(Top Banner Ad)
improvised defense
B2
Danh từ ghép B2 Quân sự/Tình huống khẩn cấp

improvised defense

UK: /ˈɪmprəvaɪzd dɪˈfɛns/ • US: /ˈɪmprəvaɪzd dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ ứng biến tuyến phòng thủ dựng tạm hàng rào phòng vệ tức thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive strategy or barrier created quickly and spontaneously, usually in response to an unexpected threat or attack, using whatever materials are available.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc hàng rào phòng thủ được tạo ra một cách nhanh chóng và tự phát, thường là để đáp trả một mối đe dọa hoặc cuộc tấn công bất ngờ, sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Facing a surprise attack, the soldiers built an improvised defense using sandbags and overturned vehicles."

    "Đối mặt với một cuộc tấn công bất ngờ, những người lính đã xây dựng một hàng phòng thủ ứng biến bằng cách sử dụng bao cát và xe lật."

  • "They created an improvised defense against the rising floodwaters using furniture and sand."

    "Họ đã tạo ra một hàng phòng thủ ứng biến chống lại nước lũ dâng cao bằng cách sử dụng đồ đạc và cát."

  • "The protestors set up an improvised defense using barricades made of trash cans and construction materials."

    "Những người biểu tình đã dựng lên một hàng phòng thủ ứng biến bằng cách sử dụng các chướng ngại vật làm từ thùng rác và vật liệu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, ngẫu hứng
Noun improvisation sự ứng biến, sự ngẫu hứng
Adjective improvised ứng biến, ngẫu hứng (được tạo ra không có kế hoạch)
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive phòng thủ, mang tính phòng vệ
Noun defensiveness tính phòng thủ, thái độ phòng vệ

Synonyms

makeshift defense (phòng thủ tạm thời)ad hoc defense (phòng thủ đặc biệt)spontaneous defense (phòng thủ tự phát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
improvisus
English
improvised
Latin
defensa
Old French
defense
English
defense

Nguồn gốc 'improvised'

Từ 'improvised' bắt nguồn từ tiếng Latin 'improvisus', có nghĩa là 'không lường trước được' hoặc 'bất ngờ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'provisus' (được nhìn thấy trước, được dự đoán). Vì vậy, 'improvised' mô tả một điều gì đó được tạo ra hoặc thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước, thường là do cần thiết hoặc bất ngờ.

Nguồn gốc 'defense'

Từ 'defense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defensa', có nghĩa là 'sự bảo vệ' hoặc 'sự phòng thủ'. Nó xuất phát từ động từ 'defendere', có nghĩa là 'chống đỡ', 'bảo vệ'. Khi kết hợp với 'improvised', cụm từ 'improvised defense' miêu tả một biện pháp bảo vệ hoặc phòng thủ được tạo ra một cách đột xuất, không có kế hoạch từ trước, nhằm đối phó với một mối đe dọa bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất ứng biến và thiếu sự chuẩn bị trước. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quân sự, sinh tồn hoặc các tình huống khẩn cấp khác. 'Improvised' ngụ ý rằng giải pháp phòng thủ không phải là một phần của kế hoạch đã được chuẩn bị trước, mà là một phản ứng tức thời để đối phó với tình hình. Nó khác với 'planned defense' (phòng thủ có kế hoạch) ở chỗ thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sử dụng nguồn lực có sẵn một cách sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + improvised defense
  • strong a strong improvised defense
    (một hàng phòng ngự ứng biến vững chắc)
  • weak a weak improvised defense
    (một hàng phòng ngự ứng biến yếu ớt)
  • effective an effective improvised defense
    (một hàng phòng ngự ứng biến hiệu quả)
  • makeshift a makeshift improvised defense
    (một hàng phòng ngự ứng biến tạm bợ)
  • hasty a hasty improvised defense
    (một hàng phòng ngự ứng biến vội vàng)
Verb + improvised defense
  • mount mount an improvised defense
    (thiết lập/dựng lên một hàng phòng ngự ứng biến)
  • set up set up an improvised defense
    (dựng một hàng phòng ngự ứng biến)
  • create create an improvised defense
    (tạo ra một hàng phòng ngự ứng biến)
  • rely on rely on an improvised defense
    (dựa vào một hàng phòng ngự ứng biến)
Improvised defense + Verb
  • held the improvised defense held
    (hàng phòng ngự ứng biến đã trụ vững)
  • failed the improvised defense failed
    (hàng phòng ngự ứng biến đã thất bại)
  • proved effective the improvised defense proved effective
    (hàng phòng ngự ứng biến đã chứng tỏ hiệu quả)

Idioms

  • To put up an improvised defense

    Dựng lên/tạo ra một biện pháp phòng thủ ứng biến tạm thời

    "The villagers had to put up an improvised defense using whatever they could find."

