(Top Banner Ad)
owner's manual
A2
danh từ A2 Công nghệ, Hướng dẫn sử dụng

owner's manual

UK: /ˈəʊnəz ˈmænjuəl/ • US: /ˈoʊnərz ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn sử dụng tài liệu hướng dẫn sử dụng cẩm nang sử dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A booklet or binder that comes with a product containing instructions and information on how to use and maintain it.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách nhỏ hoặc tập tài liệu đi kèm với một sản phẩm, chứa các hướng dẫn và thông tin về cách sử dụng và bảo trì sản phẩm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I couldn't figure out how to use the coffee machine until I read the owner's manual."

    "Tôi không thể biết cách sử dụng máy pha cà phê cho đến khi tôi đọc sách hướng dẫn sử dụng."

  • "The owner's manual clearly explains how to assemble the furniture."

    "Sách hướng dẫn sử dụng giải thích rõ ràng cách lắp ráp đồ nội thất."

  • "Always refer to the owner's manual before attempting any repairs."

    "Luôn tham khảo sách hướng dẫn sử dụng trước khi thực hiện bất kỳ sửa chữa nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ
Adjective manual thuộc về tay, thủ công
Noun manual sách hướng dẫn, cẩm nang
Adverb manually bằng tay, một cách thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Hướng dẫn sử dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āgen
English
own
English
owner
Latin
manus
Latin
manualis
English
manual

Nguồn gốc của 'owner'

Từ 'owner' (chủ sở hữu) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'āgen' có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'có quyền'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'own' và sau đó thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động sở hữu, trở thành 'owner'.

Nguồn gốc của 'manual'

Từ 'manual' (sách hướng dẫn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manualis', có nghĩa là 'thuộc về tay' hoặc 'có thể cầm bằng tay'. Từ gốc là 'manus' nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, 'manual' dùng để chỉ những công việc làm bằng tay hoặc một cuốn sách nhỏ gọn, dễ cầm tay.

Sự kết hợp 'owner's manual'

Khi kết hợp, 'owner's manual' có nghĩa đen là 'sách hướng dẫn dành cho chủ sở hữu'. Nó là một tài liệu cung cấp thông tin cần thiết về cách vận hành, bảo dưỡng, và xử lý sự cố cho một sản phẩm cụ thể, đảm bảo người sở hữu có thể sử dụng sản phẩm một cách đúng đắn và an toàn.

Usage Note

Thường được gọi là 'instruction manual' hoặc 'user manual'. 'Owner's manual' thường được sử dụng cho các sản phẩm đắt tiền và phức tạp hơn như ô tô, thiết bị gia dụng lớn, v.v. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm bảo trì của người dùng. 'Instruction manual' và 'user manual' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in for with

Ví dụ: 'The information in the owner's manual is crucial.' (Thông tin trong sách hướng dẫn sử dụng rất quan trọng.); 'I need the owner's manual for my new car.' (Tôi cần sách hướng dẫn sử dụng cho chiếc xe mới của tôi.); 'The product comes with an owner's manual.' (Sản phẩm đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + owner's manual
  • detailed detailed owner's manual
    (sách hướng dẫn chi tiết)
  • comprehensive comprehensive owner's manual
    (sách hướng dẫn toàn diện)
  • original original owner's manual
    (sách hướng dẫn gốc)
  • missing missing owner's manual
    (sách hướng dẫn bị thiếu)
  • digital digital owner's manual
    (sách hướng dẫn điện tử)
Verb + owner's manual
  • read read the owner's manual
    (đọc sách hướng dẫn sử dụng)
  • consult consult the owner's manual
    (tham khảo sách hướng dẫn sử dụng)
  • refer to refer to the owner's manual
    (tra cứu sách hướng dẫn sử dụng)
  • lose lose the owner's manual
    (làm mất sách hướng dẫn sử dụng)
  • come with come with an owner's manual
    (đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng)

Idioms

  • It didn't come with an owner's manual!

    Nó không đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng! (ý nói rất khó dùng hoặc khó hiểu, thiếu hướng dẫn)

    "This new software is so complicated; it didn't come with an owner's manual!"

    (Phần mềm mới này quá phức tạp; nó chẳng có sách hướng dẫn sử dụng gì cả!)

  • You need an owner's manual for that.

    Bạn cần một sách hướng dẫn sử dụng cho cái đó. (ám chỉ thứ gì đó phức tạp hoặc khó vận hành, cần hướng dẫn rõ ràng)

    "My new espresso machine has so many buttons, I swear you need an owner's manual for that."

    (Máy pha cà phê espresso mới của tôi có quá nhiều nút, tôi thề là bạn cần một cuốn sách hướng dẫn sử dụng cho nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owner's manual

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách nhỏ hoặc tập tài liệu đi kèm với một sản phẩm, chứa các hướng dẫn và thông tin về cách sử dụng và bảo trì sản phẩm đó.

"I couldn't figure out how to use the coffee machine until I read the owner's manual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owner's manual".

Sự cần thiết của tài liệu sản phẩm

Ở các nước phương Tây, người tiêu dùng thường mong đợi mọi sản phẩm, đặc biệt là đồ điện tử hoặc máy móc phức tạp, phải đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng (owner's manual). Điều này đảm bảo an toàn, hiệu quả sử dụng và giúp người dùng hiểu rõ các tính năng cũng như cách bảo trì sản phẩm, phản ánh quyền được thông tin của người tiêu dùng.

Chuyển đổi số trong tài liệu hướng dẫn

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều sách hướng dẫn sử dụng ngày nay đã chuyển từ dạng in ấn sang định dạng kỹ thuật số (PDF, ứng dụng di động, trang web). Xu hướng này giúp tiết kiệm giấy, dễ dàng cập nhật thông tin, và cho phép người dùng truy cập mọi lúc mọi nơi từ điện thoại hoặc máy tính, đồng thời thân thiện hơn với môi trường.