(Top Banner Ad)
ad
A2
Danh từ A2 Marketing, Truyền thông

ad

UK: /æd/ • US: /æd/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo mẩu quảng cáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notice in a newspaper, magazine, or other medium calling attention to a product, service, or person.

Vietnamese Meaning

Một thông báo trên báo, tạp chí hoặc phương tiện truyền thông khác thu hút sự chú ý đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc người nào đó; quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw an ad for the new iPhone on TV."

    "Tôi đã thấy một quảng cáo cho iPhone mới trên TV."

  • "The company is running a new ad campaign."

    "Công ty đang triển khai một chiến dịch quảng cáo mới."

  • "Have you seen the latest ad for Coca-Cola?"

    "Bạn đã xem quảng cáo mới nhất của Coca-Cola chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advertise quảng cáo, thông báo
Noun advertisement mẩu/bài quảng cáo
Noun advertiser nhà quảng cáo, người/công ty đăng quảng cáo
Noun advertising ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advertere ('to turn towards')
Old French
avertissement ('a notice')
Late Middle English
advertisement
Modern English (c. 1841)
ad (clipping)

Từ 'Advertisement' đến 'Ad': Một Lối Tắt Ngôn Ngữ

'Ad' là dạng rút gọn của từ 'advertisement'. Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1840 và trở nên phổ biến vì ngắn gọn và dễ nói hơn. Trong thế giới quảng cáo và truyền thông có nhịp độ nhanh, việc sử dụng một từ ngắn hơn giúp tiết kiệm thời gian và không gian, từ các mẩu tin rao vặt trên báo giấy cho đến các biểu ngữ quảng cáo trực tuyến ngày nay.

Usage Note

Từ 'ad' là dạng viết tắt thông dụng của 'advertisement'. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức. Khi cần trang trọng hơn, nên sử dụng 'advertisement'. Cần phân biệt 'ad' với các từ đồng nghĩa như 'commercial' (thường dùng cho quảng cáo trên TV hoặc radio) và 'promotion' (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức quảng bá khác nhau).

Prepositions

for in on

'Ad for [product/service]': Quảng cáo cho [sản phẩm/dịch vụ]. Ví dụ: 'an ad for a new car'. 'Ad in [publication]': Quảng cáo trên [ấn phẩm]. Ví dụ: 'an ad in the newspaper'. 'Ad on [platform]': Quảng cáo trên [nền tảng]. Ví dụ: 'an ad on social media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ad
  • run an ad
    (chạy/thực hiện một quảng cáo)
  • place an ad in a newspaper
    (đăng một quảng cáo trên báo)
  • see an ad for something
    (thấy một quảng cáo cho cái gì đó)
  • respond to an ad
    (phản hồi một quảng cáo)
Tính từ + ad
  • online ad
    (quảng cáo trực tuyến)
  • TV ad
    (quảng cáo trên TV)
  • classified ad
    (quảng cáo rao vặt)
  • full-page ad
    (quảng cáo cả trang)
Danh từ + ad
  • ad campaign
    (chiến dịch quảng cáo)
  • ad agency
    (công ty quảng cáo)
  • ad revenue
    (doanh thu từ quảng cáo)

Idioms

  • pop-up ad

    Quảng cáo tự động bật lên (thường trong một cửa sổ mới) khi bạn truy cập một trang web.

    "I installed an ad blocker to stop all the annoying pop-up ads."

    (Tôi đã cài đặt trình chặn quảng cáo để dừng tất cả các quảng cáo pop-up phiền phức.)

  • ad-supported

    Được tài trợ bởi quảng cáo. Thường dùng để mô tả các ứng dụng hoặc dịch vụ miễn phí cho người dùng nhưng hiển thị quảng cáo để tạo doanh thu.

    "Spotify offers a free, ad-supported version of their music streaming service."

    (Spotify cung cấp một phiên bản dịch vụ nghe nhạc trực tuyến miễn phí, được duy trì bằng quảng cáo.)

  • personalized ad

    Quảng cáo được cá nhân hóa, được điều chỉnh để phù hợp với sở thích, lịch sử duyệt web và dữ liệu của một người dùng cụ thể.

    "After searching for new shoes, I started seeing personalized ads for sneakers everywhere."

    (Sau khi tìm kiếm giày mới, tôi bắt đầu thấy các quảng cáo được cá nhân hóa về giày thể thao ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo trên báo, tạp chí hoặc phương tiện truyền thông khác thu hút sự chú ý đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc người nào đó; quảng cáo.

"I saw an ad for the new iPhone on TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement is often seen on television.
Quảng cáo thường được thấy trên truyền hình.
Phủ định
The ad was not approved by the marketing team.
Quảng cáo đã không được phê duyệt bởi đội ngũ marketing.
Nghi vấn
Will the ad be broadcast during the Super Bowl?
Quảng cáo sẽ được phát sóng trong suốt trận Super Bowl chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad".

Quảng cáo Super Bowl: Một Hiện Tượng Văn Hóa

Ở Mỹ, các quảng cáo ('ads') được phát sóng trong trận chung kết bóng bầu dục Super Bowl là một sự kiện lớn. Các công ty chi hàng triệu đô la cho một suất quảng cáo 30 giây. Những quảng cáo này thường rất sáng tạo, hài hước và có sự góp mặt của người nổi tiếng. Nhiều người xem Super Bowl chỉ để thưởng thức các quảng cáo này.

The 'Mad Men' Era

Cụm từ 'Mad Men' dùng để chỉ những nhà điều hành quảng cáo làm việc trên Đại lộ Madison (Madison Avenue) ở New York vào những năm 1960. Đây được coi là 'kỷ nguyên vàng' của ngành quảng cáo Mỹ, khi các ý tưởng sáng tạo định hình lại văn hóa tiêu dùng và tạo ra nhiều thương hiệu mang tính biểu tượng mà chúng ta vẫn biết đến ngày nay.