(Top Banner Ad)
innovation center
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

innovation center

UK: /ˌɪnəˈveɪʃən ˈsentə/ • US: /ˌɪnəˈveɪʃən ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm đổi mới sáng tạo trung tâm sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility or organization designed to foster innovation and entrepreneurship, typically providing resources, mentorship, and networking opportunities for startups and researchers.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở hoặc tổ chức được thiết kế để thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần kinh doanh, thường cung cấp các nguồn lực, cố vấn và cơ hội kết nối cho các công ty khởi nghiệp và các nhà nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new innovation center will provide resources for local entrepreneurs."

    "Trung tâm đổi mới mới sẽ cung cấp các nguồn lực cho các doanh nhân địa phương."

  • "The innovation center hosts workshops on design thinking."

    "Trung tâm đổi mới tổ chức các buổi hội thảo về tư duy thiết kế."

  • "Many successful startups have emerged from this innovation center."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thành công đã xuất hiện từ trung tâm đổi mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun innovator Người đổi mới, nhà sáng tạo
Verb innovate Đổi mới, cách tân
Adjective innovative Mang tính đổi mới, sáng tạo
Adverb innovatively Một cách đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
Latin
innovatio
Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
English
innovation center

Nguồn gốc của 'Innovation Center'

Cụm từ 'innovation center' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa cốt lõi. 'Innovation' (đổi mới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novus' (mới), qua động từ 'innovare' (làm mới, phục hồi) và danh từ 'innovatio' (sự đổi mới). 'Center' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm sắc, điểm giữa) và tiếng Latin 'centrum' (trung tâm của một vòng tròn). 'Innovation center' là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi xã hội cần một không gian tập trung để nuôi dưỡng và phát triển những ý tưởng mới mẻ, đột phá trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và học thuật. 'Innovation center' nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ cho sự sáng tạo và phát triển các ý tưởng mới. So với 'research center' (trung tâm nghiên cứu), 'innovation center' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc thương mại hóa các phát minh.

Prepositions

at in

‘at’ thường được dùng khi nói đến việc ở địa điểm cụ thể của trung tâm, ví dụ: ‘He works at the innovation center.’ ‘in’ thường được dùng khi nói đến việc là một phần của trung tâm, ví dụ: ‘She is involved in projects in the innovation center.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innovation center
  • establish establish an innovation center
    (thành lập một trung tâm đổi mới)
  • build build an innovation center
    (xây dựng một trung tâm đổi mới)
  • launch launch an innovation center
    (ra mắt một trung tâm đổi mới)
  • operate operate an innovation center
    (vận hành một trung tâm đổi mới)
  • manage manage an innovation center
    (quản lý một trung tâm đổi mới)
Adjective + innovation center
  • new a new innovation center
    (một trung tâm đổi mới mới)
  • regional a regional innovation center
    (một trung tâm đổi mới khu vực)
  • university a university innovation center
    (một trung tâm đổi mới của trường đại học)
  • corporate a corporate innovation center
    (một trung tâm đổi mới của doanh nghiệp)
  • state-of-the-art a state-of-the-art innovation center
    (một trung tâm đổi mới hiện đại bậc nhất)
Prepositional Phrase + innovation center
  • at work at the innovation center
    (làm việc tại trung tâm đổi mới)
  • in invest in an innovation center
    (đầu tư vào một trung tâm đổi mới)
  • for programs for the innovation center
    (các chương trình dành cho trung tâm đổi mới)

Idioms

  • serve as an innovation center

    Đóng vai trò là một trung tâm đổi mới

    "The new research facility will serve as an innovation center for sustainable technology."

    (Cơ sở nghiên cứu mới sẽ đóng vai trò là trung tâm đổi mới cho công nghệ bền vững.)

  • at the heart of an innovation center

    Là cốt lõi/trung tâm của một trung tâm đổi mới (ám chỉ tầm quan trọng)

    "Collaboration and idea-sharing are at the heart of an innovation center's mission."

    (Sự hợp tác và chia sẻ ý tưởng là cốt lõi sứ mệnh của một trung tâm đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovation center

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở hoặc tổ chức được thiết kế để thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần kinh doanh, thường cung cấp các nguồn lực, cố vấn và cơ hội kết nối cho các công ty khởi nghiệp và các nhà nghiên cứu.

"The new innovation center will provide resources for local entrepreneurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city is planning a new innovation center is exciting news for local entrepreneurs.
Việc thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm đổi mới sáng tạo mới là một tin tức thú vị cho các doanh nhân địa phương.
Phủ định
It is not true that the proposed innovation center will be funded entirely by the government.
Không đúng sự thật rằng trung tâm đổi mới sáng tạo được đề xuất sẽ được tài trợ hoàn toàn bởi chính phủ.
Nghi vấn
Whether the innovation center will focus on green technologies remains to be seen.
Liệu trung tâm đổi mới sáng tạo sẽ tập trung vào các công nghệ xanh hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in the innovation center, they would have developed more groundbreaking technologies.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào trung tâm đổi mới, họ đã có thể phát triển nhiều công nghệ đột phá hơn.
Phủ định
If the city hadn't built the innovation center, the tech startup scene would not have flourished as much.
Nếu thành phố không xây dựng trung tâm đổi mới, hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ đã không phát triển mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if it had opened its innovation center sooner?
Liệu công ty có thành công nếu nó đã mở trung tâm đổi mới của mình sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovation center".

Vai trò của Trung tâm Đổi mới trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ nhanh chóng, các 'innovation center' (trung tâm đổi mới) đóng vai trò then chốt. Chúng không chỉ là nơi tập hợp các nhà khoa học, kỹ sư, doanh nhân để nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới mà còn là môi trường ươm tạo các startup, thúc đẩy hợp tác giữa học thuật và doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo ra những giải pháp đột phá, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, giống như cách Thung lũng Silicon đã trở thành biểu tượng toàn cầu của sự sáng tạo.