(Top Banner Ad)
internal layer
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

internal layer

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈleɪə(r)/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp bên trong tầng bên trong lớp trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer that is located within something, not on the surface; or the aspect of something relating to its inside.

Vietnamese Meaning

Một lớp nằm bên trong một vật thể nào đó, không phải trên bề mặt; hoặc khía cạnh của một vật liên quan đến bên trong của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal layer of the Earth is composed of the mantle."

    "Lớp bên trong của Trái Đất bao gồm lớp phủ."

  • "The company's internal layer of management needs restructuring."

    "Cấp quản lý trung gian của công ty cần được tái cấu trúc."

  • "The security system relies on multiple internal layers of protection."

    "Hệ thống an ninh dựa vào nhiều lớp bảo vệ bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internality Tính chất bên trong, nội tại
Adverb internally Bên trong, nội bộ
Verb internalize Tiếp thu, nội tâm hóa
Noun internalization Sự tiếp thu, sự nội tâm hóa
Verb layer Xếp thành lớp, phủ một lớp
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp thành lớp
Noun overlay Lớp phủ, lớp trên
Noun underlay Lớp lót, lớp dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal
Proto-Germanic
*legrą
Old English
leger
English
layer

Nguồn gốc 'Internal'

Từ 'internal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'nội tại'. Nó được hình thành từ tiền tố 'inter-' (giữa, bên trong) và hậu tố '-nus' chỉ tính chất. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự nằm bên trong.

Nguồn gốc 'Layer'

Từ 'layer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leger', có nghĩa là 'giường' hoặc 'lớp'. Gốc gác của nó liên quan đến động từ 'lie' (nằm). Ban đầu, nó chỉ một cái gì đó được đặt xuống hoặc trải ra, và sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'một lớp vật chất phủ lên một bề mặt khác'.

Sự kết hợp 'Internal Layer'

Khi kết hợp, 'internal layer' (lớp bên trong) là một cụm từ mô tả, chỉ rõ một lớp nằm ở phía bên trong của một cấu trúc hoặc vật thể. Nó không có một lịch sử hình thành riêng biệt như một từ ghép mà là sự kết hợp của hai từ đã có sẵn để tạo nên một khái niệm cụ thể và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các lớp cấu trúc bên trong một vật thể, tổ chức hoặc hệ thống. 'Internal' nhấn mạnh vị trí bên trong, trái ngược với 'external' (bên ngoài). Ví dụ, trong một công ty, 'internal layer' có thể ám chỉ các cấp quản lý trung gian, còn trong giải phẫu học, nó có thể là một lớp mô bên dưới da.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ thành phần của một thứ gì đó: 'the internal layer of the skin'. 'in' thường dùng để chỉ vị trí: 'the internal layer in the device'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal layer
  • thin thin internal layer
    (lớp bên trong mỏng)
  • thick thick internal layer
    (lớp bên trong dày)
  • protective protective internal layer
    (lớp bảo vệ bên trong)
  • innermost innermost internal layer
    (lớp bên trong cùng nhất)
  • delicate delicate internal layer
    (lớp bên trong mỏng manh/nhạy cảm)
Verb + internal layer
  • form form an internal layer
    (hình thành một lớp bên trong)
  • protect protect the internal layer
    (bảo vệ lớp bên trong)
  • examine examine the internal layer
    (kiểm tra lớp bên trong)
  • damage damage the internal layer
    (làm hỏng lớp bên trong)
Internal layer + of + Noun
  • of the organ internal layer of the organ
    (lớp bên trong của cơ quan)
  • of the structure internal layer of the structure
    (lớp bên trong của cấu trúc)
  • of the cell wall internal layer of the cell wall
    (lớp bên trong của thành tế bào)

Idioms

  • Peel back the internal layers

    Bóc tách các lớp bên trong (ám chỉ việc khám phá sâu sắc, tiết lộ sự thật hoặc bản chất ẩn giấu)

    "To truly understand the issue, we need to peel back the internal layers of bureaucracy."

    (Để thực sự hiểu vấn đề, chúng ta cần bóc tách các lớp quan liêu bên trong.)

  • Break through the internal layers

    Vượt qua các rào cản/lớp nội tại (ám chỉ việc vượt qua khó khăn, sự kháng cự hoặc giới hạn từ bên trong)

    "The team had to break through the internal layers of resistance to implement the new policy."

    (Đội đã phải vượt qua các rào cản nội tại để thực hiện chính sách mới.)

  • Add an internal layer of complexity

    Thêm một lớp phức tạp nội tại (ám chỉ làm cho một hệ thống hoặc vấn đề trở nên phức tạp hơn từ bên trong)

    "The new feature added an internal layer of complexity to the software's architecture."

    (Tính năng mới đã thêm một lớp phức tạp nội tại vào kiến trúc phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal layer

Danh từ
Lật mặt

Một lớp nằm bên trong một vật thể nào đó, không phải trên bề mặt; hoặc khía cạnh của một vật liên quan đến bên trong của nó.

"The internal layer of the Earth is composed of the mantle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer's internal layer is protected by a firewall.
Lớp bên trong của máy tính được bảo vệ bởi tường lửa.
Phủ định
The data in the internal layer is not accessed without authorization.
Dữ liệu trong lớp bên trong không được truy cập mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Can the internal layer be accessed remotely?
Lớp bên trong có thể được truy cập từ xa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to inspect the internal layer of the engine tomorrow.
Các kỹ sư sẽ kiểm tra lớp bên trong của động cơ vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to apply an internal coating to the pipes because it's too expensive.
Họ sẽ không áp dụng lớp phủ bên trong cho các đường ống vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Is the company going to outsource the analysis of the internal layer data?
Công ty có định thuê ngoài việc phân tích dữ liệu lớp bên trong không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would address the internal layer of its problems before expanding.
Tôi ước công ty sẽ giải quyết lớp vấn đề bên trong trước khi mở rộng.
Phủ định
If only the software didn't have such a complex internal layer, it would be easier to debug.
Giá mà phần mềm không có một lớp bên trong phức tạp như vậy, nó sẽ dễ dàng gỡ lỗi hơn.
Nghi vấn
If only they could understand the internal layer of this machine, wouldn't it be easier to fix?
Giá mà họ có thể hiểu lớp bên trong của cái máy này, chẳng phải sẽ dễ sửa chữa hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal layer".

Những Lớp Che Giấu Sự Thật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'internal layers' (các lớp bên trong) thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những tầng ý nghĩa, động cơ hoặc sự thật ẩn giấu bên dưới vẻ bề ngoài. Việc 'bóc tách các lớp' (peeling back layers) là một hình ảnh phổ biến để nói về quá trình khám phá, phân tích sâu sắc một vấn đề, một con người hay một tác phẩm nghệ thuật để hiểu rõ bản chất cốt lõi của nó.

Bảo Vệ Và Sự Vô Diện

Các lớp bên trong (internal layers) còn có thể liên quan đến khái niệm bảo vệ hoặc sự riêng tư. Tương tự như quần áo bảo vệ các lớp cơ thể bên trong, trong xã hội, con người đôi khi tạo ra 'các lớp' cá tính hoặc hình ảnh bên ngoài để bảo vệ 'bản ngã' bên trong khỏi những tác động tiêu cực hoặc sự phán xét. Điều này cũng liên quan đến ý tưởng về tính nội tâm, nơi cảm xúc và suy nghĩ sâu kín được giữ kín bên trong.