welcoming environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing a friendly and pleasant reception or atmosphere.
Vietnamese Meaning
Mang lại một sự đón tiếp hoặc bầu không khí thân thiện và dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to create a welcoming environment for all its employees."
"Công ty hướng đến việc tạo ra một môi trường chào đón cho tất cả nhân viên."
-
"The new teacher created a welcoming environment in the classroom."
"Giáo viên mới đã tạo ra một môi trường chào đón trong lớp học."
-
"Our hotel provides a welcoming environment for families."
"Khách sạn của chúng tôi cung cấp một môi trường chào đón cho các gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | welcome | sự chào đón, lời chào mừng |
| Verb | welcome | chào đón, hoan nghênh |
| Adjective | welcoming | thân thiện, hiếu khách, chào đón |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'welcoming' nhấn mạnh sự nồng nhiệt, thân thiện và sẵn lòng chấp nhận người khác. Nó thường được dùng để mô tả những địa điểm, không gian hoặc cộng đồng mà mọi người cảm thấy thoải mái và được chào đón. Khác với 'friendly' mang nghĩa chung chung hơn về sự thân thiện, 'welcoming' đặc biệt hơn về việc tạo cảm giác thoải mái cho người mới đến hoặc khách.
Prepositions
'Welcoming to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được chào đón. Ví dụ: 'The new policy is welcoming to international students.' (Chính sách mới chào đón sinh viên quốc tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm welcoming environment (một môi trường chào đón nồng hậu)
-
inclusive an inclusive welcoming environment (một môi trường chào đón hòa nhập)
-
supportive a supportive welcoming environment (một môi trường chào đón hỗ trợ)
-
friendly a friendly welcoming environment (một môi trường chào đón thân thiện)
-
create to create a welcoming environment (tạo ra một môi trường chào đón)
-
foster to foster a welcoming environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường chào đón)
-
provide to provide a welcoming environment (cung cấp một môi trường chào đón)
-
ensure to ensure a welcoming environment (đảm bảo một môi trường chào đón)
Idioms
-
cultivate a welcoming environment
nuôi dưỡng/xây dựng một môi trường chào đón (thường mang ý nghĩa chủ động, có mục đích)
"The school strives to cultivate a welcoming environment for all new students."
(Trường học nỗ lực xây dựng một môi trường chào đón cho tất cả học sinh mới.)
-
a truly welcoming environment
một môi trường thực sự chào đón (nhấn mạnh tính chân thật, ấm áp)
"Upon entering, I immediately felt a truly welcoming environment."
(Khi bước vào, tôi ngay lập tức cảm nhận được một môi trường thực sự chào đón.)
-
promote a welcoming environment
thúc đẩy/quảng bá một môi trường chào đón
"The organization works to promote a welcoming environment for immigrants."
(Tổ chức hoạt động để thúc đẩy một môi trường chào đón cho người nhập cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcoming environment
Tính từMang lại một sự đón tiếp hoặc bầu không khí thân thiện và dễ chịu.
"The company aims to create a welcoming environment for all its employees."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to create a welcoming environment for new employees. |
Việc tạo ra một môi trường chào đón cho nhân viên mới là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's crucial not to foster a hostile environment, but to nurture a welcoming one instead. |
Điều quan trọng là không tạo ra một môi trường thù địch, mà thay vào đó là nuôi dưỡng một môi trường chào đón. |
| Nghi vấn | How can we continue to improve our welcoming environment for everyone? |
Làm thế nào chúng ta có thể tiếp tục cải thiện môi trường chào đón của mình cho tất cả mọi người? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcoming environment".
