owner's manual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A booklet or binder that comes with a product containing instructions and information on how to use and maintain it.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách nhỏ hoặc tập tài liệu đi kèm với một sản phẩm, chứa các hướng dẫn và thông tin về cách sử dụng và bảo trì sản phẩm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I couldn't figure out how to use the coffee machine until I read the owner's manual."
"Tôi không thể biết cách sử dụng máy pha cà phê cho đến khi tôi đọc sách hướng dẫn sử dụng."
-
"The owner's manual clearly explains how to assemble the furniture."
"Sách hướng dẫn sử dụng giải thích rõ ràng cách lắp ráp đồ nội thất."
-
"Always refer to the owner's manual before attempting any repairs."
"Luôn tham khảo sách hướng dẫn sử dụng trước khi thực hiện bất kỳ sửa chữa nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là 'instruction manual' hoặc 'user manual'. 'Owner's manual' thường được sử dụng cho các sản phẩm đắt tiền và phức tạp hơn như ô tô, thiết bị gia dụng lớn, v.v. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm bảo trì của người dùng. 'Instruction manual' và 'user manual' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'The information in the owner's manual is crucial.' (Thông tin trong sách hướng dẫn sử dụng rất quan trọng.); 'I need the owner's manual for my new car.' (Tôi cần sách hướng dẫn sử dụng cho chiếc xe mới của tôi.); 'The product comes with an owner's manual.' (Sản phẩm đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed owner's manual (sách hướng dẫn chi tiết)
-
comprehensive comprehensive owner's manual (sách hướng dẫn toàn diện)
-
original original owner's manual (sách hướng dẫn gốc)
-
missing missing owner's manual (sách hướng dẫn bị thiếu)
-
digital digital owner's manual (sách hướng dẫn điện tử)
-
read read the owner's manual (đọc sách hướng dẫn sử dụng)
-
consult consult the owner's manual (tham khảo sách hướng dẫn sử dụng)
-
refer to refer to the owner's manual (tra cứu sách hướng dẫn sử dụng)
-
lose lose the owner's manual (làm mất sách hướng dẫn sử dụng)
-
come with come with an owner's manual (đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng)
Idioms
-
It didn't come with an owner's manual!
Nó không đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng! (ý nói rất khó dùng hoặc khó hiểu, thiếu hướng dẫn)
"This new software is so complicated; it didn't come with an owner's manual!"
(Phần mềm mới này quá phức tạp; nó chẳng có sách hướng dẫn sử dụng gì cả!)
-
You need an owner's manual for that.
Bạn cần một sách hướng dẫn sử dụng cho cái đó. (ám chỉ thứ gì đó phức tạp hoặc khó vận hành, cần hướng dẫn rõ ràng)
"My new espresso machine has so many buttons, I swear you need an owner's manual for that."
(Máy pha cà phê espresso mới của tôi có quá nhiều nút, tôi thề là bạn cần một cuốn sách hướng dẫn sử dụng cho nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
owner's manual
danh từMột cuốn sách nhỏ hoặc tập tài liệu đi kèm với một sản phẩm, chứa các hướng dẫn và thông tin về cách sử dụng và bảo trì sản phẩm đó.
"I couldn't figure out how to use the coffee machine until I read the owner's manual."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owner's manual".
