(Top Banner Ad)
initial draft
B1
Tính từ B1 Tổng quát/Viết lách

initial draft

UK: /ɪˈnɪʃəl drɑːft/ • US: /ɪˈnɪʃəl dræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp đầu tiên bản thảo sơ bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at the beginning.

Vietnamese Meaning

Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial response was positive."

    "Phản hồi ban đầu là tích cực."

  • "The initial draft of the report was full of errors."

    "Bản nháp đầu tiên của báo cáo đầy lỗi."

  • "I need to review the initial draft and provide feedback."

    "Tôi cần xem lại bản nháp đầu tiên và đưa ra phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, sơ bộ
Adverb initially ban đầu, lúc đầu, thoạt tiên
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng, đề xướng
Noun initiation sự khởi xướng, sự bắt đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Noun draft bản nháp, dự thảo, bản phác thảo
Verb draft phác thảo, lên dự thảo, dự kiến
Noun drafting việc phác thảo, việc lên dự thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
Old English
dragan
Middle English
draught
English
draft

Nguồn gốc từ 'initial'

Từ "initial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "initium" (nghĩa là "khởi đầu" hoặc "bắt đầu"), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ "inire" (có nghĩa là "đi vào" hoặc "bắt đầu"). Điều này làm nổi bật ý nghĩa của "initial" là sự mở đầu, điểm xuất phát của một cái gì đó.

Nguồn gốc từ 'draft'

Từ "draft" ban đầu liên quan đến hành động "kéo" hoặc "vẽ" (như trong tiếng Anh cổ "dragan"). Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành "bản phác thảo" hoặc "bản nháp", tức là một phiên bản sơ bộ được "vẽ ra" hoặc "lập ra" trước khi hoàn thiện.

Usage Note

Tính từ 'initial' thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên hoặc bước đầu của một quá trình, kế hoạch, hoặc tài liệu. Nó nhấn mạnh tính chất sơ khai, chưa hoàn thiện. Khác với 'first', 'initial' thường mang ý nghĩa là bước đệm để phát triển thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial draft
  • prepare prepare an initial draft
    (chuẩn bị một bản nháp đầu tiên)
  • write write an initial draft
    (viết một bản nháp đầu tiên)
  • submit submit an initial draft
    (nộp một bản nháp đầu tiên)
  • review review an initial draft
    (xem xét/duyệt một bản nháp đầu tiên)
  • circulate circulate an initial draft
    (lưu hành/phân phát một bản nháp đầu tiên)
  • complete complete an initial draft
    (hoàn thành một bản nháp đầu tiên)
Adjective + initial draft
  • rough rough initial draft
    (bản nháp đầu tiên thô sơ/chưa hoàn chỉnh)
  • good good initial draft
    (bản nháp đầu tiên tốt)
  • poor poor initial draft
    (bản nháp đầu tiên kém)
  • detailed detailed initial draft
    (bản nháp đầu tiên chi tiết)

Idioms

  • It's just an initial draft.

    Đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi, chưa phải bản cuối cùng và còn có thể thay đổi.

    "Don't worry too much about perfect grammar at this stage; remember, it's just an initial draft."

    (Đừng quá lo lắng về ngữ pháp hoàn hảo ở giai đoạn này; hãy nhớ rằng, đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi.)

  • To refine the initial draft.

    Chỉnh sửa, hoàn thiện bản nháp đầu tiên để nâng cao chất lượng.

    "We need to meet next week to refine the initial draft of the proposal before presenting it to the board."

    (Chúng ta cần gặp nhau vào tuần tới để hoàn thiện bản nháp đầu tiên của đề xuất trước khi trình bày với hội đồng.)

  • To move beyond the initial draft.

    Vượt qua giai đoạn bản nháp đầu tiên, chuyển sang các bước phát triển và chỉnh sửa sâu hơn.

    "Once we move beyond the initial draft, the real work of editing and polishing the content begins."

    (Khi chúng ta vượt qua bản nháp đầu tiên, công việc chỉnh sửa và trau chuốt nội dung thực sự mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial draft

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.

"The initial response was positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial draft".

Tư duy "Bản nháp 0" (Zero Draft)

Trong nhiều lĩnh vực sáng tạo và học thuật, người ta khuyến khích phương pháp "bản nháp 0". Điều này có nghĩa là bạn hãy viết ra tất cả ý tưởng một cách tự do mà không cần bận tâm đến sự hoàn hảo hay đúng ngữ pháp. Mục tiêu là vượt qua sự "ngại viết" (writer's block) và có một cái gì đó để bắt đầu chỉnh sửa, thay vì cố gắng tạo ra một bản hoàn hảo ngay từ đầu.

Quy trình sáng tạo lặp đi lặp lại

Khái niệm "bản nháp đầu tiên" nhấn mạnh rằng quá trình sáng tạo – dù là viết, thiết kế hay lập trình – hiếm khi là một công việc hoàn thành trong một lần. Thay vào đó, nó là một chu trình lặp đi lặp lại gồm việc lên dự thảo, xem xét, sửa đổi và hoàn thiện nhiều lần. Bản nháp đầu tiên chỉ là bước khởi đầu của chu trình này, đặt nền tảng cho những cải tiến sau.