(Top Banner Ad)
indecent gesture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp

indecent gesture

UK: /ɪnˈdiːsənt ˈdʒestʃər/ • US: /ɪnˈdiːsənt ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ khiếm nhã cử chỉ thô tục hành vi khiếm nhã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or movement of the body that is offensive, sexually suggestive, or violates accepted standards of morality or politeness.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc cử động của cơ thể mang tính xúc phạm, gợi dục, hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc lịch sự được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for making an indecent gesture towards a group of children."

    "Anh ta bị bắt vì thực hiện một cử chỉ khiếm nhã đối với một nhóm trẻ em."

  • "The politician apologized for his indecent gesture during the debate."

    "Chính trị gia xin lỗi vì cử chỉ khiếm nhã của mình trong cuộc tranh luận."

  • "Making indecent gestures in public is a crime in many countries."

    "Thực hiện các cử chỉ khiếm nhã ở nơi công cộng là một tội ác ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj indecent
Adv indecently
Noun indecency
Adj decent
Noun decency
Noun gesture
Verb gesture
Noun gesticulation
Verb gesticulate
Adj gestural

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
decere
Latin
decens
English
decent
English
indecent
Latin
gerere
Latin
gestus
Old French
geste
English
gesture

Nguồn gốc 'Indecent'

Từ 'indecent' có gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'decens' (nghĩa là 'phù hợp, đoan trang'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ điều gì đó không đúng mực hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội/đạo đức. Dần dần, nghĩa của nó trở nên mạnh hơn, mang ý nghĩa khiếm nhã, tục tĩu.

Nguồn gốc 'Gesture'

Từ 'gesture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gestus', là quá khứ phân từ của động từ 'gerere' có nghĩa là 'mang vác, thực hiện hành động'. Ban đầu, nó chỉ một hành động hoặc cử chỉ được thực hiện để truyền đạt điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ chuyển động cơ thể nào có ý nghĩa nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi được coi là thô tục, khiếm nhã, hoặc không phù hợp trong bối cảnh xã hội nhất định. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh phi đạo đức và sự thiếu tôn trọng của hành động đó. Khác với 'offensive gesture' (cử chỉ gây khó chịu) chỉ đơn thuần gây khó chịu, 'indecent gesture' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức và thuần phong mỹ tục.

Prepositions

of with

'Indecent gesture of': Mô tả bản chất của cử chỉ. 'Indecent gesture with': Mô tả vật thể được sử dụng trong cử chỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + indecent gesture
  • make make an indecent gesture
    (thực hiện một cử chỉ khiếm nhã)
  • show show an indecent gesture
    (thể hiện một cử chỉ khiếm nhã)
  • direct direct an indecent gesture (at someone)
    (hướng một cử chỉ khiếm nhã (về phía ai đó))
  • perform perform an indecent gesture
    (thực hiện một cử chỉ khiếm nhã)
  • receive receive an indecent gesture
    (nhận một cử chỉ khiếm nhã)
Tính từ + indecent gesture
  • crude crude indecent gesture
    (cử chỉ khiếm nhã thô tục)
  • obscene obscene indecent gesture
    (cử chỉ khiếm nhã tục tĩu)
  • lewd lewd indecent gesture
    (cử chỉ khiếm nhã dâm tục)
  • offensive offensive indecent gesture
    (cử chỉ khiếm nhã xúc phạm)
Cụm giới từ/Khác
  • respond to respond to an indecent gesture
    (phản ứng với một cử chỉ khiếm nhã)
  • report report an indecent gesture
    (báo cáo về một cử chỉ khiếm nhã)
  • charged with charged with making an indecent gesture
    (bị buộc tội thực hiện cử chỉ khiếm nhã)

Idioms

  • make an indecent gesture

    Thực hiện một cử chỉ khiếm nhã (mang tính xúc phạm hoặc tục tĩu)

    "He made an indecent gesture at the driver who cut him off."

    (Anh ta đã làm một cử chỉ khiếm nhã với người lái xe đã chen ngang.)

  • flash an indecent gesture

    Nhanh chóng thể hiện một cử chỉ khiếm nhã (thường với ý định gây sốc hoặc khiêu khích)

    "The hooligan flashed an indecent gesture at the police officer."

    (Tên côn đồ đã nhanh chóng thể hiện một cử chỉ khiếm nhã với viên cảnh sát.)

  • be charged with making an indecent gesture

    Bị buộc tội thực hiện hành vi khiếm nhã (trong ngữ cảnh pháp lý)

    "He was charged with making an indecent gesture in public."

    (Anh ta bị buộc tội thực hiện hành vi khiếm nhã ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecent gesture

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc cử động của cơ thể mang tính xúc phạm, gợi dục, hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc lịch sự được chấp nhận.

"He was arrested for making an indecent gesture towards a group of children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecent gesture".

Hậu quả pháp lý ở phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc thực hiện một cử chỉ khiếm nhã (như giơ ngón tay giữa) ở nơi công cộng có thể bị xem là hành vi gây rối trật tự hoặc khiếm nhã công khai. Điều này có thể dẫn đến việc bị phạt tiền hoặc thậm chí truy tố pháp lý, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và luật pháp địa phương.

Cử chỉ ngón tay giữa: Biểu tượng xúc phạm

Cử chỉ 'ngón tay giữa' (thường được gọi là 'giving the finger') là một trong những cử chỉ khiếm nhã phổ biến và dễ nhận biết nhất ở phương Tây. Nó biểu thị sự thách thức, khinh miệt, tức giận hoặc thô lỗ cực độ, và được xem là một hành vi xúc phạm nghiêm trọng. Mặc dù ý nghĩa này đã lan rộng ra nhiều nền văn hóa khác, mức độ chấp nhận hoặc nghiêm trọng của nó vẫn có thể khác nhau.