(Top Banner Ad)
welcoming environment
B1
Tính từ B1 Chung

welcoming environment

UK: /ˈwelkəmɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈwelkəmɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường thân thiện môi trường cởi mở môi trường hòa đồng môi trường dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a friendly and pleasant reception or atmosphere.

Vietnamese Meaning

Mang lại một sự đón tiếp hoặc bầu không khí thân thiện và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to create a welcoming environment for all its employees."

    "Công ty hướng đến việc tạo ra một môi trường chào đón cho tất cả nhân viên."

  • "The new teacher created a welcoming environment in the classroom."

    "Giáo viên mới đã tạo ra một môi trường chào đón trong lớp học."

  • "Our hotel provides a welcoming environment for families."

    "Khách sạn của chúng tôi cung cấp một môi trường chào đón cho các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón, lời chào mừng
Verb welcome chào đón, hoan nghênh
Adjective welcoming thân thiện, hiếu khách, chào đón
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma
Proto-Germanic
*wilkumon
Old French
environ
French
environnement
English
welcoming environment

Nguồn gốc của 'Welcome'

Từ 'welcoming' xuất phát từ 'welcome'. 'Welcome' trong tiếng Anh cổ là 'wilcuma', ghép từ 'will' (mong muốn, niềm vui) và 'cuma' (người đến). Nó mang ý nghĩa một vị khách được mong đợi, được đón chào.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh) và sau đó là 'environnement' trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa là 'một sự bao quanh'. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 17 để chỉ các điều kiện hoặc hoàn cảnh xung quanh một người hoặc một vật.

Ý nghĩa của 'Môi trường chào đón'

Khi kết hợp 'welcoming' và 'environment', chúng ta có một cụm từ mô tả một không gian hoặc hoàn cảnh mà ở đó mọi người cảm thấy thoải mái, được chấp nhận, được hỗ trợ và an toàn. Đây là một nơi khuyến khích sự tương tác tích cực và cảm giác thuộc về.

Usage Note

Tính từ 'welcoming' nhấn mạnh sự nồng nhiệt, thân thiện và sẵn lòng chấp nhận người khác. Nó thường được dùng để mô tả những địa điểm, không gian hoặc cộng đồng mà mọi người cảm thấy thoải mái và được chào đón. Khác với 'friendly' mang nghĩa chung chung hơn về sự thân thiện, 'welcoming' đặc biệt hơn về việc tạo cảm giác thoải mái cho người mới đến hoặc khách.

Prepositions

to

'Welcoming to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được chào đón. Ví dụ: 'The new policy is welcoming to international students.' (Chính sách mới chào đón sinh viên quốc tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + welcoming environment
  • warm a warm welcoming environment
    (một môi trường chào đón nồng hậu)
  • inclusive an inclusive welcoming environment
    (một môi trường chào đón hòa nhập)
  • supportive a supportive welcoming environment
    (một môi trường chào đón hỗ trợ)
  • friendly a friendly welcoming environment
    (một môi trường chào đón thân thiện)
Động từ + welcoming environment
  • create to create a welcoming environment
    (tạo ra một môi trường chào đón)
  • foster to foster a welcoming environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường chào đón)
  • provide to provide a welcoming environment
    (cung cấp một môi trường chào đón)
  • ensure to ensure a welcoming environment
    (đảm bảo một môi trường chào đón)

Idioms

  • cultivate a welcoming environment

    nuôi dưỡng/xây dựng một môi trường chào đón (thường mang ý nghĩa chủ động, có mục đích)

    "The school strives to cultivate a welcoming environment for all new students."

    (Trường học nỗ lực xây dựng một môi trường chào đón cho tất cả học sinh mới.)

  • a truly welcoming environment

    một môi trường thực sự chào đón (nhấn mạnh tính chân thật, ấm áp)

    "Upon entering, I immediately felt a truly welcoming environment."

    (Khi bước vào, tôi ngay lập tức cảm nhận được một môi trường thực sự chào đón.)

  • promote a welcoming environment

    thúc đẩy/quảng bá một môi trường chào đón

    "The organization works to promote a welcoming environment for immigrants."

    (Tổ chức hoạt động để thúc đẩy một môi trường chào đón cho người nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcoming environment

Tính từ
Lật mặt

Mang lại một sự đón tiếp hoặc bầu không khí thân thiện và dễ chịu.

"The company aims to create a welcoming environment for all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to create a welcoming environment for new employees.
Việc tạo ra một môi trường chào đón cho nhân viên mới là rất quan trọng.
Phủ định
It's crucial not to foster a hostile environment, but to nurture a welcoming one instead.
Điều quan trọng là không tạo ra một môi trường thù địch, mà thay vào đó là nuôi dưỡng một môi trường chào đón.
Nghi vấn
How can we continue to improve our welcoming environment for everyone?
Làm thế nào chúng ta có thể tiếp tục cải thiện môi trường chào đón của mình cho tất cả mọi người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcoming environment".

Văn hóa Hiếu khách (Hospitality)

Khái niệm 'môi trường chào đón' gắn liền chặt chẽ với văn hóa hiếu khách, một giá trị được coi trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thể hiện mong muốn khiến khách hoặc người mới đến cảm thấy thoải mái, được tôn trọng và an toàn, dù là trong gia đình, cộng đồng hay tổ chức.

Tầm quan trọng của Hòa nhập và Đa dạng (Inclusion & Diversity)

Trong bối cảnh hiện đại, việc tạo ra một 'môi trường chào đón' thường đi đôi với nỗ lực thúc đẩy sự hòa nhập và đa dạng. Điều này có nghĩa là thiết lập không gian (công sở, trường học, cộng đồng) nơi mọi người từ các nền tảng khác nhau (văn hóa, chủng tộc, giới tính, khả năng) đều cảm thấy được chấp nhận, có giá trị và có cơ hội phát triển công bằng.