(Top Banner Ad)
increase staff
B1
Động từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

increase staff

UK: /ɪnˈkriːs stɑːf/ • US: /ɪnˈkriːs stæf/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường nhân sự tăng số lượng nhân viên bổ sung nhân viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To add more employees to a company or organization.

Vietnamese Meaning

Tăng số lượng nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to increase staff to meet the growing demand."

    "Công ty quyết định tăng số lượng nhân viên để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "We need to increase staff in the sales department."

    "Chúng ta cần tăng số lượng nhân viên trong bộ phận kinh doanh."

  • "The hospital plans to increase staff by 20% next year."

    "Bệnh viện có kế hoạch tăng số lượng nhân viên thêm 20% vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase Tăng lên, làm cho tăng lên
Noun increase Sự tăng lên, mức độ tăng lên
Adjective increasing Đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly Ngày càng (nhiều hơn, lớn hơn)
Noun staff Đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff Cung cấp nhân sự, bổ nhiệm nhân viên
Noun staffing Việc cung cấp/tuyển dụng nhân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', nghĩa là 'phát triển', 'lớn lên'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'encreistre'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự lớn mạnh về kích thước, số lượng, hoặc cường độ, phản ánh quá trình 'tăng trưởng' hoặc 'mở rộng'.

Sự phát triển của 'Staff'

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ ('stæf') có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'que chống đỡ'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'gậy quyền' hoặc 'biểu tượng quyền lực', và sau đó là 'những người làm việc dưới quyền' hay 'những người hỗ trợ' một tổ chức hoặc một người lãnh đạo. Ngày nay, 'staff' được hiểu rộng rãi là 'đội ngũ nhân viên' hoặc 'nhân sự' của một công ty hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý nhân sự, nhấn mạnh hành động chủ động của công ty trong việc mở rộng đội ngũ nhân viên. Nó có thể đề cập đến việc thuê nhân viên mới hoặc chuyển nhân viên từ các bộ phận khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + increase staff
  • significantly significantly increase staff
    (tăng đáng kể số lượng nhân viên)
  • gradually gradually increase staff
    (tăng dần dần số lượng nhân viên)
  • temporarily temporarily increase staff
    (tăng tạm thời nhân sự)
Verb + (to) increase staff
  • decide to decide to increase staff
    (quyết định tăng nhân sự)
  • plan to plan to increase staff
    (lên kế hoạch tăng nhân sự)
  • propose to propose to increase staff
    (đề xuất tăng nhân sự)

Idioms

  • The decision to increase staff

    Quyết định tăng nhân sự

    "The management announced their decision to increase staff by 15% next quarter."

    (Ban lãnh đạo đã công bố quyết định tăng 15% nhân sự vào quý tới.)

  • No choice but to increase staff

    Không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tăng nhân sự

    "With the surge in demand, we had no choice but to increase staff."

    (Với nhu cầu tăng đột biến, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tăng nhân sự.)

  • A plan to increase staff

    Một kế hoạch tăng nhân sự

    "They presented a detailed plan to increase staff for the new production line."

    (Họ đã trình bày một kế hoạch chi tiết để tăng nhân sự cho dây chuyền sản xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase staff

Động từ
Lật mặt

Tăng số lượng nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.

"The company decided to increase staff to meet the growing demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, we increased staff more than last year.
Năm nay, chúng tôi đã tăng số lượng nhân viên nhiều hơn năm ngoái.
Phủ định
We didn't increase staff as much as we had planned.
Chúng tôi đã không tăng số lượng nhân viên nhiều như chúng tôi đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Did they increase staff the most in the sales department?
Có phải họ đã tăng số lượng nhân viên nhiều nhất ở bộ phận kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase staff".

Dấu hiệu của tăng trưởng kinh tế và công ty

Việc một công ty 'tăng cường nhân sự' (increase staff) thường là dấu hiệu tích cực cho thấy doanh nghiệp đang phát triển, mở rộng hoạt động hoặc có nhu cầu lớn hơn về sản phẩm/dịch vụ của mình. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, nhiều công ty tăng nhân sự đồng nghĩa với một nền kinh tế đang khởi sắc, tạo ra nhiều việc làm hơn và giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Ảnh hưởng đến khối lượng công việc và phúc lợi nhân viên

Quyết định tăng nhân sự không chỉ là việc thêm người, mà còn là một động thái chiến lược để giảm bớt gánh nặng công việc cho đội ngũ hiện có, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc và cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) cho nhân viên. Điều này thể hiện sự quan tâm của công ty đến phúc lợi và năng suất của nhân sự, giúp tránh tình trạng kiệt sức và duy trì tinh thần làm việc tích cực.