information recording
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or method of capturing and storing data or information in a systematic way.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc phương pháp nắm bắt và lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses advanced information recording techniques to track customer behavior."
"Công ty sử dụng các kỹ thuật ghi lại thông tin tiên tiến để theo dõi hành vi của khách hàng."
-
"Efficient information recording is crucial for scientific research."
"Việc ghi lại thông tin hiệu quả là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học."
-
"The museum maintains meticulous information recording of all its artifacts."
"Bảo tàng duy trì việc ghi lại thông tin tỉ mỉ về tất cả các hiện vật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | Thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | Mang tính thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | Người cung cấp thông tin (thường bí mật) |
| Noun | record | Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục |
| Verb | record | Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Noun | recorder | Thiết bị ghi (như máy ghi âm), người ghi chép |
| Adjective | recorded | Đã được ghi lại, đã được thu âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin dưới dạng kỹ thuật số hoặc vật lý. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có tổ chức của quá trình ghi lại, không chỉ đơn thuần là thu thập dữ liệu.
Prepositions
* **of:** thường được sử dụng để chỉ loại thông tin được ghi lại (ví dụ: information recording of customer data). * **for:** thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc ghi lại thông tin (ví dụ: information recording for analysis). * **in:** thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc định dạng mà thông tin được ghi lại (ví dụ: information recording in a database).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate information recording (ghi nhận thông tin chính xác)
-
systematic systematic information recording (ghi nhận thông tin có hệ thống)
-
digital digital information recording (ghi nhận thông tin kỹ thuật số)
-
manual manual information recording (ghi nhận thông tin thủ công)
-
efficient efficient information recording (ghi nhận thông tin hiệu quả)
-
perform perform information recording (thực hiện việc ghi nhận thông tin)
-
conduct conduct information recording (tiến hành ghi nhận thông tin)
-
improve improve information recording (cải thiện việc ghi nhận thông tin)
-
ensure ensure information recording (đảm bảo việc ghi nhận thông tin)
-
manage manage information recording (quản lý việc ghi nhận thông tin)
Idioms
-
digital information recording system
Hệ thống ghi nhận thông tin kỹ thuật số
"The company implemented a new digital information recording system to streamline data management."
(Công ty đã triển khai một hệ thống ghi nhận thông tin kỹ thuật số mới để hợp lý hóa việc quản lý dữ liệu.)
-
accurate information recording practices
Các phương pháp/thực hành ghi nhận thông tin chính xác
"Good clinical trials require strict adherence to accurate information recording practices."
(Các thử nghiệm lâm sàng tốt đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp ghi nhận thông tin chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information recording
Danh từQuá trình hoặc phương pháp nắm bắt và lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống.
"The company uses advanced information recording techniques to track customer behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information recording".
