innovation center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facility or organization designed to foster innovation and entrepreneurship, typically providing resources, mentorship, and networking opportunities for startups and researchers.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở hoặc tổ chức được thiết kế để thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần kinh doanh, thường cung cấp các nguồn lực, cố vấn và cơ hội kết nối cho các công ty khởi nghiệp và các nhà nghiên cứu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new innovation center will provide resources for local entrepreneurs."
"Trung tâm đổi mới mới sẽ cung cấp các nguồn lực cho các doanh nhân địa phương."
-
"The innovation center hosts workshops on design thinking."
"Trung tâm đổi mới tổ chức các buổi hội thảo về tư duy thiết kế."
-
"Many successful startups have emerged from this innovation center."
"Nhiều công ty khởi nghiệp thành công đã xuất hiện từ trung tâm đổi mới này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | innovation | Sự đổi mới, sự sáng tạo |
| Noun | innovator | Người đổi mới, nhà sáng tạo |
| Verb | innovate | Đổi mới, cách tân |
| Adjective | innovative | Mang tính đổi mới, sáng tạo |
| Adverb | innovatively | Một cách đổi mới, sáng tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và học thuật. 'Innovation center' nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ cho sự sáng tạo và phát triển các ý tưởng mới. So với 'research center' (trung tâm nghiên cứu), 'innovation center' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc thương mại hóa các phát minh.
Prepositions
‘at’ thường được dùng khi nói đến việc ở địa điểm cụ thể của trung tâm, ví dụ: ‘He works at the innovation center.’ ‘in’ thường được dùng khi nói đến việc là một phần của trung tâm, ví dụ: ‘She is involved in projects in the innovation center.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an innovation center (thành lập một trung tâm đổi mới)
-
build build an innovation center (xây dựng một trung tâm đổi mới)
-
launch launch an innovation center (ra mắt một trung tâm đổi mới)
-
operate operate an innovation center (vận hành một trung tâm đổi mới)
-
manage manage an innovation center (quản lý một trung tâm đổi mới)
-
new a new innovation center (một trung tâm đổi mới mới)
-
regional a regional innovation center (một trung tâm đổi mới khu vực)
-
university a university innovation center (một trung tâm đổi mới của trường đại học)
-
corporate a corporate innovation center (một trung tâm đổi mới của doanh nghiệp)
-
state-of-the-art a state-of-the-art innovation center (một trung tâm đổi mới hiện đại bậc nhất)
-
at work at the innovation center (làm việc tại trung tâm đổi mới)
-
in invest in an innovation center (đầu tư vào một trung tâm đổi mới)
-
for programs for the innovation center (các chương trình dành cho trung tâm đổi mới)
Idioms
-
serve as an innovation center
Đóng vai trò là một trung tâm đổi mới
"The new research facility will serve as an innovation center for sustainable technology."
(Cơ sở nghiên cứu mới sẽ đóng vai trò là trung tâm đổi mới cho công nghệ bền vững.)
-
at the heart of an innovation center
Là cốt lõi/trung tâm của một trung tâm đổi mới (ám chỉ tầm quan trọng)
"Collaboration and idea-sharing are at the heart of an innovation center's mission."
(Sự hợp tác và chia sẻ ý tưởng là cốt lõi sứ mệnh của một trung tâm đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovation center
Danh từMột cơ sở hoặc tổ chức được thiết kế để thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần kinh doanh, thường cung cấp các nguồn lực, cố vấn và cơ hội kết nối cho các công ty khởi nghiệp và các nhà nghiên cứu.
"The new innovation center will provide resources for local entrepreneurs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the city is planning a new innovation center is exciting news for local entrepreneurs. |
Việc thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm đổi mới sáng tạo mới là một tin tức thú vị cho các doanh nhân địa phương. |
| Phủ định | It is not true that the proposed innovation center will be funded entirely by the government. |
Không đúng sự thật rằng trung tâm đổi mới sáng tạo được đề xuất sẽ được tài trợ hoàn toàn bởi chính phủ. |
| Nghi vấn | Whether the innovation center will focus on green technologies remains to be seen. |
Liệu trung tâm đổi mới sáng tạo sẽ tập trung vào các công nghệ xanh hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested more in the innovation center, they would have developed more groundbreaking technologies. |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào trung tâm đổi mới, họ đã có thể phát triển nhiều công nghệ đột phá hơn. |
| Phủ định | If the city hadn't built the innovation center, the tech startup scene would not have flourished as much. |
Nếu thành phố không xây dựng trung tâm đổi mới, hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ đã không phát triển mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if it had opened its innovation center sooner? |
Liệu công ty có thành công nếu nó đã mở trung tâm đổi mới của mình sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovation center".
