increase staff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To add more employees to a company or organization.
Vietnamese Meaning
Tăng số lượng nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to increase staff to meet the growing demand."
"Công ty quyết định tăng số lượng nhân viên để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."
-
"We need to increase staff in the sales department."
"Chúng ta cần tăng số lượng nhân viên trong bộ phận kinh doanh."
-
"The hospital plans to increase staff by 20% next year."
"Bệnh viện có kế hoạch tăng số lượng nhân viên thêm 20% vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | Tăng lên, làm cho tăng lên |
| Noun | increase | Sự tăng lên, mức độ tăng lên |
| Adjective | increasing | Đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | Ngày càng (nhiều hơn, lớn hơn) |
| Noun | staff | Đội ngũ nhân viên, cán bộ |
| Verb | staff | Cung cấp nhân sự, bổ nhiệm nhân viên |
| Noun | staffing | Việc cung cấp/tuyển dụng nhân sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý nhân sự, nhấn mạnh hành động chủ động của công ty trong việc mở rộng đội ngũ nhân viên. Nó có thể đề cập đến việc thuê nhân viên mới hoặc chuyển nhân viên từ các bộ phận khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly increase staff (tăng đáng kể số lượng nhân viên)
-
gradually gradually increase staff (tăng dần dần số lượng nhân viên)
-
temporarily temporarily increase staff (tăng tạm thời nhân sự)
-
decide to decide to increase staff (quyết định tăng nhân sự)
-
plan to plan to increase staff (lên kế hoạch tăng nhân sự)
-
propose to propose to increase staff (đề xuất tăng nhân sự)
Idioms
-
The decision to increase staff
Quyết định tăng nhân sự
"The management announced their decision to increase staff by 15% next quarter."
(Ban lãnh đạo đã công bố quyết định tăng 15% nhân sự vào quý tới.)
-
No choice but to increase staff
Không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tăng nhân sự
"With the surge in demand, we had no choice but to increase staff."
(Với nhu cầu tăng đột biến, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tăng nhân sự.)
-
A plan to increase staff
Một kế hoạch tăng nhân sự
"They presented a detailed plan to increase staff for the new production line."
(Họ đã trình bày một kế hoạch chi tiết để tăng nhân sự cho dây chuyền sản xuất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase staff
Động từTăng số lượng nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.
"The company decided to increase staff to meet the growing demand."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year, we increased staff more than last year. |
Năm nay, chúng tôi đã tăng số lượng nhân viên nhiều hơn năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't increase staff as much as we had planned. |
Chúng tôi đã không tăng số lượng nhân viên nhiều như chúng tôi đã lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Did they increase staff the most in the sales department? |
Có phải họ đã tăng số lượng nhân viên nhiều nhất ở bộ phận kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase staff".
