intimidating work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing feelings of fear or lack of confidence.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc thiếu tự tin; đáng sợ; hăm dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interview process can be quite intimidating."
"Quá trình phỏng vấn có thể khá đáng sợ."
-
"She found the new job very intimidating at first."
"Ban đầu cô ấy thấy công việc mới rất đáng sợ."
-
"The manager's aggressive style created an intimidating work environment."
"Phong cách hung hăng của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc đáng sợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intimidate | hăm dọa, đe dọa, dọa dẫm |
| Noun | intimidation | sự hăm dọa, hành động đe dọa |
| Noun | intimidator | kẻ hăm dọa, người gây sợ hãi |
| Adjective | intimidated | bị hăm dọa, cảm thấy sợ hãi |
| Adjective | intimidating | mang tính hăm dọa, đáng sợ, áp lực |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc, công sở |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intimidating' thường được sử dụng để mô tả những người, vật, hoặc tình huống có thể khiến người khác cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc không thoải mái. Khác với 'frightening' (gây hoảng sợ), 'intimidating' thường mang ý nghĩa áp đảo về mặt tâm lý hoặc thể chất hơn là đe dọa trực tiếp.
Prepositions
Khi sử dụng 'intimidating' với giới từ 'to', nó thường diễn tả sự hăm dọa, làm ai đó sợ hãi. Ví dụ: 'The boss's behavior was intimidating to the employees'. Khi sử dụng 'intimidating' với giới từ 'for', nó diễn tả tính chất đáng sợ, khó khăn cho ai đó. Ví dụ: 'The new project was intimidating for the team'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely intimidating work environment (môi trường làm việc cực kỳ đáng sợ)
-
highly highly intimidating work environment (môi trường làm việc rất đáng sợ)
-
unbearably unbearably intimidating work environment (môi trường làm việc đáng sợ không thể chịu đựng được)
-
create create an intimidating work environment (tạo ra một môi trường làm việc đáng sợ)
-
foster foster an intimidating work environment (nuôi dưỡng một môi trường làm việc đáng sợ)
-
deal with deal with an intimidating work environment (đối phó với môi trường làm việc đáng sợ)
-
escape escape an intimidating work environment (thoát khỏi môi trường làm việc đáng sợ)
-
address address an intimidating work environment (giải quyết môi trường làm việc đáng sợ)
-
struggle in struggle in an intimidating work environment (chật vật trong một môi trường làm việc đáng sợ)
-
work under work under an intimidating work environment (làm việc dưới một môi trường đáng sợ)
Idioms
-
navigate an intimidating work environment
xoay sở/ứng phó trong một môi trường làm việc đáng sợ
"It requires resilience to navigate an intimidating work environment without losing confidence."
(Cần sự kiên cường để xoay sở trong một môi trường làm việc đáng sợ mà không đánh mất sự tự tin.)
-
foster a culture of respect, free from an intimidating work environment
nuôi dưỡng văn hóa tôn trọng, không có môi trường làm việc đáng sợ
"Progressive companies strive to foster a culture of respect, free from an intimidating work environment."
(Các công ty tiên tiến cố gắng nuôi dưỡng văn hóa tôn trọng, không có môi trường làm việc đáng sợ.)
-
report an intimidating work environment
báo cáo về một môi trường làm việc đáng sợ
"Employees are encouraged to report an intimidating work environment to HR or their manager."
(Người lao động được khuyến khích báo cáo môi trường làm việc đáng sợ cho phòng nhân sự hoặc quản lý của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intimidating work environment
Tính từ (adjective)Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc thiếu tự tin; đáng sợ; hăm dọa.
"The interview process can be quite intimidating."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to address issues in an intimidating work environment to foster a healthier atmosphere. |
Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề trong một môi trường làm việc đáng sợ để thúc đẩy một bầu không khí lành mạnh hơn. |
| Phủ định | It's better not to remain silent in an intimidating work environment; speak up for your well-being. |
Tốt hơn là không nên im lặng trong một môi trường làm việc đáng sợ; hãy lên tiếng vì hạnh phúc của bạn. |
| Nghi vấn | Why choose to work in an intimidating work environment when there are so many supportive options? |
Tại sao lại chọn làm việc trong một môi trường làm việc đáng sợ khi có rất nhiều lựa chọn hỗ trợ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was feeling intimidated by the work environment during her first week. |
Cô ấy đã cảm thấy bị choáng ngợp bởi môi trường làm việc trong tuần đầu tiên của mình. |
| Phủ định | They weren't understanding how intimidating the work environment was becoming. |
Họ đã không hiểu được môi trường làm việc đang trở nên đáng sợ như thế nào. |
| Nghi vấn | Were you being intimidated by the work environment when you started the project? |
Bạn có cảm thấy bị choáng ngợp bởi môi trường làm việc khi bạn bắt đầu dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidating work environment".
