(Top Banner Ad)
accepting environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục, Môi trường làm việc

accepting environment

UK: /əkˈseptɪŋ ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /əkˈseptɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường chấp nhận môi trường cởi mở môi trường thân thiện và chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or atmosphere where individuals feel welcome, valued, and respected regardless of their differences.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc không khí nơi các cá nhân cảm thấy được chào đón, được coi trọng và tôn trọng bất kể sự khác biệt của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives to create an accepting environment for all its employees."

    "Công ty cố gắng tạo ra một môi trường chấp nhận cho tất cả nhân viên của mình."

  • "Creating an accepting environment in schools can improve student outcomes."

    "Tạo ra một môi trường chấp nhận trong trường học có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh."

  • "The online community fostered an accepting environment where people felt comfortable sharing their experiences."

    "Cộng đồng trực tuyến đã nuôi dưỡng một môi trường chấp nhận, nơi mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng thuận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận được
Adjective accepting sẵn sàng chấp nhận người khác, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- ('to grasp')
Latin
accipere ('to receive') + virer ('to turn')
Old French
accepter + environ ('around')
Modern English
accepting + environment

Nguồn gốc của 'Accepting'

Từ 'accept' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', được ghép từ 'ad' (hướng về) và 'capere' (nắm, lấy). Vì vậy, 'accept' mang ý nghĩa cốt lõi là 'lấy một thứ gì đó về phía mình', thể hiện một hành động chủ động đón nhận.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Gốc của nó là 'viron', nghĩa là 'vòng tròn'. Do đó, 'environment' chính là tất cả những gì tồn tại xung quanh chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các môi trường mà sự đa dạng được khuyến khích và những định kiến tiêu cực được giảm thiểu. Nó nhấn mạnh sự bao dung và thấu hiểu đối với người khác. Khác với 'tolerant environment' (môi trường khoan dung) vốn có thể ngụ ý sự chấp nhận miễn cưỡng, 'accepting environment' thể hiện sự đón nhận tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepting environment
  • create an accepting environment
    (tạo ra một môi trường cởi mở/hòa nhập)
  • foster an accepting environment
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường cởi mở)
  • promote an accepting environment
    (thúc đẩy một môi trường hòa nhập)
  • provide an accepting environment
    (cung cấp một môi trường cởi mở)
Adjective/Adverb + accepting environment
  • safe and accepting environment
    (môi trường an toàn và cởi mở)
  • truly accepting environment
    (một môi trường thực sự cởi mở)
  • mutually accepting environment
    (môi trường chấp nhận lẫn nhau)
  • warm and accepting environment
    (môi trường ấm áp và chào đón)
Preposition + accepting environment
  • in an accepting environment
    (trong một môi trường cởi mở)
  • within an accepting environment
    (bên trong một môi trường hòa nhập)

Idioms

  • foster a safe and accepting environment

    Một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là nuôi dưỡng và phát triển một môi trường vừa an toàn về thể chất/tinh thần, vừa cởi mở chào đón tất cả mọi người.

    "Our school's primary mission is to foster a safe and accepting environment for students from all backgrounds."

    (Sứ mệnh hàng đầu của trường chúng tôi là nuôi dưỡng một môi trường an toàn và cởi mở cho học sinh từ mọi hoàn cảnh.)

  • create an accepting environment for diversity

    Tạo ra một không gian làm việc hoặc học tập nơi sự đa dạng về chủng tộc, giới tính, quan điểm, v.v. không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích và tôn vinh.

    "Modern companies invest heavily in training to create an accepting environment for diversity and inclusion."

    (Các công ty hiện đại đầu tư rất nhiều vào đào tạo để tạo ra một môi trường cởi mở cho sự đa dạng và hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepting environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc không khí nơi các cá nhân cảm thấy được chào đón, được coi trọng và tôn trọng bất kể sự khác biệt của họ.

"The company strives to create an accepting environment for all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepting environment".

An toàn Tâm lý (Psychological Safety) tại Nơi làm việc

Trong văn hóa phương Tây, 'accepting environment' tại công sở gắn liền với khái niệm 'an toàn tâm lý'. Đây là niềm tin rằng một người sẽ không bị trừng phạt hay làm bẽ mặt khi nêu ý tưởng, đặt câu hỏi, bày tỏ mối lo ngại, hoặc thừa nhận sai lầm. Các công ty như Google coi đây là yếu tố số một cho một đội nhóm thành công.

'Không gian An toàn' (Safe Spaces) trong Xã hội

'Không gian an toàn' là những nơi (như trung tâm cộng đồng, câu lạc bộ ở trường đại học) được thiết kế để các nhóm thiểu số hoặc yếu thế (ví dụ: cộng đồng LGBTQ+, người da màu) có thể tụ họp và thể hiện bản thân mà không sợ bị phán xét hay quấy rối. Đây là một biểu hiện cụ thể của việc tạo ra một 'accepting environment'.