(Top Banner Ad)
user guide
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Đồ dùng cá nhân

user guide

UK: /ˈjuːzə ɡaɪd/ • US: /ˈjuːzər ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn sử dụng sách hướng dẫn sử dụng tài liệu hướng dẫn sử dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or booklet that gives instructions on how to use something, such as a machine or piece of software.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tài liệu hướng dẫn cách sử dụng một thứ gì đó, chẳng hạn như máy móc hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user guide explained how to install the software."

    "Sách hướng dẫn sử dụng giải thích cách cài đặt phần mềm."

  • "I couldn't figure out how to set up the printer, so I consulted the user guide."

    "Tôi không biết cách cài đặt máy in, vì vậy tôi đã tham khảo sách hướng dẫn sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô dụng
Noun guide người hướng dẫn, cuốn sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn
Noun guideline hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
English
use
Old English
-ere
English
user
Old French
guider
Old French
guide
English
guide
English
user guide

Nguồn gốc của 'User'

Từ 'user' (người dùng) trong tiếng Anh có gốc từ động từ 'use' (sử dụng). 'Use' lại có một hành trình dài bắt đầu từ 'uti' trong tiếng Latin cổ, qua 'user' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành động từ 'use' như ngày nay. Hậu tố '-er' được thêm vào từ tiếng Anh cổ '-ere', tạo thành 'user' để chỉ người thực hiện hành động.

Nguồn gốc của 'Guide'

Danh từ 'guide' (hướng dẫn/người hướng dẫn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ là 'guide', phát triển từ động từ 'guider' (hướng dẫn). Bản thân 'guider' lại được cho là có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'chỉ đường'. Từ này đã đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'user guide' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'user' và 'guide' để mô tả một tài liệu được thiết kế để hướng dẫn người dùng cách sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống cụ thể. Sự kết hợp này rõ ràng và trực tiếp, phản ánh chức năng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'user guide' thường được sử dụng cho các sản phẩm phức tạp, đòi hỏi hướng dẫn chi tiết. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin hữu ích và dễ hiểu cho người dùng cuối. Khác với 'instruction manual' (sổ tay hướng dẫn), 'user guide' có thể bao gồm các mẹo, thủ thuật và giải đáp thắc mắc thường gặp, giúp người dùng khai thác tối đa sản phẩm.

Prepositions

to for

'User guide to/for': Hướng dẫn sử dụng cho cái gì đó. Ví dụ: 'a user guide to the software' (hướng dẫn sử dụng phần mềm). Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hướng dẫn này dành cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user guide
  • detailed detailed user guide
    (hướng dẫn sử dụng chi tiết)
  • comprehensive comprehensive user guide
    (hướng dẫn sử dụng toàn diện)
  • quick quick user guide
    (hướng dẫn sử dụng nhanh)
  • online online user guide
    (hướng dẫn sử dụng trực tuyến)
  • updated updated user guide
    (hướng dẫn sử dụng được cập nhật)
Verb + user guide
  • read read the user guide
    (đọc hướng dẫn sử dụng)
  • consult consult the user guide
    (tham khảo hướng dẫn sử dụng)
  • follow follow the user guide
    (làm theo hướng dẫn sử dụng)
  • provide provide a user guide
    (cung cấp hướng dẫn sử dụng)
  • create create a user guide
    (tạo/viết hướng dẫn sử dụng)
Noun + user guide
  • software software user guide
    (hướng dẫn sử dụng phần mềm)
  • product product user guide
    (hướng dẫn sử dụng sản phẩm)
  • device device user guide
    (hướng dẫn sử dụng thiết bị)

Idioms

  • The user guide is your best friend.

    Hướng dẫn sử dụng là người bạn tốt nhất của bạn (Ý nói tầm quan trọng của việc đọc hướng dẫn trước khi sử dụng)

    "When you encounter a problem with the new software, remember, the user guide is your best friend."