    (Dân làng phải dựng lên một hàng phòng ngự ứng biến bằng bất cứ thứ gì họ có thể tìm thấy.)

  • To rely on an improvised defense

    Phải dựa vào một biện pháp phòng thủ ứng biến (do không có sự chuẩn bị)

    "With no proper fortifications, the soldiers had to rely on an improvised defense."

    (Không có công sự kiên cố, những người lính phải dựa vào một hàng phòng ngự ứng biến.)

  • A last-ditch improvised defense

    Một hàng phòng ngự ứng biến trong tình thế tuyệt vọng/nỗ lực cuối cùng

    "Their last-ditch improvised defense prevented a complete collapse."

    (Hàng phòng ngự ứng biến trong tình thế tuyệt vọng của họ đã ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvised defense

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chiến lược hoặc hàng rào phòng thủ được tạo ra một cách nhanh chóng và tự phát, thường là để đáp trả một mối đe dọa hoặc cuộc tấn công bất ngờ, sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.

"Facing a surprise attack, the soldiers built an improvised defense using sandbags and overturned vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers used improvised defense tactics when they ran out of ammunition.
Những người lính đã sử dụng chiến thuật phòng thủ ứng biến khi họ hết đạn dược.
Phủ định
The city did not have an improvised defense plan in place, which led to chaos during the attack.
Thành phố không có kế hoạch phòng thủ ứng biến tại chỗ, điều này dẫn đến sự hỗn loạn trong cuộc tấn công.
Nghi vấn
Did the team improvise a defense against the unexpected play?
Đội có ứng biến một biện pháp phòng thủ chống lại lối chơi bất ngờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers set up an improvised defense, didn't they?
Những người lính đã dựng lên một hệ thống phòng thủ ngẫu hứng, phải không?
Phủ định
They didn't improvise their defense well enough, did they?
Họ đã không ứng biến hệ thống phòng thủ của mình đủ tốt, phải không?
Nghi vấn
He improvised a shield from scrap metal, didn't he?
Anh ấy đã ứng biến một chiếc khiên từ kim loại vụn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had improvised a defense using whatever materials they could find before the enemy arrived.
Họ đã ứng biến một hàng phòng thủ bằng cách sử dụng bất kỳ vật liệu nào họ có thể tìm thấy trước khi kẻ thù đến.
Phủ định
The villagers had not improvised a defense, so they were easily overtaken by the invaders.
Dân làng đã không ứng biến một hàng phòng thủ, vì vậy họ dễ dàng bị quân xâm lược áp đảo.
Nghi vấn
Had the soldiers improvised a defense against the aerial assault before reinforcements arrived?
Có phải những người lính đã ứng biến một hàng phòng thủ chống lại cuộc tấn công trên không trước khi quân tiếp viện đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvised defense".

Sự khéo léo và khả năng thích nghi của con người

'Phòng thủ ứng biến' thường là minh chứng cho sự khéo léo, tài tình và khả năng thích nghi phi thường của con người khi đối mặt với các mối đe dọa bất ngờ hoặc trong điều kiện thiếu thốn tài nguyên. Nó thể hiện khả năng tìm ra giải pháp sáng tạo từ những gì có sẵn để bảo vệ bản thân hoặc những gì mình trân trọng.

Trong các tình huống sinh tồn và khủng hoảng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống sinh tồn, thảm họa thiên tai hoặc xung đột quân sự, nơi không có thời gian hoặc nguồn lực để chuẩn bị phòng thủ bài bản. Ví dụ, việc sử dụng các vật liệu bỏ đi để xây dựng một rào chắn chống lũ tạm thời, hay xây dựng công sự từ các vật liệu có sẵn trong chiến tranh.