initiate a fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start a fight; to be the first to physically attack or provoke an altercation.
Vietnamese Meaning
Khơi mào một cuộc ẩu đả; là người đầu tiên tấn công vật lý hoặc khiêu khích một cuộc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for initiating a fight outside the bar."
"Anh ta bị bắt vì khơi mào một cuộc ẩu đả bên ngoài quán bar."
-
"The police are investigating who initiated the fight at the football match."
"Cảnh sát đang điều tra ai là người đã khơi mào cuộc ẩu đả tại trận bóng đá."
-
"It's important to walk away from a potentially dangerous situation rather than initiate a fight."
"Điều quan trọng là tránh xa một tình huống có khả năng nguy hiểm hơn là khơi mào một cuộc ẩu đả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initiator | Người khởi xướng, người bắt đầu |
| Noun | initiation | Sự khởi đầu, lễ nhập môn |
| Noun | initiative | Sáng kiến, sự chủ động |
| Adjective | initial | Ban đầu, khởi đầu |
| Verb | fight | Đánh nhau, chiến đấu |
| Noun | fight | Trận chiến, cuộc ẩu đả |
| Noun | fighter | Võ sĩ, chiến binh, máy bay chiến đấu |
| Adjective | fighting | Đang chiến đấu, có tinh thần chiến đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chủ động gây hấn và bạo lực. Nó khác với việc 'respond to a fight' (phản ứng lại một cuộc ẩu đả), trong đó người ta chỉ tự vệ hoặc tham gia vào một cuộc chiến đã bắt đầu. Sự khác biệt nằm ở vai trò chủ động so với bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately initiate a fight (cố ý gây sự, chủ tâm gây chiến)
-
recklessly recklessly initiate a fight (gây sự một cách liều lĩnh, bất cẩn gây chiến)
-
rashly rashly initiate a fight (gây sự hấp tấp, vội vàng khơi mào ẩu đả)
-
attempt to attempt to initiate a fight (cố gắng gây sự, tìm cách khơi mào đánh nhau)
-
threaten to threaten to initiate a fight (đe dọa gây sự, dọa sẽ đánh nhau)
-
a physical initiate a physical fight (khởi xướng một cuộc ẩu đả chân tay)
-
an unprovoked initiate an unprovoked fight (gây sự vô cớ, khơi mào một cuộc ẩu đả không bị khiêu khích)
Idioms
-
Don't be the one to initiate a fight
Đừng là người khơi mào một cuộc ẩu đả/tranh cãi.
"My grandmother always said, 'Don't be the one to initiate a fight, but stand your ground if provoked.'"
(Bà tôi luôn nói: 'Đừng là người khơi mào cuộc ẩu đả, nhưng hãy kiên định nếu bị khiêu khích.')
-
Someone who always initiates a fight
Người luôn gây sự/khơi mào ẩu đả.
"He's known as someone who always initiates a fight, no matter how small the disagreement."
(Anh ta nổi tiếng là người luôn gây sự, bất kể bất đồng nhỏ đến đâu.)
-
To avoid initiating a fight at all costs
Tránh gây sự bằng mọi giá.
"The manager tried to avoid initiating a fight at all costs, seeking a compromise instead."
(Người quản lý cố gắng tránh gây sự với khách hàng không hài lòng, thay vào đó tìm kiếm một sự thỏa hiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initiate a fight
Động từ (trong cụm)Khơi mào một cuộc ẩu đả; là người đầu tiên tấn công vật lý hoặc khiêu khích một cuộc tranh cãi.
"He was arrested for initiating a fight outside the bar."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had initiated the argument because he was feeling insecure. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã khơi mào cuộc tranh cãi vì anh ấy cảm thấy bất an. |
| Phủ định | She said that she did not initiate the fight; it was a misunderstanding. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không khơi mào cuộc ẩu đả; đó là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the student had initiated the conflict in the classroom. |
Giáo viên hỏi liệu học sinh đó có khơi mào cuộc xung đột trong lớp học hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate a fight".
