internal layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer that is located within something, not on the surface; or the aspect of something relating to its inside.
Vietnamese Meaning
Một lớp nằm bên trong một vật thể nào đó, không phải trên bề mặt; hoặc khía cạnh của một vật liên quan đến bên trong của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internal layer of the Earth is composed of the mantle."
"Lớp bên trong của Trái Đất bao gồm lớp phủ."
-
"The company's internal layer of management needs restructuring."
"Cấp quản lý trung gian của công ty cần được tái cấu trúc."
-
"The security system relies on multiple internal layers of protection."
"Hệ thống an ninh dựa vào nhiều lớp bảo vệ bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | internality | Tính chất bên trong, nội tại |
| Adverb | internally | Bên trong, nội bộ |
| Verb | internalize | Tiếp thu, nội tâm hóa |
| Noun | internalization | Sự tiếp thu, sự nội tâm hóa |
| Verb | layer | Xếp thành lớp, phủ một lớp |
| Adjective | layered | Có nhiều lớp, xếp thành lớp |
| Noun | overlay | Lớp phủ, lớp trên |
| Noun | underlay | Lớp lót, lớp dưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các lớp cấu trúc bên trong một vật thể, tổ chức hoặc hệ thống. 'Internal' nhấn mạnh vị trí bên trong, trái ngược với 'external' (bên ngoài). Ví dụ, trong một công ty, 'internal layer' có thể ám chỉ các cấp quản lý trung gian, còn trong giải phẫu học, nó có thể là một lớp mô bên dưới da.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ thành phần của một thứ gì đó: 'the internal layer of the skin'. 'in' thường dùng để chỉ vị trí: 'the internal layer in the device'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin internal layer (lớp bên trong mỏng)
-
thick thick internal layer (lớp bên trong dày)
-
protective protective internal layer (lớp bảo vệ bên trong)
-
innermost innermost internal layer (lớp bên trong cùng nhất)
-
delicate delicate internal layer (lớp bên trong mỏng manh/nhạy cảm)
-
form form an internal layer (hình thành một lớp bên trong)
-
protect protect the internal layer (bảo vệ lớp bên trong)
-
examine examine the internal layer (kiểm tra lớp bên trong)
-
damage damage the internal layer (làm hỏng lớp bên trong)
-
of the organ internal layer of the organ (lớp bên trong của cơ quan)
-
of the structure internal layer of the structure (lớp bên trong của cấu trúc)
-
of the cell wall internal layer of the cell wall (lớp bên trong của thành tế bào)
Idioms
-
Peel back the internal layers
Bóc tách các lớp bên trong (ám chỉ việc khám phá sâu sắc, tiết lộ sự thật hoặc bản chất ẩn giấu)
"To truly understand the issue, we need to peel back the internal layers of bureaucracy."
(Để thực sự hiểu vấn đề, chúng ta cần bóc tách các lớp quan liêu bên trong.)
-
Break through the internal layers
Vượt qua các rào cản/lớp nội tại (ám chỉ việc vượt qua khó khăn, sự kháng cự hoặc giới hạn từ bên trong)
"The team had to break through the internal layers of resistance to implement the new policy."
(Đội đã phải vượt qua các rào cản nội tại để thực hiện chính sách mới.)
-
Add an internal layer of complexity
Thêm một lớp phức tạp nội tại (ám chỉ làm cho một hệ thống hoặc vấn đề trở nên phức tạp hơn từ bên trong)
"The new feature added an internal layer of complexity to the software's architecture."
(Tính năng mới đã thêm một lớp phức tạp nội tại vào kiến trúc phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal layer
Danh từMột lớp nằm bên trong một vật thể nào đó, không phải trên bề mặt; hoặc khía cạnh của một vật liên quan đến bên trong của nó.
"The internal layer of the Earth is composed of the mantle."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer's internal layer is protected by a firewall. |
Lớp bên trong của máy tính được bảo vệ bởi tường lửa. |
| Phủ định | The data in the internal layer is not accessed without authorization. |
Dữ liệu trong lớp bên trong không được truy cập mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Can the internal layer be accessed remotely? |
Lớp bên trong có thể được truy cập từ xa không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers are going to inspect the internal layer of the engine tomorrow. |
Các kỹ sư sẽ kiểm tra lớp bên trong của động cơ vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to apply an internal coating to the pipes because it's too expensive. |
Họ sẽ không áp dụng lớp phủ bên trong cho các đường ống vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Is the company going to outsource the analysis of the internal layer data? |
Công ty có định thuê ngoài việc phân tích dữ liệu lớp bên trong không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company would address the internal layer of its problems before expanding. |
Tôi ước công ty sẽ giải quyết lớp vấn đề bên trong trước khi mở rộng. |
| Phủ định | If only the software didn't have such a complex internal layer, it would be easier to debug. |
Giá mà phần mềm không có một lớp bên trong phức tạp như vậy, nó sẽ dễ dàng gỡ lỗi hơn. |
| Nghi vấn | If only they could understand the internal layer of this machine, wouldn't it be easier to fix? |
Giá mà họ có thể hiểu lớp bên trong của cái máy này, chẳng phải sẽ dễ sửa chữa hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal layer".
