(Top Banner Ad)
information recording
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

information recording

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən rɪˈkɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi lại thông tin lưu trữ thông tin ghi chép thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of capturing and storing data or information in a systematic way.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương pháp nắm bắt và lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses advanced information recording techniques to track customer behavior."

    "Công ty sử dụng các kỹ thuật ghi lại thông tin tiên tiến để theo dõi hành vi của khách hàng."

  • "Efficient information recording is crucial for scientific research."

    "Việc ghi lại thông tin hiệu quả là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học."

  • "The museum maintains meticulous information recording of all its artifacts."

    "Bảo tàng duy trì việc ghi lại thông tin tỉ mỉ về tất cả các hiện vật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin, dữ liệu
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Mang tính thông tin, bổ ích
Noun informant Người cung cấp thông tin (thường bí mật)
Noun record Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun recorder Thiết bị ghi (như máy ghi âm), người ghi chép
Adjective recorded Đã được ghi lại, đã được thu âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare (to form, instruct)
Latin
informatio (formation, conception)
Old French
informacion
English
information
Latin
recordari (to recall, remember)
Old French
recorder
English
record
English
information recording (compound phrase)

Nguồn gốc 'Ghi nhận thông tin'

Cụm từ 'information recording' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh độc lập. 'Information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', nghĩa là 'sự hình thành, khái niệm', phát triển từ động từ 'informare' (tạo hình, hướng dẫn). 'Recording' (sự ghi lại) xuất phát từ động từ 'record' (ghi lại), mà từ này lại đến từ tiếng Latin 'recordari' (nhớ lại, gợi nhớ), có gốc từ 're-' (lại) và 'cor' (trái tim). Cụm từ này mô tả hành động lưu giữ dữ liệu hoặc kiến thức một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin dưới dạng kỹ thuật số hoặc vật lý. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có tổ chức của quá trình ghi lại, không chỉ đơn thuần là thu thập dữ liệu.

Prepositions

of for in

* **of:** thường được sử dụng để chỉ loại thông tin được ghi lại (ví dụ: information recording of customer data). * **for:** thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc ghi lại thông tin (ví dụ: information recording for analysis). * **in:** thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc định dạng mà thông tin được ghi lại (ví dụ: information recording in a database).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + information recording
  • accurate accurate information recording
    (ghi nhận thông tin chính xác)
  • systematic systematic information recording
    (ghi nhận thông tin có hệ thống)
  • digital digital information recording
    (ghi nhận thông tin kỹ thuật số)
  • manual manual information recording
    (ghi nhận thông tin thủ công)
  • efficient efficient information recording
    (ghi nhận thông tin hiệu quả)
Động từ + information recording
  • perform perform information recording
    (thực hiện việc ghi nhận thông tin)
  • conduct conduct information recording
    (tiến hành ghi nhận thông tin)
  • improve improve information recording
    (cải thiện việc ghi nhận thông tin)
  • ensure ensure information recording
    (đảm bảo việc ghi nhận thông tin)
  • manage manage information recording
    (quản lý việc ghi nhận thông tin)

Idioms

  • digital information recording system

    Hệ thống ghi nhận thông tin kỹ thuật số

    "The company implemented a new digital information recording system to streamline data management."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống ghi nhận thông tin kỹ thuật số mới để hợp lý hóa việc quản lý dữ liệu.)

  • accurate information recording practices

    Các phương pháp/thực hành ghi nhận thông tin chính xác

    "Good clinical trials require strict adherence to accurate information recording practices."

    (Các thử nghiệm lâm sàng tốt đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp ghi nhận thông tin chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information recording

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc phương pháp nắm bắt và lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống.

"The company uses advanced information recording techniques to track customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information recording".

Tầm quan trọng của tài liệu và lịch sử

Việc ghi nhận thông tin chính xác là nền tảng cho việc lưu giữ lịch sử, văn hóa và kiến thức khoa học của nhân loại. Từ các bản khắc đá cổ đại đến thư viện kỹ thuật số hiện đại, khả năng ghi lại và truyền tải thông tin đã định hình sự phát triển của các nền văn minh và cho phép chúng ta học hỏi từ quá khứ.

Kỷ nguyên số và quyền riêng tư dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, việc ghi nhận thông tin diễn ra liên tục và trên quy mô lớn, từ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội đến hồ sơ y tế điện tử. Điều này đặt ra những thách thức mới về bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và đạo đức trong việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin cá nhân.