(Top Banner Ad)
intimidating work environment
B2
Tính từ (adjective) B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

intimidating work environment

UK: /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc đáng sợ môi trường làm việc hăm dọa môi trường làm việc căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing feelings of fear or lack of confidence.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc thiếu tự tin; đáng sợ; hăm dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interview process can be quite intimidating."

    "Quá trình phỏng vấn có thể khá đáng sợ."

  • "She found the new job very intimidating at first."

    "Ban đầu cô ấy thấy công việc mới rất đáng sợ."

  • "The manager's aggressive style created an intimidating work environment."

    "Phong cách hung hăng của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate hăm dọa, đe dọa, dọa dẫm
Noun intimidation sự hăm dọa, hành động đe dọa
Noun intimidator kẻ hăm dọa, người gây sợ hãi
Adjective intimidated bị hăm dọa, cảm thấy sợ hãi
Adjective intimidating mang tính hăm dọa, đáng sợ, áp lực
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc, công sở
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timidus
Latin
intimidare
French
intimider
English
intimidate

Nguồn gốc của 'intimidate'

Từ 'intimidate' (hăm dọa, làm cho sợ hãi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'timidus' nghĩa là 'sợ hãi'. Sau đó, nó phát triển thành 'intimidare' mang ý nghĩa 'làm cho sợ hãi' hoặc 'làm cho nhút nhát'. Qua tiếng Pháp 'intimider', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17, mô tả hành động khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc kém cỏi, tạo áp lực.

Usage Note

Tính từ 'intimidating' thường được sử dụng để mô tả những người, vật, hoặc tình huống có thể khiến người khác cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc không thoải mái. Khác với 'frightening' (gây hoảng sợ), 'intimidating' thường mang ý nghĩa áp đảo về mặt tâm lý hoặc thể chất hơn là đe dọa trực tiếp.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'intimidating' với giới từ 'to', nó thường diễn tả sự hăm dọa, làm ai đó sợ hãi. Ví dụ: 'The boss's behavior was intimidating to the employees'. Khi sử dụng 'intimidating' với giới từ 'for', nó diễn tả tính chất đáng sợ, khó khăn cho ai đó. Ví dụ: 'The new project was intimidating for the team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimidating work environment
  • extremely extremely intimidating work environment
    (môi trường làm việc cực kỳ đáng sợ)
  • highly highly intimidating work environment
    (môi trường làm việc rất đáng sợ)
  • unbearably unbearably intimidating work environment
    (môi trường làm việc đáng sợ không thể chịu đựng được)
Verb + intimidating work environment
  • create create an intimidating work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc đáng sợ)
  • foster foster an intimidating work environment
    (nuôi dưỡng một môi trường làm việc đáng sợ)
  • deal with deal with an intimidating work environment
    (đối phó với môi trường làm việc đáng sợ)
  • escape escape an intimidating work environment
    (thoát khỏi môi trường làm việc đáng sợ)
  • address address an intimidating work environment
    (giải quyết môi trường làm việc đáng sợ)
Prepositional phrase with intimidating work environment
  • struggle in struggle in an intimidating work environment
    (chật vật trong một môi trường làm việc đáng sợ)
  • work under work under an intimidating work environment
    (làm việc dưới một môi trường đáng sợ)

Idioms

  • navigate an intimidating work environment

    xoay sở/ứng phó trong một môi trường làm việc đáng sợ

    "It requires resilience to navigate an intimidating work environment without losing confidence."

    (Cần sự kiên cường để xoay sở trong một môi trường làm việc đáng sợ mà không đánh mất sự tự tin.)

  • foster a culture of respect, free from an intimidating work environment

    nuôi dưỡng văn hóa tôn trọng, không có môi trường làm việc đáng sợ

    "Progressive companies strive to foster a culture of respect, free from an intimidating work environment."

    (Các công ty tiên tiến cố gắng nuôi dưỡng văn hóa tôn trọng, không có môi trường làm việc đáng sợ.)

  • report an intimidating work environment

    báo cáo về một môi trường làm việc đáng sợ

    "Employees are encouraged to report an intimidating work environment to HR or their manager."

    (Người lao động được khuyến khích báo cáo môi trường làm việc đáng sợ cho phòng nhân sự hoặc quản lý của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidating work environment

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc thiếu tự tin; đáng sợ; hăm dọa.

"The interview process can be quite intimidating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to address issues in an intimidating work environment to foster a healthier atmosphere.
Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề trong một môi trường làm việc đáng sợ để thúc đẩy một bầu không khí lành mạnh hơn.
Phủ định
It's better not to remain silent in an intimidating work environment; speak up for your well-being.
Tốt hơn là không nên im lặng trong một môi trường làm việc đáng sợ; hãy lên tiếng vì hạnh phúc của bạn.
Nghi vấn
Why choose to work in an intimidating work environment when there are so many supportive options?
Tại sao lại chọn làm việc trong một môi trường làm việc đáng sợ khi có rất nhiều lựa chọn hỗ trợ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was feeling intimidated by the work environment during her first week.
Cô ấy đã cảm thấy bị choáng ngợp bởi môi trường làm việc trong tuần đầu tiên của mình.
Phủ định
They weren't understanding how intimidating the work environment was becoming.
Họ đã không hiểu được môi trường làm việc đang trở nên đáng sợ như thế nào.
Nghi vấn
Were you being intimidated by the work environment when you started the project?
Bạn có cảm thấy bị choáng ngợp bởi môi trường làm việc khi bạn bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidating work environment".

An toàn tâm lý tại nơi làm việc

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'an toàn tâm lý' (psychological safety) ngày càng được đề cao. Nó đề cập đến một môi trường làm việc nơi mọi người cảm thấy an toàn khi thể hiện bản thân, đặt câu hỏi, đóng góp ý kiến và thậm chí mắc lỗi mà không sợ bị trừng phạt, làm bẽ mặt hay bị trả đũa. Một môi trường làm việc đáng sợ chính là đối nghịch với an toàn tâm lý, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và sức khỏe tinh thần của nhân viên.

Bắt nạt và quấy rối nơi công sở

Bắt nạt nơi công sở (workplace bullying) và quấy rối (harassment) là những vấn đề nghiêm trọng, được xã hội phương Tây quan tâm đặc biệt. Các hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ lời nói xúc phạm, cô lập xã hội, cho đến hành vi lạm dụng quyền lực hoặc phân biệt đối xử. Một môi trường làm việc đáng sợ thường là kết quả của việc dung túng cho các hành vi bắt nạt hoặc thiếu các chính sách rõ ràng để ngăn chặn chúng, dẫn đến việc phải có các quy định pháp luật nghiêm ngặt để bảo vệ người lao động.