những người lính phải dựa vào một hàng phòng ngự ứng biến.)
-
A last-ditch improvised defense
Một hàng phòng ngự ứng biến trong tình thế tuyệt vọng/nỗ lực cuối cùng
"Their last-ditch improvised defense prevented a complete collapse."
(Hàng phòng ngự ứng biến trong tình thế tuyệt vọng của họ đã ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improvised defense
Danh từ ghépMột chiến lược hoặc hàng rào phòng thủ được tạo ra một cách nhanh chóng và tự phát, thường là để đáp trả một mối đe dọa hoặc cuộc tấn công bất ngờ, sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.
"Facing a surprise attack, the soldiers built an improvised defense using sandbags and overturned vehicles."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers used improvised defense tactics when they ran out of ammunition. |
Những người lính đã sử dụng chiến thuật phòng thủ ứng biến khi họ hết đạn dược. |
| Phủ định | The city did not have an improvised defense plan in place, which led to chaos during the attack. |
Thành phố không có kế hoạch phòng thủ ứng biến tại chỗ, điều này dẫn đến sự hỗn loạn trong cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Did the team improvise a defense against the unexpected play? |
Đội có ứng biến một biện pháp phòng thủ chống lại lối chơi bất ngờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers set up an improvised defense, didn't they? |
Những người lính đã dựng lên một hệ thống phòng thủ ngẫu hứng, phải không? |
| Phủ định | They didn't improvise their defense well enough, did they? |
Họ đã không ứng biến hệ thống phòng thủ của mình đủ tốt, phải không? |
| Nghi vấn | He improvised a shield from scrap metal, didn't he? |
Anh ấy đã ứng biến một chiếc khiên từ kim loại vụn, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had improvised a defense using whatever materials they could find before the enemy arrived. |
Họ đã ứng biến một hàng phòng thủ bằng cách sử dụng bất kỳ vật liệu nào họ có thể tìm thấy trước khi kẻ thù đến. |
| Phủ định | The villagers had not improvised a defense, so they were easily overtaken by the invaders. |
Dân làng đã không ứng biến một hàng phòng thủ, vì vậy họ dễ dàng bị quân xâm lược áp đảo. |
| Nghi vấn | Had the soldiers improvised a defense against the aerial assault before reinforcements arrived? |
Có phải những người lính đã ứng biến một hàng phòng thủ chống lại cuộc tấn công trên không trước khi quân tiếp viện đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvised defense".
