(Top Banner Ad)
keep young
B1
Verb Phrase B1 Sức khỏe & Làm đẹp

keep young

UK: /kiːp jʌŋ/ • US: /kiːp jʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ trẻ duy trì sự trẻ trung làm chậm quá trình lão hóa kéo dài tuổi thanh xuân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a youthful appearance or condition; to prevent or delay the effects of aging.

Vietnamese Meaning

Duy trì vẻ ngoài hoặc tình trạng trẻ trung; ngăn ngừa hoặc làm chậm các tác động của lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating healthy and exercising regularly can help you keep young."

    "Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn giữ trẻ."

  • "She uses a special cream to keep her skin young."

    "Cô ấy dùng một loại kem đặc biệt để giữ cho làn da trẻ trung."

  • "His positive attitude and active lifestyle help him keep young at heart."

    "Thái độ tích cực và lối sống năng động của anh ấy giúp anh ấy giữ cho tâm hồn trẻ trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kipanan', có nghĩa là 'nắm bắt, giữ lấy'. Qua tiếng Anh cổ 'cēpan', nó mang ý nghĩa 'chăm sóc, bảo vệ'. Ý nghĩa này vẫn còn rất mạnh mẽ trong cách chúng ta sử dụng 'keep' ngày nay. Vì vậy, khi bạn 'keep young', bạn đang cố gắng bảo vệ và duy trì sự trẻ trung của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, sản phẩm hoặc lối sống giúp con người trông hoặc cảm thấy trẻ hơn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc chống lại quá trình lão hóa. So với các cụm từ như "stay young" (giữ trẻ), "keep young" có phần chủ động và nhấn mạnh vào việc duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep young
  • Forever Forever keep young
    (Mãi mãi giữ mãi tuổi trẻ)
  • Try to Try to keep young
    (Cố gắng để giữ mãi tuổi trẻ)
Verb + keep young
  • Help Help keep young
    (Giúp giữ mãi tuổi trẻ)
  • Want to Want to keep young
    (Muốn giữ mãi tuổi trẻ)

Idioms

  • to stay young at heart

    tâm hồn trẻ trung

    "Even though he is 80 years old, he is still young at heart."

    (Mặc dù ông ấy đã 80 tuổi, nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ trung.)

  • age is just a number

    tuổi tác chỉ là con số

    "She believes that age is just a number and continues to pursue her dreams."

    (Cô ấy tin rằng tuổi tác chỉ là con số và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep young

Verb Phrase
Lật mặt

Duy trì vẻ ngoài hoặc tình trạng trẻ trung; ngăn ngừa hoặc làm chậm các tác động của lão hóa.

"Eating healthy and exercising regularly can help you keep young."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to keep young by exercising regularly.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn giữ trẻ bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
He told me that he didn't want to keep young artificially.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn giữ trẻ một cách giả tạo.
Nghi vấn
She asked if staying positive helped her keep young.
Cô ấy hỏi liệu việc giữ thái độ tích cực có giúp cô ấy giữ trẻ hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to keep young by exercising regularly, doesn't she?
Cô ấy muốn giữ gìn sự trẻ trung bằng cách tập thể dục thường xuyên, phải không?
Phủ định
They don't keep young despite their efforts, do they?
Họ không giữ được sự trẻ trung mặc dù đã nỗ lực, phải không?
Nghi vấn
It's hard to keep young as we age, isn't it?
Thật khó để giữ được sự trẻ trung khi chúng ta già đi, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she's 60, she will have kept herself young with a healthy lifestyle.
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ giữ cho mình trẻ trung bằng một lối sống lành mạnh.
Phủ định
By the time he retires, he won't have kept young if he continues to work overtime every day.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ không giữ được vẻ trẻ trung nếu anh ấy tiếp tục làm thêm giờ mỗi ngày.
Nghi vấn
Will she have kept young when she attends her 50th high school reunion?
Liệu cô ấy sẽ giữ được vẻ trẻ trung khi cô ấy tham dự buổi họp lớp kỷ niệm 50 năm tốt nghiệp cấp ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep young".

Quan niệm về sự trẻ trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trẻ trung thường được đánh giá cao. Có rất nhiều sản phẩm và dịch vụ được quảng cáo để giúp mọi người 'keep young' và chống lại các dấu hiệu lão hóa. Điều này phản ánh một xã hội mà vẻ bề ngoài trẻ trung được coi là hấp dẫn và có giá trị.

Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh

Một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên, được coi là chìa khóa để 'keep young' ở cả phương Tây và phương Đông. Người ta tin rằng việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì sự trẻ trung.