(Top Banner Ad)
minimal amount
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

minimal amount

UK: /ˈmɪnɪməl əˈmaʊnt/ • US: /ˈmɪnɪməl əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lượng tối thiểu số lượng tối thiểu mức tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest possible quantity or degree of something.

Vietnamese Meaning

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a minimal amount of funding to start the project."

    "Chúng ta cần một lượng vốn tối thiểu để bắt đầu dự án."

  • "A minimal amount of water is required for the plant to survive."

    "Cây cần một lượng nước tối thiểu để sống sót."

  • "The doctor recommended a minimal amount of exercise each day."

    "Bác sĩ khuyến nghị tập thể dục một lượng tối thiểu mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal Tối thiểu, rất nhỏ, ở mức cơ bản nhất.
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng ít nhất có thể.
Adverb minimally Một cách tối thiểu, ở mức thấp nhất có thể.
Verb minimize Giảm thiểu, thu nhỏ, làm cho cái gì đó nhỏ nhất có thể.
Noun minimization Sự giảm thiểu, hành động thu nhỏ hoặc làm cho cái gì đó tối thiểu.
Noun amount Lượng, số lượng, tổng số.
Verb amount (to) Lên tới, tổng cộng là; có ý nghĩa tương đương với.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus (smallest)
English
minimum (late 17th C - noun)
English
minimal (early 19th C - adjective)
Old French
amonter (to go up, increase)
Middle English
amount (late 13th C - sum, total)
English
amount (Modern English - quantity)

Nguồn gốc của 'Minimal'

Từ 'minimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Nó được tiếng Anh tiếp nhận qua từ 'minimum' (danh từ, chỉ mức thấp nhất) và sau đó phát triển thành tính từ 'minimal' vào đầu thế kỷ 19 để mô tả cái gì đó ở mức độ thấp nhất hoặc nhỏ nhất có thể, thường là mức cơ bản đủ dùng.

Sự kết hợp của 'Minimal Amount'

Cụm từ 'minimal amount' là sự kết hợp của tính từ 'minimal' (tối thiểu) và danh từ 'amount' (lượng, số lượng). 'Amount' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'amonter' (nghĩa là 'tăng lên'). Khi kết hợp, cụm từ này dùng để diễn tả một lượng rất nhỏ, chỉ vừa đủ hoặc là mức thấp nhất có thể cần thiết, nhấn mạnh sự giới hạn hoặc tiết kiệm.

Usage Note

Cụm từ "minimal amount" thường được sử dụng để chỉ một số lượng rất nhỏ, đủ để đáp ứng một yêu cầu tối thiểu hoặc chấp nhận được trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự hạn chế và sự cần thiết phải giữ số lượng ở mức thấp nhất có thể. Cần phân biệt với 'small amount' (số lượng nhỏ), vì 'minimal amount' mang ý nghĩa 'ít nhất có thể' chứ không chỉ đơn thuần là 'nhỏ'.

Prepositions

of for

Khi sử dụng "of", ta đề cập đến cái gì có số lượng tối thiểu đó (ví dụ: a minimal amount of effort). Khi sử dụng "for", ta đề cập đến mục đích mà số lượng tối thiểu đó đáp ứng (ví dụ: a minimal amount for survival).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimal amount
  • bare a bare minimal amount
    (một lượng tối thiểu vừa đủ (không hơn không kém))
  • absolute an absolute minimal amount
    (một lượng tối thiểu tuyệt đối (thấp nhất có thể, không thể ít hơn))
  • just a just a minimal amount
    (chỉ một lượng tối thiểu)
Verb + minimal amount
  • require require a minimal amount
    (đòi hỏi một lượng tối thiểu)
  • use use a minimal amount
    (sử dụng một lượng tối thiểu)
  • need need a minimal amount
    (cần một lượng tối thiểu)
  • do do the minimal amount
    (làm lượng công việc tối thiểu (vừa đủ để hoàn thành))
  • provide provide a minimal amount
    (cung cấp một lượng tối thiểu)
Prepositional Phrase
  • with a with a minimal amount of effort
    (với một lượng nỗ lực tối thiểu)
  • to a reduce something to a minimal amount
    (giảm cái gì đó xuống mức tối thiểu)

Idioms

  • to do the minimal amount (of something)

    Làm lượng việc hoặc nỗ lực tối thiểu cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, thường ám chỉ không làm nhiều hơn mức bắt buộc hoặc không cố gắng hết sức.

    "He only did the minimal amount of work to pass the exam, nothing extra."

    (Anh ấy chỉ làm lượng công việc tối thiểu để thi đậu, không làm thêm gì cả.)

  • reduce something to a minimal amount

    Giảm một thứ gì đó xuống mức thấp nhất có thể hoặc mức tối thiểu nhất định.

    "We need to reduce our energy consumption to a minimal amount to protect the environment."

    (Chúng ta cần giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống mức tối thiểu để bảo vệ môi trường.)

  • only a minimal amount is required/needed

    Chỉ cần một lượng rất nhỏ hoặc tối thiểu là đủ; không cần nhiều.

    "For this delicate dish, only a minimal amount of seasoning is required."

    (Đối với món ăn tinh tế này, chỉ cần một lượng gia vị rất nhỏ là đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimal amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể của một cái gì đó.

"We need a minimal amount of funding to start the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He requires a minimal amount of sleep to function well.
Anh ấy cần một lượng ngủ tối thiểu để hoạt động tốt.
Phủ định
She does not spend a minimal amount of time on her hobbies.
Cô ấy không dành một lượng thời gian tối thiểu cho sở thích của mình.
Nghi vấn
Does the recipe call for a minimal amount of salt?
Công thức có yêu cầu một lượng muối tối thiểu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spent a minimal amount on the project, didn't he?
Anh ấy đã chi một số tiền rất nhỏ cho dự án, phải không?
Phủ định
They don't require a minimal amount of effort, do they?
Họ không yêu cầu một nỗ lực tối thiểu, phải không?
Nghi vấn
You need a minimal amount of help, don't you?
Bạn cần một chút giúp đỡ thôi, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He added a minimal amount of salt to the soup.
Anh ấy đã thêm một lượng muối tối thiểu vào súp.
Phủ định
They didn't spend the minimal amount required to qualify for the discount.
Họ đã không chi tiêu số tiền tối thiểu cần thiết để đủ điều kiện nhận chiết khấu.
Nghi vấn
What minimal amount of effort did you put into this project?
Bạn đã bỏ ra lượng nỗ lực tối thiểu nào cho dự án này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal amount".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

'Minimal amount' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa tối giản, một phong cách sống và tư duy phổ biến ở phương Tây (và đang lan rộng toàn cầu). Nó khuyến khích việc sử dụng hoặc sở hữu một 'lượng tối thiểu' đồ đạc, tài nguyên để giảm lãng phí, tập trung vào những giá trị cốt lõi và tìm thấy sự tự do từ vật chất. Triết lý 'Less is more' (Ít là nhiều hơn) là cốt lõi của phong cách này.

Hiệu quả và Bền vững

Trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghệ và môi trường, việc sử dụng 'minimal amount' của tài nguyên (nước, điện, nguyên liệu, thời gian) được coi là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao và góp phần vào sự bền vững. Đây là một khái niệm quan trọng trong sản xuất, thiết kế sản phẩm và các chiến lược bảo tồn tài nguyên, nhằm tối ưu hóa đầu ra với đầu vào thấp nhất.