minimal amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a minimal amount of funding to start the project."
"Chúng ta cần một lượng vốn tối thiểu để bắt đầu dự án."
-
"A minimal amount of water is required for the plant to survive."
"Cây cần một lượng nước tối thiểu để sống sót."
-
"The doctor recommended a minimal amount of exercise each day."
"Bác sĩ khuyến nghị tập thể dục một lượng tối thiểu mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minimal | Tối thiểu, rất nhỏ, ở mức cơ bản nhất. |
| Noun | minimum | Mức tối thiểu, số lượng ít nhất có thể. |
| Adverb | minimally | Một cách tối thiểu, ở mức thấp nhất có thể. |
| Verb | minimize | Giảm thiểu, thu nhỏ, làm cho cái gì đó nhỏ nhất có thể. |
| Noun | minimization | Sự giảm thiểu, hành động thu nhỏ hoặc làm cho cái gì đó tối thiểu. |
| Noun | amount | Lượng, số lượng, tổng số. |
| Verb | amount (to) | Lên tới, tổng cộng là; có ý nghĩa tương đương với. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "minimal amount" thường được sử dụng để chỉ một số lượng rất nhỏ, đủ để đáp ứng một yêu cầu tối thiểu hoặc chấp nhận được trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự hạn chế và sự cần thiết phải giữ số lượng ở mức thấp nhất có thể. Cần phân biệt với 'small amount' (số lượng nhỏ), vì 'minimal amount' mang ý nghĩa 'ít nhất có thể' chứ không chỉ đơn thuần là 'nhỏ'.
Prepositions
Khi sử dụng "of", ta đề cập đến cái gì có số lượng tối thiểu đó (ví dụ: a minimal amount of effort). Khi sử dụng "for", ta đề cập đến mục đích mà số lượng tối thiểu đó đáp ứng (ví dụ: a minimal amount for survival).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare a bare minimal amount (một lượng tối thiểu vừa đủ (không hơn không kém))
-
absolute an absolute minimal amount (một lượng tối thiểu tuyệt đối (thấp nhất có thể, không thể ít hơn))
-
just a just a minimal amount (chỉ một lượng tối thiểu)
-
require require a minimal amount (đòi hỏi một lượng tối thiểu)
-
use use a minimal amount (sử dụng một lượng tối thiểu)
-
need need a minimal amount (cần một lượng tối thiểu)
-
do do the minimal amount (làm lượng công việc tối thiểu (vừa đủ để hoàn thành))
-
provide provide a minimal amount (cung cấp một lượng tối thiểu)
-
with a with a minimal amount of effort (với một lượng nỗ lực tối thiểu)
-
to a reduce something to a minimal amount (giảm cái gì đó xuống mức tối thiểu)
Idioms
-
to do the minimal amount (of something)
Làm lượng việc hoặc nỗ lực tối thiểu cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, thường ám chỉ không làm nhiều hơn mức bắt buộc hoặc không cố gắng hết sức.
"He only did the minimal amount of work to pass the exam, nothing extra."
(Anh ấy chỉ làm lượng công việc tối thiểu để thi đậu, không làm thêm gì cả.)
-
reduce something to a minimal amount
Giảm một thứ gì đó xuống mức thấp nhất có thể hoặc mức tối thiểu nhất định.
"We need to reduce our energy consumption to a minimal amount to protect the environment."
(Chúng ta cần giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống mức tối thiểu để bảo vệ môi trường.)
-
only a minimal amount is required/needed
Chỉ cần một lượng rất nhỏ hoặc tối thiểu là đủ; không cần nhiều.
"For this delicate dish, only a minimal amount of seasoning is required."
(Đối với món ăn tinh tế này, chỉ cần một lượng gia vị rất nhỏ là đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimal amount
Cụm danh từSố lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể của một cái gì đó.
"We need a minimal amount of funding to start the project."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He requires a minimal amount of sleep to function well. |
Anh ấy cần một lượng ngủ tối thiểu để hoạt động tốt. |
| Phủ định | She does not spend a minimal amount of time on her hobbies. |
Cô ấy không dành một lượng thời gian tối thiểu cho sở thích của mình. |
| Nghi vấn | Does the recipe call for a minimal amount of salt? |
Công thức có yêu cầu một lượng muối tối thiểu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spent a minimal amount on the project, didn't he? |
Anh ấy đã chi một số tiền rất nhỏ cho dự án, phải không? |
| Phủ định | They don't require a minimal amount of effort, do they? |
Họ không yêu cầu một nỗ lực tối thiểu, phải không? |
| Nghi vấn | You need a minimal amount of help, don't you? |
Bạn cần một chút giúp đỡ thôi, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He added a minimal amount of salt to the soup. |
Anh ấy đã thêm một lượng muối tối thiểu vào súp. |
| Phủ định | They didn't spend the minimal amount required to qualify for the discount. |
Họ đã không chi tiêu số tiền tối thiểu cần thiết để đủ điều kiện nhận chiết khấu. |
| Nghi vấn | What minimal amount of effort did you put into this project? |
Bạn đã bỏ ra lượng nỗ lực tối thiểu nào cho dự án này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal amount".
