(Top Banner Ad)
organic shape
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Sinh học

organic shape

UK: /ɔːˈɡænɪk ʃeɪp/ • US: /ɔrˈɡænɪk ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng hữu cơ hình dáng tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shape that is free-flowing, curvy, and irregular, resembling natural forms found in plants, animals, and other living things. It lacks the strict geometric structure of a geometric shape.

Vietnamese Meaning

Một hình dạng tự do, cong và không đều, giống với các hình thức tự nhiên được tìm thấy ở thực vật, động vật và các sinh vật sống khác. Nó thiếu cấu trúc hình học chặt chẽ của một hình dạng hình học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used organic shapes to create a sense of movement and fluidity in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hữu cơ để tạo ra cảm giác chuyển động và uyển chuyển trong bức tranh."

  • "The furniture designer incorporated organic shapes into the chairs and tables, making them look more natural."

    "Nhà thiết kế nội thất đã kết hợp các hình dạng hữu cơ vào ghế và bàn, làm cho chúng trông tự nhiên hơn."

  • "Many modern architects are using organic shapes in their building designs to create more visually appealing structures."

    "Nhiều kiến trúc sư hiện đại đang sử dụng các hình dạng hữu cơ trong thiết kế tòa nhà của họ để tạo ra các cấu trúc hấp dẫn hơn về mặt thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan (cơ thể, tổ chức), bộ phận
Noun organism sinh vật, cơ thể
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Adjective organic hữu cơ, tự nhiên, thuộc về sinh vật sống
Adverb organically một cách hữu cơ, tự nhiên
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun shape hình dạng, dáng vẻ, hình khối
Verb shape định hình, tạo dáng, nặn
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Adjective shapely có dáng đẹp, cân đối

Synonyms

freeform shape (hình dạng tự do)natural shape (hình dạng tự nhiên)biomorphic shape (hình dạng sinh học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon) – instrument, tool, organ of the body
Late Latin
organicus – of an organ, instrumental
Old French
organique
English
organic
Proto-Germanic
*skapjanan – to create, to form
Old English
scieppan – to create, form, arrange
Middle English
schap – form, figure
English
shape
English (Compound Phrase)
organic shape

Nguồn gốc của 'organic shape'

Cụm từ 'organic shape' là sự kết hợp của hai từ: 'organic' (hữu cơ, tự nhiên) và 'shape' (hình dạng). 'Organic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là công cụ hoặc cơ quan, qua tiếng Latin và tiếng Pháp để cuối cùng mang ý nghĩa liên quan đến sự sống hoặc tự nhiên trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'shape' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'scieppan', có nghĩa là 'tạo hình' hay 'hình thành'. Khi kết hợp, 'organic shape' được dùng để mô tả những hình dạng mềm mại, uốn lượn, không đối xứng và tự do, thường thấy trong thế giới tự nhiên như hình dáng của lá cây, dòng sông, hay một viên đá cuội, đối lập với các hình khối hình học cứng nhắc.

Usage Note

Hình dạng hữu cơ đối lập với hình dạng hình học (geometric shape). Nó thường được sử dụng để mô tả các hình dạng không đối xứng, không tuân theo các quy tắc toán học cụ thể. Nó gợi cảm giác tự nhiên, thoải mái và thường được tìm thấy trong nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc để tạo ra sự mềm mại, sinh động.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của hình dạng. Ví dụ: 'The sculpture featured organic shapes with flowing lines.' (Tác phẩm điêu khắc có các hình dạng hữu cơ với những đường nét uyển chuyển.)
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Organic shapes are common in nature.' (Hình dạng hữu cơ rất phổ biến trong tự nhiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic shape
  • fluid fluid organic shape
    (hình dạng hữu cơ mềm mại, lỏng lẻo)
  • natural natural organic shape
    (hình dạng hữu cơ tự nhiên)
  • curved curved organic shape
    (hình dạng hữu cơ cong, uốn lượn)
  • irregular irregular organic shape
    (hình dạng hữu cơ bất định, không đều)
  • smooth smooth organic shape
    (hình dạng hữu cơ mượt mà, trơn tru)
  • biomorphic biomorphic organic shape
    (hình dạng hữu cơ sinh học (mô phỏng sinh vật))
Verb + organic shape
  • create create organic shapes
    (tạo ra các hình dạng hữu cơ)
  • mimic mimic organic shapes
    (bắt chước các hình dạng hữu cơ)
  • feature feature organic shapes
    (có các hình dạng hữu cơ nổi bật)
  • incorporate incorporate organic shapes
    (kết hợp, lồng ghép các hình dạng hữu cơ)
Noun / Prepositional Phrase + organic shape
  • design with design with organic shapes
    (thiết kế với các hình dạng hữu cơ)
  • art inspired by art inspired by organic shapes
    (nghệ thuật lấy cảm hứng từ hình dạng hữu cơ)
  • flow of the flow of organic shapes
    (dòng chảy của các hình dạng hữu cơ)

Idioms

  • Embracing organic shapes

    Tích hợp, đón nhận hoặc ưu tiên sử dụng các hình dạng tự nhiên, mềm mại (thường trong bối cảnh thiết kế, nghệ thuật hoặc kiến trúc)

    "Modern architecture is increasingly embracing organic shapes to create more harmonious and user-friendly spaces."