    (Khi bạn gặp vấn đề với phần mềm mới, hãy nhớ rằng, hướng dẫn sử dụng là người bạn tốt nhất của bạn.)

  • Don't just dive in, read the user guide first.

    Đừng vội vàng bắt đầu, hãy đọc hướng dẫn sử dụng trước tiên (Lời khuyên về sự cẩn trọng và chuẩn bị)

    "Before attempting to assemble the intricate furniture, don't just dive in, read the user guide first."

    (Trước khi cố gắng lắp ráp món đồ nội thất phức tạp, đừng vội vàng bắt đầu, hãy đọc hướng dẫn sử dụng trước tiên.)

  • A user guide to life/success/happiness

    Cẩm nang/hướng dẫn cho cuộc sống/thành công/hạnh phúc (Sử dụng 'user guide' theo nghĩa bóng để chỉ một bộ quy tắc, nguyên tắc giúp đạt được điều gì đó)

    "Many self-help books claim to be a user guide to success, offering clear steps."

    (Nhiều sách self-help tuyên bố là một cẩm nang hướng dẫn để đạt được thành công, đưa ra các bước rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user guide

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tài liệu hướng dẫn cách sử dụng một thứ gì đó, chẳng hạn như máy móc hoặc phần mềm.

"The user guide explained how to install the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a new device, the user guide is usually included in the box.
Nếu bạn mua một thiết bị mới, hướng dẫn sử dụng thường được bao gồm trong hộp.
Phủ định
If you don't understand the device, the user guide doesn't always provide the perfect solution.
Nếu bạn không hiểu thiết bị, hướng dẫn sử dụng không phải lúc nào cũng cung cấp giải pháp hoàn hảo.
Nghi vấn
If the device malfunctions, does the user guide offer troubleshooting tips?
Nếu thiết bị bị trục trặc, hướng dẫn sử dụng có cung cấp các mẹo khắc phục sự cố không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides a comprehensive user guide for its software.
Công ty cung cấp một hướng dẫn sử dụng toàn diện cho phần mềm của mình.
Phủ định
Seldom have I encountered a user guide as poorly written as this one. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)
Hiếm khi tôi gặp một hướng dẫn sử dụng nào được viết tệ như cái này.
Nghi vấn
Should you need further assistance, the user guide contains detailed troubleshooting steps. (Đảo ngữ câu điều kiện loại 1)
Nếu bạn cần thêm hỗ trợ, hướng dẫn sử dụng chứa các bước khắc phục sự cố chi tiết.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user guide provides clear instructions on how to set up the device.
Hướng dẫn sử dụng cung cấp các hướng dẫn rõ ràng về cách thiết lập thiết bị.
Phủ định
This user guide doesn't explain the advanced features very well.
Hướng dẫn sử dụng này không giải thích các tính năng nâng cao một cách tốt lắm.
Nghi vấn
Where does the user guide recommend placing the antenna?
Hướng dẫn sử dụng khuyên nên đặt ăng-ten ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user guide".

Tầm quan trọng của tài liệu hướng dẫn trong văn hóa công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất, việc cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng (user guide) chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu được coi là một yếu tố quan trọng của sản phẩm tốt. Nó không chỉ giúp người dùng dễ dàng sử dụng sản phẩm mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng khách hàng của nhà sản xuất. Một user guide kém có thể dẫn đến trải nghiệm người dùng tiêu cực.

Sự chuyển đổi từ hướng dẫn in sang kỹ thuật số

Theo thời gian, 'user guide' đã chứng kiến một sự thay đổi lớn từ dạng sách in dày cộp sang các phiên bản kỹ thuật số. Ngày nay, các user guide thường có sẵn trực tuyến, dưới dạng PDF, hoặc được tích hợp ngay trong phần mềm/thiết bị. Sự chuyển đổi này phản ánh xu hướng số hóa, giúp việc cập nhật thông tin dễ dàng hơn, tiết kiệm tài nguyên và cho phép người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng mọi lúc mọi nơi.