(Top Banner Ad)
initiate a fight
B2
Động từ (trong cụm) B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

initiate a fight

UK: /ɪˈnɪʃieɪt/ • US: /ɪˈnɪʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào cuộc ẩu đả gây sự bắt đầu đánh nhau châm ngòi cuộc ẩu đả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a fight; to be the first to physically attack or provoke an altercation.

Vietnamese Meaning

Khơi mào một cuộc ẩu đả; là người đầu tiên tấn công vật lý hoặc khiêu khích một cuộc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for initiating a fight outside the bar."

    "Anh ta bị bắt vì khơi mào một cuộc ẩu đả bên ngoài quán bar."

  • "The police are investigating who initiated the fight at the football match."

    "Cảnh sát đang điều tra ai là người đã khơi mào cuộc ẩu đả tại trận bóng đá."

  • "It's important to walk away from a potentially dangerous situation rather than initiate a fight."

    "Điều quan trọng là tránh xa một tình huống có khả năng nguy hiểm hơn là khơi mào một cuộc ẩu đả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initiator Người khởi xướng, người bắt đầu
Noun initiation Sự khởi đầu, lễ nhập môn
Noun initiative Sáng kiến, sự chủ động
Adjective initial Ban đầu, khởi đầu
Verb fight Đánh nhau, chiến đấu
Noun fight Trận chiến, cuộc ẩu đả
Noun fighter Võ sĩ, chiến binh, máy bay chiến đấu
Adjective fighting Đang chiến đấu, có tinh thần chiến đấu

Synonyms

Antonyms

avoid a fight (tránh một cuộc ẩu đả)defuse a fight (hạ nhiệt một cuộc ẩu đả)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare (to begin)
Old French
initier
English
initiate
Proto-Germanic
*fehtanan
Old English
feohtan (to fight)
English
fight

Nguồn gốc của 'Initiate'

Từ 'initiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initiare', mang nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'. Nó xuất phát từ 'inire', nghĩa là 'đi vào' hoặc 'bắt tay vào một việc gì đó', gợi hình ảnh một hành động khởi đầu.

Nguồn gốc của 'Fight'

Từ 'fight' có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ 'feohtan', nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'chiến đấu'. Nguồn gốc xa hơn từ Proto-Germanic và thậm chí PIE (Proto-Indo-European), liên quan đến các hành động mạnh mẽ như 'đánh' hoặc 'kéo'.

Sự kết hợp 'Initiate a fight'

Khi 'initiate' (khởi xướng) kết hợp với 'fight' (cuộc chiến), cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng là 'bắt đầu một cuộc ẩu đả' hoặc 'khởi xướng một cuộc xung đột'. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc phe đầu tiên thực hiện hành động gây hấn hoặc châm ngòi cho cuộc đối đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chủ động gây hấn và bạo lực. Nó khác với việc 'respond to a fight' (phản ứng lại một cuộc ẩu đả), trong đó người ta chỉ tự vệ hoặc tham gia vào một cuộc chiến đã bắt đầu. Sự khác biệt nằm ở vai trò chủ động so với bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + initiate a fight
  • deliberately deliberately initiate a fight
    (cố ý gây sự, chủ tâm gây chiến)
  • recklessly recklessly initiate a fight
    (gây sự một cách liều lĩnh, bất cẩn gây chiến)
  • rashly rashly initiate a fight
    (gây sự hấp tấp, vội vàng khơi mào ẩu đả)
Verb + initiate a fight
  • attempt to attempt to initiate a fight
    (cố gắng gây sự, tìm cách khơi mào đánh nhau)
  • threaten to threaten to initiate a fight
    (đe dọa gây sự, dọa sẽ đánh nhau)
Adjective + fight
  • a physical initiate a physical fight
    (khởi xướng một cuộc ẩu đả chân tay)
  • an unprovoked initiate an unprovoked fight
    (gây sự vô cớ, khơi mào một cuộc ẩu đả không bị khiêu khích)

Idioms

  • Don't be the one to initiate a fight

    Đừng là người khơi mào một cuộc ẩu đả/tranh cãi.

    "My grandmother always said, 'Don't be the one to initiate a fight, but stand your ground if provoked.'"

    (Bà tôi luôn nói: 'Đừng là người khơi mào cuộc ẩu đả, nhưng hãy kiên định nếu bị khiêu khích.')

  • Someone who always initiates a fight

    Người luôn gây sự/khơi mào ẩu đả.

    "He's known as someone who always initiates a fight, no matter how small the disagreement."

    (Anh ta nổi tiếng là người luôn gây sự, bất kể bất đồng nhỏ đến đâu.)

  • To avoid initiating a fight at all costs

    Tránh gây sự bằng mọi giá.

    "The manager tried to avoid initiating a fight at all costs, seeking a compromise instead."

    (Người quản lý cố gắng tránh gây sự với khách hàng không hài lòng, thay vào đó tìm kiếm một sự thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiate a fight

Động từ (trong cụm)
Lật mặt

Khơi mào một cuộc ẩu đả; là người đầu tiên tấn công vật lý hoặc khiêu khích một cuộc tranh cãi.

"He was arrested for initiating a fight outside the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had initiated the argument because he was feeling insecure.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã khơi mào cuộc tranh cãi vì anh ấy cảm thấy bất an.
Phủ định
She said that she did not initiate the fight; it was a misunderstanding.
Cô ấy nói rằng cô ấy không khơi mào cuộc ẩu đả; đó là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
The teacher asked if the student had initiated the conflict in the classroom.
Giáo viên hỏi liệu học sinh đó có khơi mào cuộc xung đột trong lớp học hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate a fight".

Người khơi mào và trách nhiệm pháp lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, người khởi xướng một cuộc ẩu đả (người tấn công đầu tiên) thường phải chịu trách nhiệm pháp lý cao hơn, ngay cả khi người kia phản kháng. Khái niệm 'self-defense' (tự vệ) thường chỉ áp dụng khi bạn không phải là người bắt đầu cuộc xung đột.

Áp lực xã hội đối với hành vi gây hấn

Trong nhiều nền văn hóa, việc chủ động gây sự hoặc khơi mào một cuộc ẩu đả thường bị xã hội lên án mạnh mẽ. Nó được coi là dấu hiệu của sự thiếu kiềm chế, bạo lực và không chín chắn, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong các mối quan hệ xã hội.