organic shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shape that is free-flowing, curvy, and irregular, resembling natural forms found in plants, animals, and other living things. It lacks the strict geometric structure of a geometric shape.
Vietnamese Meaning
Một hình dạng tự do, cong và không đều, giống với các hình thức tự nhiên được tìm thấy ở thực vật, động vật và các sinh vật sống khác. Nó thiếu cấu trúc hình học chặt chẽ của một hình dạng hình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used organic shapes to create a sense of movement and fluidity in the painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hữu cơ để tạo ra cảm giác chuyển động và uyển chuyển trong bức tranh."
-
"The furniture designer incorporated organic shapes into the chairs and tables, making them look more natural."
"Nhà thiết kế nội thất đã kết hợp các hình dạng hữu cơ vào ghế và bàn, làm cho chúng trông tự nhiên hơn."
-
"Many modern architects are using organic shapes in their building designs to create more visually appealing structures."
"Nhiều kiến trúc sư hiện đại đang sử dụng các hình dạng hữu cơ trong thiết kế tòa nhà của họ để tạo ra các cấu trúc hấp dẫn hơn về mặt thị giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organ | cơ quan (cơ thể, tổ chức), bộ phận |
| Noun | organism | sinh vật, cơ thể |
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Adjective | organic | hữu cơ, tự nhiên, thuộc về sinh vật sống |
| Adverb | organically | một cách hữu cơ, tự nhiên |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | shape | hình dạng, dáng vẻ, hình khối |
| Verb | shape | định hình, tạo dáng, nặn |
| Adjective | shapeless | không có hình dạng rõ ràng, vô định hình |
| Adjective | shapely | có dáng đẹp, cân đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình dạng hữu cơ đối lập với hình dạng hình học (geometric shape). Nó thường được sử dụng để mô tả các hình dạng không đối xứng, không tuân theo các quy tắc toán học cụ thể. Nó gợi cảm giác tự nhiên, thoải mái và thường được tìm thấy trong nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc để tạo ra sự mềm mại, sinh động.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của hình dạng. Ví dụ: 'The sculpture featured organic shapes with flowing lines.' (Tác phẩm điêu khắc có các hình dạng hữu cơ với những đường nét uyển chuyển.)
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Organic shapes are common in nature.' (Hình dạng hữu cơ rất phổ biến trong tự nhiên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluid fluid organic shape (hình dạng hữu cơ mềm mại, lỏng lẻo)
-
natural natural organic shape (hình dạng hữu cơ tự nhiên)
-
curved curved organic shape (hình dạng hữu cơ cong, uốn lượn)
-
irregular irregular organic shape (hình dạng hữu cơ bất định, không đều)
-
smooth smooth organic shape (hình dạng hữu cơ mượt mà, trơn tru)
-
biomorphic biomorphic organic shape (hình dạng hữu cơ sinh học (mô phỏng sinh vật))
-
create create organic shapes (tạo ra các hình dạng hữu cơ)
-
mimic mimic organic shapes (bắt chước các hình dạng hữu cơ)
-
feature feature organic shapes (có các hình dạng hữu cơ nổi bật)
-
incorporate incorporate organic shapes (kết hợp, lồng ghép các hình dạng hữu cơ)
-
design with design with organic shapes (thiết kế với các hình dạng hữu cơ)
-
art inspired by art inspired by organic shapes (nghệ thuật lấy cảm hứng từ hình dạng hữu cơ)
-
flow of the flow of organic shapes (dòng chảy của các hình dạng hữu cơ)
Idioms
-
Embracing organic shapes
Tích hợp, đón nhận hoặc ưu tiên sử dụng các hình dạng tự nhiên, mềm mại (thường trong bối cảnh thiết kế, nghệ thuật hoặc kiến trúc)
"Modern architecture is increasingly embracing organic shapes to create more harmonious and user-friendly spaces."
(Kiến trúc hiện đại ngày càng tích hợp các hình dạng hữu cơ để tạo ra không gian hài hòa và thân thiện với người dùng hơn.)
-
Fluid and organic shapes
Cụm từ mô tả các hình dạng mềm mại, uyển chuyển và có nguồn gốc tự nhiên, không cứng nhắc (thường dùng trong mô tả phong cách nghệ thuật, điêu khắc)
"The artist is known for her sculptures that feature fluid and organic shapes, reminiscent of flowing water or clouds."
(Nghệ sĩ này nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc có hình dạng mềm mại và tự nhiên, gợi nhớ đến dòng nước chảy hoặc mây.)
-
A departure from rigid, geometric shapes
Một sự thay đổi, khác biệt lớn từ các hình khối cứng nhắc, hình học (sang các hình dạng tự nhiên, hữu cơ)
"Her latest furniture collection marks a clear departure from rigid, geometric shapes, embracing instead more natural, organic forms."
(Bộ sưu tập nội thất mới nhất của cô ấy đánh dấu một sự khác biệt rõ rệt so với các hình khối cứng nhắc, hình học, thay vào đó là những hình dạng tự nhiên, hữu cơ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organic shape
Danh từMột hình dạng tự do, cong và không đều, giống với các hình thức tự nhiên được tìm thấy ở thực vật, động vật và các sinh vật sống khác. Nó thiếu cấu trúc hình học chặt chẽ của một hình dạng hình học.
"The artist used organic shapes to create a sense of movement and fluidity in the painting."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist prefers organic shapes in her sculptures; she believes they reflect nature's beauty. |
Nghệ sĩ thích các hình dạng hữu cơ trong các tác phẩm điêu khắc của mình; cô ấy tin rằng chúng phản ánh vẻ đẹp của thiên nhiên. |
| Phủ định | Never have I seen such a stunning arrangement of purely organic forms in a modern building. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sự sắp xếp tuyệt đẹp như vậy của các hình thức hoàn toàn hữu cơ trong một tòa nhà hiện đại. |
| Nghi vấn | Should the garden design incorporate more organic curves, it would blend seamlessly with the surrounding landscape? |
Nếu thiết kế khu vườn kết hợp nhiều đường cong hữu cơ hơn, nó có hòa nhập liền mạch với cảnh quan xung quanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic shape".