    (Kiến trúc hiện đại ngày càng tích hợp các hình dạng hữu cơ để tạo ra không gian hài hòa và thân thiện với người dùng hơn.)

  • Fluid and organic shapes

    Cụm từ mô tả các hình dạng mềm mại, uyển chuyển và có nguồn gốc tự nhiên, không cứng nhắc (thường dùng trong mô tả phong cách nghệ thuật, điêu khắc)

    "The artist is known for her sculptures that feature fluid and organic shapes, reminiscent of flowing water or clouds."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc có hình dạng mềm mại và tự nhiên, gợi nhớ đến dòng nước chảy hoặc mây.)

  • A departure from rigid, geometric shapes

    Một sự thay đổi, khác biệt lớn từ các hình khối cứng nhắc, hình học (sang các hình dạng tự nhiên, hữu cơ)

    "Her latest furniture collection marks a clear departure from rigid, geometric shapes, embracing instead more natural, organic forms."

    (Bộ sưu tập nội thất mới nhất của cô ấy đánh dấu một sự khác biệt rõ rệt so với các hình khối cứng nhắc, hình học, thay vào đó là những hình dạng tự nhiên, hữu cơ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic shape

Danh từ
Lật mặt

Một hình dạng tự do, cong và không đều, giống với các hình thức tự nhiên được tìm thấy ở thực vật, động vật và các sinh vật sống khác. Nó thiếu cấu trúc hình học chặt chẽ của một hình dạng hình học.

"The artist used organic shapes to create a sense of movement and fluidity in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist prefers organic shapes in her sculptures; she believes they reflect nature's beauty.
Nghệ sĩ thích các hình dạng hữu cơ trong các tác phẩm điêu khắc của mình; cô ấy tin rằng chúng phản ánh vẻ đẹp của thiên nhiên.
Phủ định
Never have I seen such a stunning arrangement of purely organic forms in a modern building.
Chưa bao giờ tôi thấy một sự sắp xếp tuyệt đẹp như vậy của các hình thức hoàn toàn hữu cơ trong một tòa nhà hiện đại.
Nghi vấn
Should the garden design incorporate more organic curves, it would blend seamlessly with the surrounding landscape?
Nếu thiết kế khu vườn kết hợp nhiều đường cong hữu cơ hơn, nó có hòa nhập liền mạch với cảnh quan xung quanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic shape".

Kiến trúc Sinh học (Biomimicry) và Thiết kế

Hình dạng hữu cơ đóng vai trò trung tâm trong kiến trúc sinh học (biomimicry) – một phương pháp tiếp cận thiết kế và đổi mới dựa trên việc mô phỏng các mẫu và quá trình trong tự nhiên. Các kiến trúc sư và nhà thiết kế thường tìm kiếm cảm hứng từ cấu trúc và hình dạng của thế giới tự nhiên, ví dụ như sự vững chắc của một tổ ong, hình dáng khí động học của một chiếc lá, hoặc đường cong của một vỏ ốc. Việc ứng dụng các hình dạng hữu cơ này không chỉ tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn giúp các công trình và sản phẩm đạt được hiệu quả chức năng, tiết kiệm năng lượng và tăng cường tính bền vững.

Phong trào Art Nouveau và Nghệ thuật Hiện đại

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, phong trào Art Nouveau (Tân nghệ thuật) đã tôn vinh triệt để các hình dạng hữu cơ. Các nghệ sĩ, kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất thuộc phong trào này đã từ bỏ các đường nét cứng nhắc, đối xứng và hình khối hình học của các thời kỳ trước, thay vào đó là các đường cong uốn lượn, hình dạng thực vật, hoa lá và các họa tiết lấy cảm hứng từ dòng chảy tự nhiên. Điều này đã mở đường cho nhiều phong cách nghệ thuật hiện đại sau này, nơi các hình dạng hữu cơ tiếp tục được khám phá, ứng dụng rộng rãi và trở thành một phần quan trọng trong việc thể hiện sự tự do và kết nối với thiên nhiên trong nghệ thuật.